Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế

Hiện nay trong bất cứ công việc nào bạn cũng đều cần phải biết tiếng Anh. Kế toán thuế cũng không ngoại lệ. Với mục đích hỗ trợ những bạn kế toán trong công việc. Bài viết dưới đây mình xin chia sẻ một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế các bạn cùng tham khảo nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ ngành Kế toán thuế

Bạn đang trăn trở không biết làm gì để tăng vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế. Lời khuyên của mình là: Hãy đọc – đọc báo, báo chí và nhiều tài liệu tiếng Anh từ nguồn Internet. 

Đọc các báo tiếng Anh là một cách thật sự hữu ích để khám phá các thông báo trên thế giới và hơn hết là học được các từ chuyên ngành.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế

Với những người làm trong ngành Kinh tế, mỗi ngày hãy chọn một số bài báo thú vị có liên quan và để ý song song với ứng dụng một số từ ngữ đó vào môi trường công việc của mình.

  • Accountant: Kế toán
  • Personal income tax: Thuế thu nhập cá nhân
  • Registration: Đăng ký thuế
  • Taxpayer: Người nộp thuế
  • Value added tax – VAT: Thuế giá trị gia tăng
  • Capital transfer tax: Thuế chuyển nhượng vốn
  • Tax derectorate: Tổng cục thuế
  • Export/ Import tax: Thuế xuất, nhập khẩu
  • Refund of tax: Thủ tục hoàn thuế
  • Registration tax: Thuế trước bạ
  • Indirect tax: Thuế gián thu
  • Declare: Khai báo thuế
  • Tax offset: Bù trừ thuế
  • Excess profits tax: Thuế siêu lợi nhuận
  • License tax: Thuế môn bài
  • Income tax: Thuế thu nhập
  • Tax incentives: Ưu đãi thuế
  • Authorize: Người ủy quyền
  • Register of tax: Sổ thuế
  • Tax avoidance: Trốn thuế
  • Director general: Tổng cục trưởng
  • Assessment period: Kỳ tính thuế
  • Tax policy: Chính sách thuế
  • Impose A tax: Ấn định thuế
  • Examine: Kiểm tra thuế
  • Tax: Thuế
  • Input sales tax: Thuế giá trị gia tăng đầu vào
  • E – file: Hồ sơ khai thuế bằng điện tử
  • Assessment period: Kỳ tính thuế
  • Form: Mẫu đơn khai thuế
  • Taxable: Chịu thuế
  • Tax fraud: Gian lận thuế
  • Direct tax: Thuế trực thu
  • Company income tax: Thuế thu nhập doanh nghiệp
  • Tax department: Cục thuế
  • Inspector: Thanh tra viên
  • Tax authorities: Hội đồng thuế
  • Tax computation: Việc tính thuế
  • Tax allowance: Trợ cấp thuế
  • Tax liability: Nghĩa vụ thuế
  • Tax cut: Giảm thuế
  • Tax year: Năm tính thuế
  • Tax rate: Thuế suất
  • Tax penalty: Tiền phạt thuế
  • Output sales tax: Thuế giá trị gia tăng đầu ra
  • Tax dispute: Các tranh chấp về thuế
  • Term: Kỳ hạn thuế
  • Tax preparer: Người giúp khai thuế
  • Tax abatement: Sự khấu trừ thuế
  • Tax evasion: Sự trốn thuế
  • Filing of return: Việc khai, nộp hồ sơ, tờ khai thuế
  • Official: Chuyên viên

2. Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ và chi phí

Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ và chi phí
Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ và chi phí
  • Accrued expenses: Chi phí phải trả
  • Break-even point: Điểm hòa vốn
  • Authorized capital: Vốn điều lệ
  • Called-up capital: Vốn đã gọi
  • Administrative cost: Chi phí quản lý
  • Billing cost: Chi phí hoá đơn
  • Capital expenditure: Chi phí đầu tư
  • Calls in arrear: Vốn gọi trả sau
  • Capital: Vốn
  • Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
  • Cash book: Sổ tiền mặt
  • Carriage: Chi phí vận chuyển
  • Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho
  • Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán
  • Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua
  • Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặt
  • Closing stock: Tồn kho cuối kỳ
  • Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí
  • Cost object: Đối tượng tính giá thành
  • Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao
  • Conversion costs: Chi phí chế biến
  • Cost application: Sự phân bổ chi phí
  • Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
  • Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính
  • Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
  • Cost concept: Nguyên tắc giá phí
  • Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán
  • Depreciation: Khấu hao
  • Direct costs: Chi phí trực tiếp
  • Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín
  • Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển
  • Equity and funds: Vốn và quỹ
  • Extraordinary expenses: Chi phí bất thường
  • Depletion: Sự hao cạn
  • Expenses prepaid: Chi phí trả trước
  • Total liabilities and owners equity: Tổng cộng nguồn vốn
  • Fixed assets: Tài sản cố định
  • Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng
  • General costs: Tính tổng chi phí
  • Fixed capital: Vốn cố định
  • Intangible assets: Tài sản vô hình
  • Issued capital: Vốn phát hành
  • Intangible fixed assets: Tài sản cố định vô hình
  • Invested capital: Vốn đầu tư
  • Owners equity: Nguồn vốn chủ sở hữu
  • Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao
  • Operating cost: Chi phí hoạt động
  • Stockholders equity: Nguồn vốn kinh doanh
  • Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao
  • Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)
  • Uncalled capital: Vốn chưa gọi
  • Sales expenses: Chi phí bán hàng

Xem thêm:

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

3. Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ, phương pháp và nguyên tắc ngành Kế toán thuế

Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ, phương pháp và nguyên tắc ngành Kế toán
Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ, phương pháp và nguyên tắc ngành Kế toán
  • Accrued expenses: Chi phí phải trả
  • Advanced payments to suppliers: Trả trước người bán
  • Assets: Tài sản
  • Accounting department: Phòng kế toán
  • Accumulated: Lũy kế
  • Bookkeeper: Người lập báo cáo
  • Accounting entry: Bút toán
  • Advances to employees: Tạm ứng
  • Auditor: Kiểm toán viên
  • Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
  • Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ
  • Cash: Tiền mặt
  • Cash in transit: Tiền đang chuyển
  • Capital construction: Xây dựng cơ bản
  • Check and take over: Nghiệm thu
  • Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
  • Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản đang hoàn thiện
  • Deferred revenue: Người mua trả tiền trước
  • Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng
  • Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả
  • Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển
  • Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng
  • Depreciation of leased fixed assets: Hao mòn lũy kế tài sản cố định thuê tài chính
  • Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
  • Depreciation of intangible fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
  • Depreciation of fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
  • Diversification: Đa dạng hóa
  • Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính
  • General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp
  • Equity and funds: Vốn và quỹ
  • Extraordinary income: Thu nhập bất thường
  • Figures in: Đơn vị tính (bằng mệnh giá tiền)
  • Extraordinary expenses: Chi phí bất thường
  • Instruments and tools: Công cụ, dụng cụ trong kho
  • Expense mandate: Ủy nhiệm chi
  • Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường
  • Financial ratios: Chỉ số tài chính
  • Finished goods: Thành phẩm tồn kho
  • Fixed assets: Tài sản cố định
  • Final settlement: Quyết toán
  • Gross profit: Lợi nhuận tổng
  • Income from financial activities: Thu nhập hoạt động tài chính
  • Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
  • Financials: Tài chính
  • Intangible fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định vô hình
  • Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán
  • Gross revenue: Doanh thu tổng
  • Inventory: Hàng trong kho
  • Itemize: Mở tiểu khoản
  • Liabilities: Nợ phải trả
  • Intra-company payables: Phải trả các đơn vị nội bộ
  • Leased fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
  • Long-term financial assets: Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
  • Long-term borrowings: Vay dài hạn
  • Intangible fixed assets: Tài sản cố định vô hình
  • Leased fixed assets: Tài sản cố định thuê tài chính
  • Long-term liabilities: Nợ dài hạn
  • Investment and development fund: Quỹ đầu tư phát triển
  • Long-term mortgages, collateral, deposits: Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
  • Net revenue: Doanh thu thuần
  • Non-business expenditures: Chi sự nghiệp
  • Merchandise inventory: Hàng hoá tồn kho
  • Operating profit: Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
  • Long-term security investments: Đầu tư chứng khoán dài hạn
  • Non-current assets: Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
  • Non-business expenditure source: Nguồn kinh phí sự nghiệp
  • Net profit: Lợi nhuận thuần
  • Other current assets: Tài sản lưu động khác
  • Other long-term liabilities: Other long-term liabilities  
  • Other funds: Nguồn kinh phí, quỹ khác
  • Other short-term investments: Đầu tư ngắn hạn khác
  • Other receivables: Các khoản phải thu khác
  • Other payables: Nợ khác
  • Prepaid expenses: Chi phí trả trước
  • Provision for devaluation of stocks: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
  • Payables to employees: Phải trả công nhân viên
  • Profit from financial activities: Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
  • Owners’ equity: Nguồn vốn chủ sở hữu
  • Profit before taxes: Lợi nhuận trước thuế
  • Receivables: Các khoản phải thu
  • Purchased goods in transit: Hàng mua đang đi trên đường
  • Raw materials: Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
  • Reconciliation: Đối chiếu
  • Retained earnings: Lợi nhuận chưa phân phối
  • Sales rebates: Giảm giá bán hàng
  • Revenue deductions: Các khoản giảm trừ
  • Short-term borrowings: Vay ngắn hạn
  • Receivables from customers: Phải thu của khách hàng
  • Short-term liabilities: Nợ ngắn hạn
  • Reserve fund: Quỹ dự trữ
  • Sales expenses: Chi phí bán hàng
  • Short-term investments: Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
  • Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
  • Sales returns: Hàng bán bị trả lại
  • Tangible fixed assets: Tài sản cố định hữu hình
  • Treasury stock: Cổ phiếu quỹ
  • Short-term security investments: Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
  • Short-term mortgages, collateral, deposits: Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
  • Surplus of assets awaiting resolution: Tài sản thừa chờ xử lý
  • Total liabilities and owners’ equity: Tổng cộng nguồn vốn
  • Stockholders’ equity: Nguồn vốn kinh doanh
  • Trade creditors: Phải trả cho người bán
  • Welfare and reward fund: Quỹ khen thưởng và phúc lợi
  • Total assets: Tổng cộng tài sản

4. Thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành kế toán thuế

Thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành kế toán thuế
Thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành kế toán thuế
  • BACS (The Bankers Automated Clearing Service): Dịch vụ thanh toán tự động giữa các ngân hàng
  • BGC (Bank GIRO Credit): Ghi có qua hệ thống GIRO
  • CGM (Cost of Goods Manufactured): Chi phí sản xuất chưa tính các chi phí khác
  • EBIT (Earning Before Interest And Tax): Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
  • EBITDA (Earnings Before Interest, Tax, Depreciation And Amortization): Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao
  • EFTPOS (Electronic Funds Transfer at Point Of Sale): Máy chuyển tiền điện tử lại điểm bán hàng 
  • CGP (Cost of Good Production): Chi phí sản xuất cuối cùng, tính cho 1 sản phẩm
  • CHAPS (Clearing House Automated Payment System): Hệ thống thanh toán bù trừ tự động
  • COGS (Cost Of Goods Sold): Giá vốn hàng bán
  • FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trước
  • GAAP (Generally Accepted Accounting Principles): Các nguyên tắc Kế toán được chấp nhận chung
  • IFRS (International Financial Reporting Standards): Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
  • LIFO (Last In First Out): Phương pháp nhập sau xuất trước
  • PIN (Personal Identification Number): Mã số định danh cá nhân
  • SWIFT (The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications): Tổ chức thông tin tài chính toàn cầu
  • GIRO: hệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng
  • IAS (International Accounting Standards): Tiêu chuẩn Kế toán quốc tế
  • IASC (International Accounting Standards Committee): Hội đồng Chuẩn mực Kế toán quốc tế
  • Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
  • Increase in provision: Tăng dự phòng
  • Long-term liabilities: Nợ dài hạn
  • Dividends: Cổ tức
  • Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
  • Installation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thử
  • Predetermined application rate: Tỉ lệ phân bổ chi phí định trước
  • Indirect costs: Chi phí gián tiếp
  • Loss: Lỗ
  • Conversion costs: Chi phí chế biến
  • Private company: Công ty tư nhân
  • Net loss: Lỗ ròng
  • Credit balance: Số dư có
  • Depletion: Sự hao cạn
  • Physical units: Đơn vị (thực tế)
  • Imprest systems: Chế độ tạm ứng
  • Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán
  • Current accounts: Tài khoản vãng lai
  • Gross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp
  • Capital: Vốn
  • Cost object: Đối tượng tính giá thành
  • Fixed assets: Tài sản cố định
  • Invoice: Hóa đơn
  • Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán
  • General ledger: Sổ cái
  • Output in equivalent units: Lượng sp với đơn vị tương đương
  • Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũy
  • General reserve: Quỹ dự trữ chung
  • Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín
  • Invested capital: Vốn đầu tư
  • Equivalent unit cost: Giá đơn vị tương đương
  • Clock cards: Thẻ bấm giờ
  • Errors: Sai sót
  • Liabilities: Công nợ
  • Expenses prepaid: Chi phí trả trước
  • Cash flow statement: Phân tích lưu chuyển tiền mặt
  • Product cost: Giá thành sản phẩm
  • Overdraft: Nợ thấu chi
  • LIFO (Last In First Out): Nguyên tắc nhập sau xuất trước
  • Creditor: Chủ nợ
  • Closing stock: Tồn kho cuối kì
  • Cash book: Sổ tiền mặt
  • Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt
  • Cost application: Sự phân bổ chi phí
  • Nominal ledger: Sổ tổng hợp
  • Opening stock: Tồn kho đầu kỳ
  • Profits: Lợi nhuận, lãi
  • Net book value: Giá trị thuần
  • Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán
  • Double entry rules: Nguyên tắc bút toán kép.
  • Discounts: Chiết khấu
  • Debentures: Trái phiếu, giấy nợ
  • Capital withdrawal: Rút vốn
  • Control accounts: Tài khoản kiểm tra
  • Gross loss: Lỗ gộp
  • Opening entries: Các bút toán khởi đầu
  • Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu
  • Conventions: Quy ước
  • Appropriation of profit: Phân phối lợi nhuận
  • FIFO (First In First Out): Nguyên tắc nhập trước xuất trước
  • Net profit: Lãi ròng
  • Paid-up capital: Vốn đã góp
  • Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao
  • Net assets: Tài sản thuần
  • Current assets: Tài sản lưu động
  • Goodwill: Uy tín
  • Preliminary expenses: Chi phí khởi lập
  • Gross profit: Lãi gộp
  • Materials: Nguyên vật liệu
  • Debenture interest: Lãi trái phiếu
  • Nhân viên kế toán: Accounte
  • Commission errors: Lỗi nhầm tài khoản thanh toán
  • Issue of shares: Phát hành cổ phần
  • Fixed capital: Vốn cố định
  • Nominal accounts: Tài khoản định danh
  • Debtor: Con nợ
  • Consistency: Nguyên tắc nhất quán
  • Issued capital: Vốn phát hành
  • Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử
  • Limited company: Công ty TNHH
  • Operating gains: lợi nhuận trong hoạt động
  • Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
  • First call: Lần gọi thứ nhất
  • Direct costs: Chi phí trực tiếp
  • Straight-line method: Phương pháp đường thẳng
  • Cheques: Sec (chi phiếu)
  • Notes to accounts: Ghi chú quyết toán
  • Interpretation of accounts: Các phân tích báo cáo
  • Journal entries: Bút toán nhật ký
  • Equivalent units: Đơn vị tương đương
  • Issued share capital: Vốn cổ phần phát hành
  • Fixed expenses: Chi phí cố định
  • Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
  • Called-up capital: Vốn đã gọi
  • Company accounts: Kế toán công ty
  • Directors: Hội đồng quản trị
  • Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng kép
  • Uncalled capital: Vốn chưa gọi
  • Production cost: Chi phí sản xuất
  • Calls in arrear: Vốn gọi trả sau
  • Conservatism: Nguyên tắc thận trọng
  • Historical cost: Giá phí lịch sử
  • Manufacturing account: Tài khoản sản xuất
  • Final accounts: Báo cáo quyết toán
  • Discounts received: Chiết khấu mua hàng
  • Posting: Vào sổ tài khoản
  • Depreciation: Khấu hao
  • Goods stolen: Hàng bị đánh cắp
  • Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí
  • Business purchase: Mua lại doanh nghiệp
  • Credit note: Giấy báo có
  • Break-even point: Điểm hòa vốn
  • Intangible assets: Tài sản vô hình
  • Impersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán
  • Income tax: Thuế thu nhập
  • Reducing balance method: Phương pháp giảm dần
  • Gross profit: Lãi gộp
  • Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao
  • Overhead application rate: Tỉ lệ phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
  • Materiality: Tính trọng yếu
  • Petty cashier: Thủ quỹ tạp phí
  • Petty cash books: Sổ quỹ tạp phí
  • Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng
  • Category method: Phương pháp chủng loại
  • Machine hour method: Phương pháp giờ máy
  • Preference shares: Cổ phần ưu đãi
  • Capital expenditure: Chi phí đầu tư
  • Principle, error of: Lỗi định khoản
  • Directors’ remuneration: Thù kim thành viên HĐ quản trị
  • Profitability: Khả năng sinh lời
  • Authorized capital: Vốn điều lệ
  • Prime cost: Giá thành cơ bản
  • Credit transfer: Lệnh chi
  • Carriage: Chi phí vận chuyển
  • Discounts allowed: Chiết khấu bán hàng
  • Carrying cost: Chi phí hàng lưu kho
  • Carriage inwards/ outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua/bán
  • Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định
  • Prepaid expenses: Chi phí trả trước
  • Closing an account: Khóa một tài khoản
  • Current ratio: Hệ số lưu hoạt
  • Accountant: Ngành kế toán
  • Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)
  • Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dài
  • Ordinary shares: Cổ phần thường
  • Personal accounts: Tài khoản thanh toán
  • Current liabilities: Nợ ngắn hạn
  • Objectivity: Tính khách quan
  • Debit note: Giấy báo Nợ
  • Dishonored cheques: Sec bị từ chối

Xem thêm các bài viết liên quan:

5. Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thuế hiệu quả

Thông thường sẽ có những bạn học chuyên ngành Kế toán sẽ là một số người sẽ để ý đến bộ từ vựng này nhiều hơn. Bên cạnh khối kiến thức ngành khổng lồ cần học. Bạn chắc chắn sẽ cần những bí quyết ghi nhớ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán này một cách nhanh và cực hiệu quả nhất phải không nào!

Dưới đây, mình sẽ sẽ gợi ý thêm cho bạn cách học từ vựng hiệu quả: 

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả
Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả

Học từ vựng bằng hình ảnh

Đây là cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đem đến hiệu quả khá là cao, não bộ của con người sẽ ghi nhớ những hình ảnh thuận lợi hơn là ghi nhớ dạng chữ viết. Vì thế bạn hãy áp dụng cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán cùng với hình ảnh để tăng thêm khả năng ghi nhớ nghĩa của từ vựng.

Bạn có thể dùng cách này bằng cách sắm cho mình một số hình ảnh tượng trưng cho từ vựng mới, in nó ra, ghi lại và nhìn nó mỗi ngày. Việc dùng bí quyết sẽ giúp bạn học từ không nhàm chán, nó là sự tiếp thu vào não bộ hàng ngày.

Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm cách một số sách dạy từ vựng bằng hình ảnh, việc này sẽ tiết kiệm thời gian, giúp bạn có động lực để học tập hơn.

Học tiếng Anh bằng flashcard

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán thuế bằng flashcard chính là cách được nhiều người dùng nhưng lại không đem đến hiệu quả bởi chẳng phải ai cũng hiểu được cách học thật sự của nó. 

Việc học từ vựng bằng bí quyết này sẽ giúp ích rất nhiều cho người học bởi tính tiện lợi và hữu ích của cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán.

Sử dụng bí quyết này, bạn hoàn toàn có thể tự làm flashcard để tiết kiệm được chi phí. Cùng tham khảo một số bước làm sau đây: 

Đối với nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, bạn có thể dùng bí quyết này, mặt trước bạn ghi từ vựng tiếng Anh và hình thiết kế diễn tả của từ mới đó. 

Mặt sau bạn có thể ghi nghĩa tiếng Việt, hoặc là giải nghĩa bằng tiếng Anh, việc này phụ thuộc vào trình độ và năng lực cũng như cách học nào mà bạn cảm thấy thật sự hiệu quả nhất.

Lưu ý là toàn bộ những từ này phải được viết tay và do chính bạn viết. Các phân tích đã đã chứng minh rằng cử động tay khi viết có thể kích thích được phần não bộ chịu bổn phận ghi nhớ. Nhớ chăm chỉ viết từ vựng nha.

Khi viết từ vựng này rồi, bạn cần phải có một lộ trình học cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc học một từ vựng hơn 12 lần sẽ khiến bạn nhớ chúng rất lâu. Hãy chia từ mới ra học vào số thời điểm được gợi ý trong đây như sau:

  • Ghi từ mới vào buổi tối tại “thời gian vàng”: Khoảng từ 20h-21h tối.
  • Đọc lại tất cả từ vựng đã học được hôm ý sau khi ghi xong.
  • Trước khi đi ngủ, bạn hãy đọc chúng một lần nữa.

Và sáng hôm sau hãy học thật là chuyên tâm nhé. Xem lại một số mẫu flashcard đó vào những ngày hôm sau. Lần này bạn chỉ được phép nhìn từ Tiếng Anh và cố nhớ tham quan nghĩa của nó là gì và phát âm ra thôi. 

Hãy cố gắng kiên trì theo cách này, bạn sẽ thấy từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán sẽ chẳng là hạn chế nữa.

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán thuế nêu trên được sử dụng phổ biến và rộng rãi, do đó nếu làm việc ở vị trí kế toán thuế, bạn cần phải nắm rõ các từ này để công việc của bạn ngày càng phát triển. Hãy lưu lại và luyện tập mỗi ngày nhé! Chúc các bạn thành công!

Học thử ielts

Bình luận