Đại từ phản thân: Khái niệm, vị trí và cách sử dụng trong tiếng Anh

Với những người học tiếng Anh, chắc hẳn không xa lạ gì với đại từ phản thân. Đại từ phản thân trong tiếng Anh là kiến thức cơ bản mà bất cứ người học nào cũng cần phải ghi nhớ ngay từ khi bắt đầu quá trình học tiếng Anh.

Vì vậy, bài viết dưới đây Unia.vn sẽ gửi tới bạn toàn bộ kiến thức chi tiết nhất về đại từ phản thân, cùng xem và lưu lại ôn tập nhé!

1. Khái niệm đại từ phản thân

Khái niệm đại từ phản thân
Khái niệm đại từ phản thân

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một đại từ tiếng Anh. Đại từ được dùng để thay thế cho một danh từ. Đại từ phản thân gồm các từ sau: myself, yourself, himself, herself, himself, ourselves, yourselves, themselves tương ứng với các ngôi trong tiếng Anh khác nhau.

Ví dụ:

  • I can not do it by myself, I need you to give me a hand. (Tôi không thể hoàn thành việc đó một mình đâu, tôi cần bạn giúp tôi một tay.)
  • Do it yourself, human must be mature and independent as well. (Bạn phải tự làm việc của mình thôi, con người chúng ta ai rồi cũng phải trưởng thành và độc lập thôi.)

2.  Vị trí của đại từ phản thân 

2.1. Đại từ phản thân đứng sau động từ

Ví dụ: If you don’t love yourself, you will not be highly respected.

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

(Nếu bạn không yêu bản thân, bạn sẽ không được người ta coi trọng đâu.)

2.2. Đại từ phản thân đứng sau giới từ

Ví dụ: Don’t pressure on yourselves, you seem really exhausted.

(Đừng đặt áp lực lên bản thân bạn nữ, bạn dường như thực sự kiệt sức rồi đấy.)

2.3. Đại từ phản thân đứng sau danh từ

Ví dụ: Even the parents themselves cannot solve this situation, it is just too hard. (Ngay cả bản thân những người bố mẹ cũng không thể giải quyết được tình huống này, nó thực sự rất nan giải.)

2.4. Đại từ phản thân đứng ở cuối câu

Ví dụ: This rob seems unreal, I’ll investigate it myself.

(Vụ cướp dường như không chân thật lắm, tôi sẽ tự mình điều tra vụ này.)

3. Cách sử dụng đại từ phản thân

3.1. Đại từ phản thân được sử dụng tân ngữ trong câu

Khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật, chúng ta có thể dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ phía sau một số động từ.

Ví dụ:

  • She drives herself to the company. (Cô ấy tự lái xe tới công ty.)

Một số động từ thường có đại từ phản thân theo sau làm tân ngữ

  • Cut + đại từ phản thân: đứt tay
  • Hurt + đại từ phản thân: làm bị thương
  • Burn + đại từ phản thân: bị bỏng
  • Kill + đại từ phản thân: tự tử
  • See/ look at + đại từ phản thân: tự nhìn

3.2.  Đại từ phản thân được dùng làm tân ngữ cho giới từ

Khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật, đại từ phản thân đứng sau giới từ và làm tân ngữ cho giới từ đó.

Ví dụ:

  • I always tell myself to keep fit and stay healthy.
    (Tôi luôn tự nhắc nhở với bản thân mình rằng phải giữ một thân hình cân đối và duy trì sức khỏe.)
  • We seem very worried about ourselves after an accident.
    (Chúng tôi dường như đang lo lắng cho chính chúng tôi sau vụ tai nạn này.)
  • Although the woman looks too old, she has to cook dinner for herself. (Mặc dù người phụ nữ trông có vẻ quá già, nhưng bà ấy vẫn phải tự nấu ăn cho bản thân mình.)

3.3. Đại từ phản thân được sử dụng nhằm nhấn mạnh chủ thể hành động

Khi đại từ phản thân đứng sau chủ ngữ hoặc đứng cuối câu, nó sẽ mang ý nghĩa nhấn mạnh vào danh từ làm chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

  • My brother will clean the house hímself today.
    (Anh trai tôi sẽ đích thân tự dọn nhà vào hôm nay.)
  • Lan herself cannot understand her husband about his reaction.
    (Kể cả bản thân Lan cũng không thể hiểu nổi chồng cô về sự phản ứng này.)

Xem thêm: So sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh

4. Lưu ý

KHÔNG THỂ sử dụng đại từ phản thân sau các động từ chỉ việc người ta thường tự làm. Ví dụ như các từ: tắm rửa, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo, ăn uống, …

  • I dressed and went to the supermarket. (Tôi mặc quần áo và đi siêu thị.)
  • I dressed myself and went to the supermarket. => SAI

Trường hợp đặc biệt như:

  • She could eat herself when she was about two.
    (Cô ấy đã có thể tự ăn khi cô ấy gần 2 tuổi.)
  • Can your son dress himself? He seems fumable about them. (Con trai bạn có thể tự mặc quần áo không vậy? Anh ấy dường như đang loay hoay với chúng.)

KHÔNG THỂ sử dụng đại từ phản thân sau giới từ chỉ vị trí và sau ‘with’ khi mang nghĩa ‘cùng đồng hành, sát cánh’.

Ví dụ:

  • I had some friends with me. (Tôi có một vài bạn đồng hành với tôi.)
  • I had some friends with myself. => SAI

5. Các cụm từ liên quan

  • Enjoy yourself: Hãy tận hưởng
  • Behave yourself: Tự cư xử đúng mực
  • Help yourself: Tự cứu lấy bản thân mình
  • Make yourself at home: Cứ tự nhiên như ở nhà
  • Live by oneself: Sống một mình
  • See oneself out: Rời khỏi nơi mình vừa tới
  • See oneself as: Tưởng tượng mình như là
  • Content oneself with something: Tự hài lòng với cái gì
  • Treat oneself to something: Tự thưởng thức, chiêu đãi
  • Pride oneself on something: Tự đánh giá cao bản thân về cái gì

Trên đây là toàn bộ kiến thức về đại từ phản thân, hy vọng sẽ giúp ích được bạn trong việc chinh phục tiếng Anh! Chúc bạn học tốt!

Trung tâm đào tạo tiếng anh doanh nghiệp

  • CS.PN: 68~70 Hoa Cúc, P7, Quận Phú Nhuận.
  • CS.GV: 664 Lê Quang Định, P1, Quận Gò Vấp.
  • CS.Q10: 769 Lê Hồng Phong, P.12, Quận 10.
  • CS.TP: 53 Gò Dầu, Tân Quý, Quận Tân Phú.

Leave a Comment