Cách dùng và cấu trúc của “different” chính xác nhất

“Different” là một từ rất phổ biến trong Tiếng Anh mà hầu hết người học nào cũng đều biết. Thế nhưng vẫn còn một số người sử dụng không đúng và còn nhầm lẫn về nó.

Vì vậy bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp bạn biết rõ về từ này nhé.

1. Định nghĩa của “different”

“Different” đóng vai trò là một tính từ trong tiếng anh và mang nghĩa là “khác”

Ví dụ: Tom is different. He is no longer the gentle guy I know. (Tom thì khác. Anh ấy không còn là chàng trai hiền lành mà tôi biết.)

2. Cách dùng và cấu trúc của “different”

“Different” có khá nhiều cách dùng do tính từ này thường đi với nhiều giới từ khác nhau. Nếu như bạn còn đang bối rối và lẫn lộn những cách dùng của “different” thì hãy tìm hiểu bài dưới đây nhé!

2.1. Các giới từ đi với “different”

“Different” thường đi với các giới từ sau:

  • Different + from ( thường được sử dụng bởi một số người Anh)
  • Different + to (Cũng được một số người Anh sử dụng.)
  • Different + than (được dùng phổ biến bởi người Mỹ)
  • Different + with (cả người Anh và người Mỹ đều sử dụng)

Ví dụ:

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • He looks no different from a man starved for years. (Anh ta không khác gì một người đàn ông bị bỏ đói lâu năm.)
  • The new job is different to what he expected. (Công việc mới khác với những gì anh ấy mong đợi.)
  • Mai is different than what I imagined her to be. (Mai thì khác với những gì mà tôi tưởng tưởng về cô ấy.)

2.2. Các từ bổ nghĩa đi cùng “different”

“Different” gần giống như một tính từ so sánh hơn. Tuy nhiên nó chỉ bổ nghĩa bởi các từ “no”, “any”, “not much”, “a little”.

Ví dụ:

  • How is my granfather, doctor? – No different. (Ông tôi thế nào rồi bác sĩ? – Chưa chuyển biến gì.)
  • I decorated my house a little differently. How do you can see this change? (Tôi trang trí nhà tôi hơn khác chút. Bạn có nhận ra không?)|

Ngoài ra khi dùng “quite” để bổ nghĩa cho “different” thì sẽ có nghĩa là “khác biệt hoàn toàn”.

Ví dụ: Linh was quite different after returning from Italy. (Linh đã hoàn toàn khác sau khi trở về từ nước Ý.)

Chúng ta có thể sử dụng “very” ở đằng trước “different”.

Ví dụ: These two problems are very different. (Hai vấn đề này rất khác nhau.)

Ngoài “very”, “quite”, chúng ta có thể dùng các trạng từ trước “different” như “completely”, “entirely”, “significantly”, “totally”… để tăng mức độ của “different”

3. Phân biệt “different from”, “different to”, “different with”, “different than”

Rất nhiều người thường nhầm lẫn 4 cụm từ này và không biết phân biệt chúng như thế nào. Vì vậy chúng mình sẽ giúp bạn phân biệt nhé!

Different from” là cấu trúc phổ biến nhất và được sử dụng ở cả Anh Anh và Anh Mỹ.

Ví dụ: Anna is no different from an angel. (Anna không khác gì một thiên thần.)

Different to“: thường được dùng trong văn nói, thay thế cho cấu trúc “different from”

Ví dụ:

  • Her new car is quite different to the old one. (Chiếc ô tô mới của cô ấy thì khác với chiếc cũ.)
  • Mai’s salary is different to mine. (Lương của Mai thì khác với của tôi.)

“Different with”: mô tả sự vật khác biệt vì điều gì đó

Ví dụ:

  • Your trousers look so different with those rips. (Chiếc quần của cậu thật khác biệt vì những vết rách.)
  • Hang is different with red hair. (Hằng thật khác biệt với mái tóc màu đỏ.)

“Different than”: chủ yếu được dùng trong Tiếng Anh Mỹ và thường dùng để diễn tả một bên nhỉnh hơn bên còn lại.

Ví dụ:

  • My study results are much different than before. (Kết quả học tập của tôi khác trước rất nhiều.)
  • We are planning something different this year than that we did last year. (Năm nay chúng tôi định làm một cái gì đó khác biệt hơn so với năm ngoái.)

Một số người cho rằng “different than” là không đúng thế nhưng họ lại không có lời giải thích nào để chứng minh điều này. Vì vậy vẫn có thể dùng được cấu trúc này nhé.

4. Cấu trúc trái nghĩa với “different”

Trái nghĩa với “different” là cấu trúc “the same as”. Cấu trúc này mang nghĩa là giống, giống với.

Cấu trúc:

  • The same as + Noun
  • The same + Noun + as

Ví dụ:

  • Your shirt is the same as hers. (Áo của cậu giống áo của cô ấy.)
  • Hong is the same age as me. (Hồng bằng tuổi tôi.)

5. Bài tập tự luyện

Bài 1: Chọn một trong các cụm từ liên quan đến cấu trúc different sau để điền vào chỗ trống:

different, different from, different to, different with, different than

  1. Aly and Abby are twin so they are not so much __________ each other.
  2. France is __________ what I expected.
  3. Moving to a new school feels so __________.
  4. Phuong Anh looks __________ the photos she posted.
  5. Nick’s hair look so __________ that color.

Bài 2: Điền từ đúng vào chỗ trống

1. The final match today is different ______ 2019.

2. How are you ______ from your father ?

3. The cake tastes ______ as chocolate.

4. We imagine ourselves more ______ other animals.

5. Rain is pronounced ______ reign in English.

Đáp án:

Bài 1:

  1. different from
  2. different from/different than/different to
  3. different
  4. different from
  5. different with

Bài 2:

1. from

2. different

3. the same

4. different from

5. the same as

Trên đây là tổng hợp những cách dùng và cấu trúc của “different” chuẩn xác nhất. Mong rằng các bạn sẽ áp dụng đúng ,phù hợp với ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn trong quá trình học tập cũng như là trong giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao trong các kì thi nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan