Cách dùng Offer, Provide, Supply, Give trong tiếng Anh

Các bạn có bao giờ nhầm lẫn những cặp từ có nghĩa tương tự nhau trong Tiếng Anh không?

Tiếng Anh là thứ ngôn ngữ thú vị, nhưng đôi khi cũng rất thử thách người học vì các từ có nghĩa hoặc cách viết gần giống nhau, mà nếu không nắm rõ cách phân biệt thì bạn rất dễ tự đưa bản thân vào những tình huống khó xử. Offer, provide, supply, give là một trong những trường hợp như vậy vì chúng đều có nghĩa là “cung cấp”. Bài viết hôm nay sẽ chia sẻ đến bạn cách dùng offer, provide, supply, give để bạn có thể phẫn biệt chúng khi sử dụng.

I. Cách sử dụng cấu trúc Offer

Offer vừa là động từ, vừa là danh từ mang nghĩa: mời, trả giá, đề nghị, sẵn lòng làm gì, cung cấp thứ gì hoặc trao cơ hội cho điều gì đó. Có rất nhiều bạn nhầm lẫn hoặc đã sử dụng không đúng cấu trúc này trong các bài thi, dẫn tới kết quả không tốt.

Mặc dù cũng có nét nghĩa “cung cấp” nhưng offer khác biệt với provide, supply, give. Ngoại trừ những phân tích bên trên (từ provide), ta còn thấy sự khác biệt của offer ở hai điểm sau:

  • Thứ nhất, offer nhấn mạnh đến yếu tố “sẵn lòng làm hay cung cấp”, có nghĩa rằng khi dùng offer, người nói/người viết thể hiện không có sự ép buộc, bắt buộc nào. Thay vào đó việc cung cấp này hoàn toàn sẵn lòng, đây là đặc điểm mà provide, supply hay give không đề cập đến.
  • Thứ hai, offer thường được dùng ở ngữ cảnh trao cơ hội, thường là cơ hội nghề nghiệp (job offer), cơ hội nhận ưu đãi (discount offer),….

Trong bài viết này, hãy cùng hệ thống hóa lại kiến thức và tìm hiểu về cấu trúc offer một cách chính xác nhất nhé.

Mẫu câu: To offer + somebody + something.

Ví dụ:

  • He offered me a job. (Anh ta đề nghị cho tôi một việc làm).
  • He offered her a ride to the grocery store. (Anh ta cho cô đi nhờ xe đến tiệm thực phẩm).

Mẫu câu: Offer + something TO somebody

Ví dụ: She made a drink and offered one to me. (Bà ta pha rượu và mời tôi một ly).

Offer có thể theo sau bởi một infinitive.

Ví dụ: Le Lai offered to go out in Le Loi’s place knowing that by so doing he would be killed, but he would save his master. (Lê Lai tình nguyện đi ra thay cho Lê Lợi dù biết rằng làm vậy thì chết, nhưng ông đã cứu mạng chủ tướng ông).

Offer = trả giá.

Ví dụ: He offered me $200 for the bike. (Anh ta trả giá $200 cho chiếc xe đạp của tôi).

Danh từ (offer)

Ví dụ: Have you had any job offers? (Có nơi nào hứa cho anh việc làm không?)

Make an offer for something = Trả giá một món đồ hay tài sản.

Ví dụ: He made a $20,000 offer for the luxury car. (Anh ta trả giá 20 ngàn đôla cho chiếc xe hơi hạng sang).

And the owner accepted the offer = Người chủ chịu bán.

To take up an offer = nhận lời ai cho việc gì.

To turn down an offer = To reject, refuse an offer = Từ chối lời đề nghị đưa ra.

Ví dụ: I am going to make an offer he can’t refuse. (Tôi sẽ đưa ra một đề nghị anh khó có thể từ chối).

II. Cách sử dụng – Cấu trúc Provide

1. Cách sử dụng Provide

Cung cấp hoặc làm thứ gì đó sẵn có cho người khác dùng.

Provide chính là động từ phổ biến nhất ta thường dùng mỗi khi muốn diễn đạt nghĩa “cung cấp”. Xét về sự khác biệt giữa provide với offer, supply, give thì ta thấy:

  • Thứ nhất, provide nhấn mạnh đến việc cung cấp, để sẵn những thứ mình có với số lượng bất kỳ. Do đó provide khác biệt với supply, thường dùng với sản phẩm, hàng hóa được cung ứng với số lượng lớn.
  • Thứ hai, ta không dùng provide khi nói về việc tặng quà cho ai đó, nghĩa này dùng cho động từ give.
  • Thứ ba, động từ provide không mang nghĩa cung cấp điều gì đó theo hướng trao cơ hội đi kèm, đây là nét nghĩa của offer.

“Provide” là một ngoại động từ có nghĩa phân phối hay cho người nào đó thứ họ muốn hoặc cần.

Ví dụ:

  • Our school can provide information on the best students suited for the international contest. (Trường chúng tôi có thể phân phối các thông báo về các học sinh thích hợp nhất cho cuộc thi quốc tế.)
  • A bus service from the stadium will be provided. (Dịch vụ đưa đón bằng xe buýt từ sân vận động sẽ được cung cấp.)

Động từ provide còn có tức là khiến cho thứ gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Ví dụ:

  • The project provides a chance for different students to work together. (Dự án này tạo ra thời cơ cho các học sinh khác nhau được làm việc cùng với nhau.)
  • The novel provides new ideas for people working in the art industry. (Tiểu thuyết này đưa ra các ý tưởng mới cho các người hoạt động dưới ngành nghệ thuật.)

Ngoài ra, “provide” còn được sử dụng dưới những văn bản luật pháp, hành chính với tức là bỏ những tuyên bố hoặc kế hoạch, đặt ra những điều kiện để khắc phục một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • The announcement provides for the immediate actions on environmental problems. (Thông báo đưa ra những hành động tức thời đối với những vấn đề môi trường.)
  • Their contract provides that the employees will be paid on the 15th day of the month. (Hợp đồng của họ quy định rằng nhân viên sẽ được trả lương vào ngày 15 của tháng.)

2. Cấu trúc Provide

2.1. Cấu trúc Provide that

Provide that + mệnh đề… (Chỉ cần…)

Ví dụ:

  • We’ll be there at about 7.30, provided that there’s a suitable train. (Chúng tôi sẽ đến đó vào khoảng 7h30, miễn là có một chuyến tàu phù hợp)
  • Provided that there are enough seats, anyone can come on the trip. (Với điều kiện có đủ chỗ ngồi, bất kỳ ai cũng có thể đi trong chuyến đi)
  • Provided that the boat leaves on time, we should reach France by morning. (Với điều kiện là thuyền rời bến đúng giờ, chúng tôi sẽ đến Pháp vào buổi sáng)

2.2. Cấu trúc Provide + with

To provide someone with something (Cung cấp cho ai cái gì)

Ví dụ: They are well provided with arms and ammunitions. (Họ đã được cung cấp đầy đủ súng đạn)

2.3. Cấu trúc Provide + for

To provide something for (to) somebody (Kiếm cái gì cho ai)

Ví dụ: I provide some fruit for children. (Tôi đã cung cấp một số trái cây cho lũ trẻ).

III. Cách sử dụng, cấu trúc Supply

Cung cấp thứ gì đó cho ai đó đang cần, đặc biệt với số lượng lớn.

Cũng mang nghĩa “cung cấp” tuy nhiên như đã phân tích ở mục trên (provide) thì khi dùng supply, ta thường nhấn mạnh đến thứ mà ta cung cấp thường có số lượng lớn. Thông thường, supply được dùng trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ.

  • supply ST to SB/ST 
  • supply SB/ST with ST 
  • supply SB/ST

ST là từ viết tắt của Something. (chỉ vật)

SB là từ viết tắt của Somebody. (chỉ người)

Ex: Our company specializes in supplying furniture for Ho Chi Minh City, the southern urban region of Vietnam (Công ty chúng tôi chuyên phân phối đồ nội thất cho thành phố Hồ Chí Minh, vùng đô thị phía Nam Việt Nam)

IV. Cách sử dụng, cấu trúc Give trong tiếng Anh

Cấu trúc Give trong tiếng Anh
Cấu trúc Give trong tiếng Anh

Cung cấp, cho thứ gì đó cho ai đó sử dụng; Tặng quà cho ai đó.

Give chính là động từ ta thường dùng nhất với nghĩa “cho”. Thường mang tính ít trang trọng hơn và việc cho này thường được ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh dân sự nhỏ lẻ. Bên cạnh đó, give còn được dùng khi ta muốn tặng quà cho ai đó. Do đó, hai đặc điểm này giúp phân biệt give với provide, offer, supply.

1. Give + danh từ

Ta có thể thay thế một số động từ nhất định bằng cách dùng give + danh từ. Cấu trúc này thường được dùng phổ biến trong tiếng Anh. khi thay thế cho các động từ chỉ âm thanh mà con người tạo ra như cough, cry, scream, chuckle, laugh, shout.
Ví dụ:

  • He gave a cough to attract my attention. (Anh ta ho 1 tiếng để thu hút sự chú ý của tôi)
  • Suddenly she gave a loud scream and fell to the ground. (Đột nhiên cô ấy hét lớn lên và ngã lăn ra đất)

2. Give + somebody/something + danh từ

Cấu trúc này thường được dùng với cả tân ngữ gián tiếp (cả trong Anh Anh và Anh Mỹ) để thay thế cho các ngoại động từ, đặc biệt trong giao tiếp thân mật. Các cụm thường dùng như: Give somebody a smile (mỉm cười với ai), give somebody a look (nhìn ai), give somebody a kiss (hôn ai), give somebody a hug (ôm ai), give somebody a ring (gọi điện cho ai), give something a push (đẩy cái gì), give something a kick (sút cái gì), give it a try (thử làm gì), give it a go (thử làm gì), give it a shot (thử làm gì), give it a miss (bỏ qua cái gì), give it a thought (suy nghĩ về cái gì)…

Ví dụ:

  • She gave me a strange look. (Cô ấy nhìn tớ 1 cách lạ lùng.)
  • I will give you a ring if I hear anything. (Tớ sẽ gọi cho cậu nếu nghe ngóng được điều gì.)
  • If the car won’t start, we will give it a push. (Nếu xe không khởi động được thì chúng ta sẽ đẩy nó.)
  • Perhaps salt will make it taste better. OK. Let’s give it a try. (Có lẽ cho thêm muối sẽ làm nó ngon hơn. Được đấy, thử đi.)
  • Are you coming to the film? No, I’m tired. I’ll give it a miss. (Cậu sẽ đi xem phim chứ? Không, tớ mệt lắm. Tớ đành bỏ lỡ nó thôi.)
  • He seemed to be in a bad temper, but I didn’t give it a thought. (Anh ấy có vẻ nóng nảy, nhưng tớ không để ý đến chuyện đó.)

Trên đây là cách sử dụng offer, provide, supply, give trong tiếng Anh. Với những từ có nghĩa giống nhau thì các bạn nên nhớ cách phát âm của chúng và dựa vào văn cảnh để đưa ra lựa chọn đúng nhất. Hi vọng với những gì mà chúng tôi cung cấp cho các bạn trên đây sẽ giúp ích được các bạn trong quá trình học tiếng Anh.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan