Cấu trúc request và cách dùng chuẩn nhất

Cấu trúc request là một cấu trúc khá quen thuộc đối với người học Tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách nắm được cách dùng của cấu trúc này.

Chính vì vậy bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc request nhé!

1. “Request” là gì?

Khái niệm cấu trúc Request

“Request” khi là động từ Tiếng Anh có nghĩa là yêu cầu, thỉnh cầu ai làm gì?

Còn khi là danh từ, “request” có nghĩa là sự yêu cầu, sự thỉnh cầu.

Ví dụ:

  • Lisa just requested me to turn off television. (Lisa vừa yêu cầu tôi tắt TV)
  • I should have followed my mom’s advice. (Lẽ ra tôi nên nghe theo lời khuyên của mẹ tôi.)

2. Cách dùng cấu trúc request

2.1. Cấu trúc 1

Chúng ta thường bắt gặp cấu trúc “request” để nói “ai yêu cầu ai làm gì”.

S + request + O + to V

Ví dụ:

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • My manager requests that man to stop smoking. (Quản lý của tôi yêu cầu người đàn ông kia ngừng hút thuốc.)
  • My father requested the restaurant to invite a band. (Bố tôi yêu cầu nhà hàng mời một ban nhạc đến.)

2.2. Cấu trúc 2

Công thức 2 được dùng khi nói ai đó yêu cầu có cái gì.

Ví dụ:

  • I request a glass of wine right now. (Tôi yêu cầu một ly rượu ngay bây giờ.)
  • My sister requests another cake. (Em gái tôi yêu cầu một cái bánh khác nữa.)

2.3. Cấu trúc 3

Công thức này mang nghĩa ai làm gì theo yêu cầu của ai. Ở công thức này “request: được sử dụng cùng với giới từ “at”.

S + V + at one’s request

Khi đứng riêng “at” có nghĩa là tại đâu, ở đâu. Tuy nhiên khi đứng trong cụm “at one’s request” thì cả cụm này lại mang nghĩa là theo yêu cầu của ai đó.

Cấu trúc này thường được sử dụng trong tình huống lịch sự với người lớn tuổi hoặc cấp trên mình.

Ví dụ:

  • The gift has been delivered at your request. (Món quà đã được giao theo yêu cầu của bạn.)
  • My sister did her homework at my request. (Em gái tôi đã làm bài tập về nhà theo yêu cầu của tôi.)

2.4. Cấu trúc 4

Đây là một công thức thông dụng được dùng theo sau “that + mệnh đề” mang nghĩa ai yêu cầu việc gì.

S + request that + mệnh đề nguyên thể

Lưu ý rằng mệnh đề sau “request” luôn nguyên thể.

Ví dụ:

  • Mr.Smith requested that the deadline be extended. (Ngài Smith đã yêu cầu lùi hạn chót.)
  • My mom requested that more roses be grown. (Mẹ tôi yêu cầu trồng thêm nhiều hoa hồng hơn.)

3. Phân biệt “request” với “ask”, “require”, “order”

Đôi khi chúng ta có thể thay thế tất cả 4 từ trên cho nhau. Thế nhưng không phải lúc nào cũng có thể dùng thay cho nhau được.Cùng tìm hiểu nhé.

3.1. Cấu trúc “ask”

Động từ “ask” có nghĩa là hỏi khi đứng một mình. Nếu “ask” đi với giới từ “for” thì câu đó có nghĩa là yêu cầu ai làm gì hoặc yêu cầu cái gì đó. “Ask” dùng cho tất cả các mối quan hệ và thường mang tính nhẹ nhàng hơn so với các từ kia.

S + ask + O + to V
S + ask for + N

Ví dụ:

  • They asked me to give the detailed essay. (Họ bảo tôi đưa ra bài văn chi tiết.)
  • Bob just asked for some food. (Bob vừa yêu cầu thêm một vài đồ ăn.)

3.2. Cấu trúc “request”

Như đã nói cấu trúc “request” khi là động từ dùng để nói. So với “ask” thì “request” trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong mối quan hệ khách hàng – dịch vụ, đồng nghiệp, công việc.

S + request + O + to V
S + request + N

Ví dụ:

  • Our partner just requested us to lower the price. (Đối tác vừa yêu cầu chúng ta hạ giá xuống.)
  • My customer requested another T-shirt. (Khách hàng đã yêu cầu một cái áo phông khác.)

3.3. Cấu trúc “require”

“Require” cũng là một động từ mang nghĩa yêu cầu, đòi hỏi. “Require” được dùng khi muốn nói cần cái gì đó để đáp ứng đủ điều kiện cho cái gì.

S + require + O + to V
S + require + N

Ví dụ:

  • Tell me if the party requires more decorations. (Hãy nói với tôi nếu bữa tiệc cần thêm đồ trang trí.)
  • This game requires patience. (Trò chơi này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)

3.4. Cấu trúc “order”

“Order” là một động từ mang nhiều nghĩa như ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp, gọi món ăn. Tuy nhiên chúng ta sẽ chỉ tập trung vào nghĩa “ra lệnh” trong bài hôm nay.

Cấu trúc này dùng cho người lớn tuổi hơn hoặc ở cấp bậc cao hơn khi muốn yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì.

S + order + (O) + to V

Ví dụ:

  • My boss ordered me to send you in. (Sếp yêu cầu tôi đưa cậu vào.)
  • The doctor ordered me to take medications. (Bác sĩ yêu cầu tôi uống thuốc.)

4. Bài tập tự luyện

Lựa chọn đáp án chính xác vào chỗ chấm:

1. Johnny ….. on Monday morning.

A. requested you to come

B. requested you come

 C. request you coming

2. My boss requested …..

A. you bring some reports

B. to bring some reports

C. some reports

3. The document has been sent …..

A. at his request

B. in request

C. at he requests

4. My partner requests …..

A. a price

B. you a price

C. price

5. Susan and her friends …..

A. request the maid to help them with the homework

B. request help with their homework

C. Both A and B 

Đáp án:

1. A

2. C

3. A

4. A

5. C

Trên đây là tất cả những cấu trúc request và cách dùng của nó mà các bạn cần phải nắm vững. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn hiểu bài hơn. Chúc các bạn học tập tốt nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan