Đại từ chỉ định và cách dùng đầy đủ nhất

Có lẽ ai học Tiếng Anh cũng sẽ thấy quen thuộc với các từ như “this, that, those, these”. Đó được gọi là đại từ chỉ định. Nếu ai chưa biết cách sử dụng chúng như thế nào thì hãy cùng Unia.vn tìm hiểu ngay bài viết bên dưới nhé!

1. Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là những từ sử dụng để chỉ người hoặc vật, dựa vào khoảng cách giữa người nói đến hoặc đối tượng họ đang muốn nói đến.

Ví dụ:

  • This is my pen. (Đây là bút của tôi.)
  • Those are my students. (Đó là những học sinh của tôi.)

2. Ví trí của đại từ chỉ định trong câu

Đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí như sau:

Đại từ chỉ định làm chủ ngữ

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • That is my favorite dress. (Kia là chiếc váy của tôi.)

Đại từ chỉ định làm tân ngữ

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Ví dụ:

  • I’ll never forget those. (Tôi sẽ không bao giờ quên những điều đó.)
  • I didn’t ask for this. (Tôi không yêu cầu điều này.)

Đại từ chỉ định đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Ví dụ:

  • Can you tell me the effects of this product? (Bạn có thể nói chp tôi biết tác dụng của sản phẩm này không?)
  • They are the ingredients in that dish. (Đây là các thành phần trong món ăn đó.)

Xem thêm: So sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh

3. Cách dùng đại từ chỉ định

3.1. Đai từ chỉ định “this” và “these”

“This” đi với danh từ số ít còn “these” đi với danh từ số nhiều. “This” và “these” có những cách dùng như sau:

“This” và “these” dùng để nói về khoảng cách gần giữa người nói với người hoặc đồ vật nào đó.

Ví dụ:

  • I find this hat beautiful. (tôi thấy chiếc mũ này đẹp đấy chứ.)
  • These are colorful flowers. (Đây là những bông hoa nhiều màu sắc.)

“This” và “these” còn được dùng để giới thiệu một ai đó.

Ví dụ:

  • This is my best friend. (Đây là bạn thân của tôi.)
  • These are my roommates. (Đây là những người bạn cùng phòng của tôi.)

“This” và “these” dùng để chỉ sự việc sắp được nói đến.

Ví dụ:

  • Tell me about this story. I really want to know. (Kể cho tôi chuyện này được không. Tôi thực sự muốn biết.)
  • Look at these babies! They are so cute. (Nhìn những đứa bé này đi. Chúng rất dễ thương.)

3.2. Đại từ chỉ định “that” và “those”

“That” đi với danh từ số ít còn “those” đi với danh từ số nhiều. Cách dùng của “that” và “those” như sau:

Nói về sự vật ở khoảng cách xa so với người nói.

Ví dụ:

  • Look over there at the woman wearing the red dress. That is my mom. (Nhìn sang người phụ nữ đang mặc váy đỏ đằng kia. Đó là mẹ tôi đấy.)
  • Those are my books. (Đó là những quyển sách của tôi.)

Khi muốn xác nhận hay nhận dạng người nào đó.

Ví dụ:

  • Is that your father? (Kia có phải bố của bạn không?)
  • Are those the students of Hanoi university? (Kia có phải là sinh viên của trường đại học Hà Nội không?)

Nói đến sự việc vừa xảy ra trong quá khứ hoặc vừa mới xảy ra.

Ví dụ:

  • That is too bad. It will get me blamed. (Điều đó thật là tồi tệ. Tôi sẽ bị khiển trách.)
  • Those glasses were broken. (Những chiếc cốc kia đã bị vỡ.)

4. Bài tập tự luyện

Dưới đây là một số bài tập cụ thể:

Bài 1: Chọn từ thích hợp trong ngoặc

1. ………………. shirt looks great. (That, Those)

2. ………………. is a beautiful day today. (That, This)

3. Look at  ……………….  man over there. (this, that)

4. Do you like  ………………. Flowers? (that, those)

5. I love  ………………. shoes but I don’t like  ………………. Shirt. (these, that), (those, that)

6. What are the answers to ………………. questions? (this, these)

7. Let’s watch a movie. –  ………………. a good idea. (This is, That’s)

8. This book isn’t very good , but ………………. book’s great.

9. Whose house is ………………. (those, that)?

10. …… is a picture of my family. ( This, These)

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. __________ book is not very expensive.

a. That

b. Those

2. __________ cat is small.

a. These

b. This

3. __________ blue tables are mine. 

a. This

b. These

4. I watched an interesting movie last night but I don’t remember__________ movie’s name.

a. that

b. this

5. Can you see that? __________ airplanes are very big.

a. That

b. Those

6. __________ temperature is perfect for a date.

a. This

b. These

7. __________ cars are expensive and luxurious.

a. That

b. Those

8. How do you think about __________ candies?

a. This

b. These

9.__________ children are covered with thick clothes.

a. That

b. Those

10. You should eat _______ food. It is healthy.

a. This

b. These

Đáp án:

Bài 1:

  1. That
  2. This
  3. that
  4. those
  5. These/that
  6. These
  7. That
  8. That
  9. That’s

Bài 2:

  1. a
  2. b
  3. b
  4. a
  5. b
  6. a
  7. b
  8. b
  9. b
  10. a

Trên đây là tất cả cách dùng của đại từ chỉ định giúp các bạn biết cách sử dụng trong giao tiếp cũng như trong học tập. Hi vọng các bạn sẽ sử dụng thành thạo những đại từ chỉ định trên. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao trong các kì thi.

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan