Làm chủ kiến thức danh từ số nhiều chỉ trong 5 phút

Với  đa số người học tiếng Anh, chắc hẳn không ai không biết tới danh từ số nhiều. Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là kiến thức căn bản nhưng vô cùng cần thiết mà bất cứ người học nào cũng cần phải ghi nhớ ngay từ khi bắt đầu học tiếng Anh.

Vậy nên, bài viết dưới đây Unia.vn sẽ gửi tới bạn toàn bộ kiến thức chi tiết nhất về danh từ số nhiều. Cùng đọc và hiểu đúng hơn về chủ điểm này nhé!

1. Định nghĩa

Định nghĩa danh từ số nhiều
Định nghĩa danh từ số nhiều

Danh từ số nhiều (Plural Nouns) là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm từ hai trở lên. Danh từ số nhiều thường có “s” ở cuối từ.

Ví dụ : babies (những em bé), apples (những quả táo), pens (những cái bút), books (những cuốn sách), notebooks (những quyển sổ),…

Bên cạnh đó, vẫn có một số danh từ số nhiều không có tận cùng là “s”.

Ví dụ:

  • police (cảnh sát)
  • mice (những con chuột)
  • the young (những người trẻ)
  • people (người)
  • children (trẻ em)
  • the rich (những người giàu)
  • the poor (những người nghèo)
  • men (những người đàn ông)
  • women (những người phụ nữ)
  • teeth (những chiếc răng)

 Danh từ luôn ở dạng số  nhiều:

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Quần áo: jeans (quần jean), pyjamas (đồ ngủ), pants (quân), shorts (quần ngắn)
  • Khác: belongings, surroundings, clothes, earnings, thanks, stairs,… 
  • Dụng cụ: binoculars (ống nhòm), headphones (tai nghe), glasses (mắt kính), scissors (cây kéo), nail clippers (cái kìm).
  • Một số danh từ khác, kết thúc bằng “s” lại mang một nghĩa khác: customs (hải quan), guts (sự can đảm), quarters (phòng ở), clothes (quần áo), goods (hàng hóa), arms (vũ khí).

2. Quy tắc tạo thành danh từ số nhiều

Quy tắc 1

Thêm “s” vào cuối mỗi danh từ số ít để chuyển chúng thành danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • bike → bikes (xe đạp),
  • bed → beds (cái giường),
  • house → houses (ngôi nhà),
  • book → books (sách)
  • pen —> pens (bút)

Quy tắc 2

Với những danh từ tận cùng là -sh, -ch, -s, -x, thì ta thêm -es vào cuối để có thể chuyển chúng thành danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • church → churches (nhà thờ)
  • class → classes (lớp học)
  • bus → buses (xe buýt)

Tuy nhiên những danh từ có đuôi -ch nhưng chúng ta phát âm là /k/ thì chỉ thêm chữ “s” vào cuối danh từ.

Ví dụ: stomach → stomachs (cái bụng),..

Quy tắc 3

Các danh từ kết thúc bằng -y, đổi thành -ies khi muốn chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • baby → babies (em bé),
  • fly → flies (bay)
  • party → parties (bữa tiệc)
  • lady → ladies (phụ nữ)
  • candy → candies (kẹo)

Một số danh từ có tận cùng là y, tận cùng gồm nguyên âm a, o, u, e, i + y thì vẫn giữ nguyên và thêm “s” để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: key → keys (chìa khóa), ray → rays (tia), boy → boys (cậu bé), monkey –> monkeys (con khỉ)

Xem thêm: Trạng từ liên hệ trong Tiếng Anh và cách dùng chi tiết nhất

Quy tắc 4

Các danh từ kết thúc bằng -o, chúng ta thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: tomato → tomatoes (quả cà chua), 

Tuy nhiên, một số danh từ có tận cùng bằng nguyên âm + o, danh từ có gốc nước ngoài hoặc danh từ viết tắt sẽ được thêm s để thành lập dạng số nhiều., nhưng chúng ta chỉ thêm “s” vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: bamboo → bamboos (cây tre),  piano → pianos (đàn piano), photo → photos (bức ảnh), zoo → zoos (sở thú), kilo → kilos (cân)

Quy tắc 5

Các danh từ kết thúc bằng -f,-fe,-ff, đổi thành -ves để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • bookshelf → bookshelves (giá sách)
  • wolf -> wolves (chó sói)
  • leaf → leaves (cái lá)
  • thief –> thieves (kẻ trộm)
  • knife → knives (con dao)
  • wife —> wives (người vợ)

Trong một số trường hợp danh từ kết thúc bằng f, nhưng chỉ thêm “s” vào thì mới tạo thành số nhiều.

Ví dụ: roof → roofs (mái nhà),

           belief → beliefs (niềm tin), 

             cliff → cliffs (vách đá), 

            chef → chefs (đầu bếp), 

           chief → chief (người đứng đầu)…

Quy tắc 6

Danh từ có tận cùng là -us, chúng ta chuyển thành -i để trở thành thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • cactus – cacti (xương rồng)
  • focus – foci (tiêu điểm)

Quy tắc 7

Những danh từ có tận cùng là -is, ta đổi thành -es để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • ellipsis – ellipses (dấu ba chấm)
  • analysis → analyses (phân tích)

Quy tắc 8

Những danh từ tận cùng là -on, ta đổi thành -a để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • criterion – criteria (tiêu chí),
  • phenomenon → phenomena (hiện tượng)

Một số trường hợp đặc biệt

Có một số danh từ không thay đổi khi chuyển từ số ít sang số nhiều.

Ví dụ:

  • a fish → fish (con cá),
  • a deer → deer (con hươu),
  • a sheep – sheep (con cừu),..

Trong trường hợp này, bạn cần nhìn vào ngữ cảnh cụ thể của câu để xác định nó là danh từ số nhiều hay số ít.

Danh từ số nhiều bất quy tắc: có một số danh từ khi chuyển từ số ít sang số nhiều sẽ thay đổi hoàn toàn mà không theo quy tắc nào cả. Với những trường hợp bất quy tắc như thế này, hãy ghi chép chúng vào một quyển sổ và học thuộc để áp dụng vào các bài tập ngữ pháp nhé:

  • a person → people (người)
  • a woman → women (người phụ nữ)
  • a man → men (người đàn ông)
  • a child → children (trẻ em)
  • a foot → feet (bàn chân)
  • a tooth → teeth (răng)
  • mouse → mice (con chuột)
  • goose → geese (con ngỗng)

3. Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều

Khi danh từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, cách đọc âm đuôi là /s/

Ví dụ: 

  • students /ˈstudənts/ (học sinh)
  • months /mʌnθS/ (tháng)
  • cups /kʌps/ (chiếc cốc)
  • books /bʊks/ (cuốn sách)
  • safes /seifs/ (cái két sắt)

Khi tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, cách đọc âm đuôi là /iz/

Ví dụ:

  • roses /’roʊziz/ (bông hoa hồng)
  • kisses /’kɪsiz/ (nụ hôn)
  • brush /brә:∫iz/ (chiếc bàn chải)
  • garage /ɡəˈrɑːʒiz/ (ga-ra)
  • sandwiches /ˈsænwɪtʃiz/ (bánh sandwich)

Khi danh từ có tận cùng là các âm còn lại, cách đọc âm đuôi là /z/

Ví dụ:

  • pens /pɛnz/ (cái bút)
  • birds /bɜːrdz/ (con chim)
  • rooms /ruːmz/ (căn phòng)
  • things /θɪŋz/ (thứ)
  • cars  /kɑːrz/ (xe ô tô)

Trên đây là toàn bộ kiến thức cần nhớ về danh từ số nhiều trong tiếng Anh nhằm giúp bạn nắm vững chủ điểm ngữ pháp này, vọng bài viết sẽ hữu ích với bạn. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan