Hiểu đúng về danh từ số ít trong tiếng Anh

Với  đa số người học tiếng Anh, chắc hẳn không ai không biết tới danh từ số ít. Danh từ số ít trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản và vô cùng quan trọng với những ai bắt đầu làm quen với tiếng Anh.

Tuy nhiên bạn đã thực sự nắm vững kiến thức và sử dụng thành thạo chủ điểm ngữ pháp này chưa? Bài viết dưới đây Unia.vn sẽ gửi tới bạn toàn bộ kiến thức chi tiết nhất về danh từ số nhiều. Cùng đọc và hiểu đúng hơn về chủ điểm này nhé!

1. Định nghĩa

Định nghĩa danh từ số ít
Định nghĩa danh từ số ít

Danh từ số ít (Singular Nouns) được định nghĩa là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm là MỘT, hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ: a man (một người đàn ông), a woman (một người phụ nữ), a baby (một em bé), an orange (một quả cam), an apple (một quả táo), a pen (một cái bút), an umbrella (một cây dù)…

Danh từ số ít thường không có “s” ở cuối từ, nhưng một số trường hợp danh từ có “s” ở cuối nhưng vẫn là danh từ số ít vì nó là danh từ không đếm được. Chính vì vậy, khi chia động từ, bạn không nên nhìn vào đuôi “s” mà nghĩ là danh từ số nhiều mà chia động từ theo sau với danh từ số nhiều. Một số danh từ có tận cùng là s nhưng vẫn thuộc danh từ số ít:

News (tin tức)

Các loại bệnh tật: rabies (bệnh dại), mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi), rickets (bệnh còi xương), shingles (bệnh Zona)

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các lĩnh vực nghiên cứu: economics (kinh tế học), ethics (đạo đức học), linguistics (ngôn ngữ học), politics (chính trị), physics (vật lý), mathematics (toán học,..)

Các môn thể thao: gymnastics (thể dục dụng cụ), aerobics (thể dục nhịp điệu), billards (Bi-a), dart (môn ném phi tiêu), draughts (môn cờ vua), bowls (môn ném bóng gỗ), dominoes (đô – mi – nô), cards (bài)

– Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau, đều kết thúc bằng chữ “s”: barracks (doanh trại), means (phương tiện), headquarters (tổng hành dinh), crossroads (ngã tư), a TV series (chương trình truyền hình dài tập), species (loài).

Xem thêm: So sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh

2. Quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều

Khi chuyển danh từ số ít sang số nhiều, rất nhiều người nghĩ rằng chỉ cần thêm chữ “s” vào cuối danh từ và họ luôn thêm “s” vào mỗi danh từ. Dưới đây là các quy tắc chuyển đổi từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều và một số trường hợp đặc biệt:

Quy tắc 1

Thêm “s” vào cuối mỗi danh từ số ít để chuyển chúng thành danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • bike → bikes (xe đạp),
  • bed → beds (cái giường),
  • house → houses (ngôi nhà),
  • book → books (sách)
  • pen → pens (bút)

Quy tắc 2

Với những danh từ tận cùng là -sh, -ch, -s, -x, thì ta thêm -es vào cuối để có thể chuyển chúng thành danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • church → churches (nhà thờ)
  • class → classes (lớp học)
  • bus → buses (xe buýt)

Lưu ý: Tuy nhiên những danh từ có đuôi -ch nhưng chúng ta phát âm là /k/ thì chỉ thêm chữ “s” vào cuối danh từ.

Ví dụ: stomach → stomachs (cái bụng),..

Quy tắc 3

Các danh từ kết thúc bằng -y, đổi thành -ies khi muốn chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • baby → babies (em bé)
  • fly → flies (bay)
  • party → parties (bữa tiệc)
  • lady → ladies (phụ nữ)
  • candy → candies (kẹo)

 Một số danh từ có tận cùng là y, tận cùng gồm nguyên âm a, o, u, e, i + y thì vẫn giữ nguyên và thêm “s” để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: key → keys (chìa khóa), ray → rays (tia), boy → boys (cậu bé), monkey –> monkeys (con khỉ)

Quy tắc 4

Các danh từ kết thúc bằng -o, chúng ta thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: tomato → tomatoes (quả cà chua), 

Một số danh từ có tận cùng bằng nguyên âm + o, danh từ có gốc nước ngoài hoặc danh từ viết tắt sẽ được thêm s để thành lập dạng số nhiều., nhưng chúng ta chỉ thêm “s” vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: bamboo → bamboos (cây tre),  piano → pianos (đàn piano), photo → photos (bức ảnh), zoo → zoos (sở thú), kilo → kilos (cân)

Quy tắc 5

Các danh từ kết thúc bằng -f,-fe,-ff, đổi thành -ves để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • bookshelf → bookshelves (giá sách)
  • wolf → wolves (chó sói)
  • leaf → leaves (cái lá)
  • thief →thieves (kẻ trộm)
  • knife → knives (con dao)
  • wife → wives (người vợ)

Ngoài ra, trong một số trường hợp danh từ kết thúc bằng f, nhưng chỉ thêm “s” vào thì mới tạo thành số nhiều.

Ví dụ: roof → roofs (mái nhà),

           belief → beliefs (niềm tin),

             cliff → cliffs (vách đá), 

            chef → chefs (đầu bếp), 

           chief → chief (người đứng đầu)…

Quy tắc 6

Danh từ có tận cùng là -us, chúng ta chuyển thành -i để trở thành thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • cactus – cacti (xương rồng)
  • focus – foci (tiêu điểm)

Quy tắc 7

Những danh từ có tận cùng là -is, ta đổi thành -es để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • analysis → analyses (phân tích)

Quy tắc 8

Những danh từ tận cùng là -on, ta đổi thành -a để chuyển thành danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • criterion → criteria (tiêu chí)
  • phenomenon → phenomena (hiện tượng)

Với các trường hợp đặc biệt: Có một số danh từ không thay đổi khi chuyển từ số ít sang số nhiều.

Ví dụ:

  • a fish → fish (con cá)
  • a deer → deer (con hươu)
  • a sheep → sheep (con cừu),..

Trong trường hợp này, bạn cần nhìn vào ngữ cảnh cụ thể của câu để xác định nó là danh từ số nhiều hay số ít.

Danh từ số nhiều bất quy tắc: có một số danh từ khi chuyển từ số ít sang số nhiều sẽ thay đổi hoàn toàn mà không theo quy tắc nào cả. Với những trường hợp bất quy tắc như thế này, hãy ghi chép chúng vào một quyển sổ và học thuộc để áp dụng vào các bài tập ngữ pháp nhé:

  • a person → people (người)
  • a woman → women (người phụ nữ)
  • a man → men (người đàn ông)
  • a child → children (trẻ em)
  • a foot → feet (bàn chân)
  • a tooth → teeth (răng)
  • mouse → mice (con chuột)
  • goose → geese (con ngỗng)

Trên đây là toàn bộ kiến thức cần nhớ về danh từ số ít trong tiếng Anh nhằm giúp bạn nắm vững chủ điểm ngữ pháp này, hy vọng bài viết sẽ hữu ích với bạn. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan