Cấu trúc và cách dùng các dạng so sánh đầy đủ nhất

Câu so sánh trong tiếng Anh là một trong những loại câu không chỉ được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày mà còn rất phổ biến trong các kỳ thi. Việc ứng dụng các cấu trúc này vào trong bài sẽ giúp bạn ghi điểm về khả năng giao tiếp của mình. Vì vậy hãy theo dõi bài viết dưới đây của unia.vn thật kỹ nhé!

1. Khái niệm câu so sánh trong tiếng Anh

Trong tiếng Việt, chúng ta có thể so sánh giữa vật này với vật khác theo 3 cách sau:

  • So sánh bằng: Cây bút này dài bằng cây bút kia.
  • So sánh hơn: Cây bút này dài hơn cây bút kia.
  • So sánh nhất: Cây bút này dài nhất.

Trong tiếng Anh cũng có 3 cách để so sánh như vậy. Nó được dùng trong câu để thể hiện sự so sánh thông thường ngoài ra cũng được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa trong câu. Chúng ta cùng tìm hiểu các dạng so sánh trong tiếng Anh trong bài học này nhé.

Ví dụ

She’s beautiful like a model, but my wife is prettier than a model
Cô ấy đẹp như người mẫu, nhưng vợ tôi còn đẹp hơn người mẫu

Các trạng từ, tính từ

Ngoài ra khi học cấu trúc câu so sánh bạn cần phân biệt được các trạng từ tính từ ngắn và dài. bởi khi sử dụng các từ loại này sẽ có cách chia khác nhau.

  • Tính từ dài và tính từ ngắn

Tính từ ngắn là các tính từ chỉ có một âm tiết như short, good, bad…. Hay tính từ có hai âm tiết nhưng có kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, –et. Ví dụ như clever, sweet… Còn tính từ có 3 âm tiết trở lên thì được chia vào nhóm tính từ dài.

  • Trạng từ dài và trạng từ ngắn

Trạng từ ngắn là trạng từ chỉ có một âm tiết chẳng hạn như hard, right, far… Còn các trạng từ có hai âm tiết trở lên như quickly, kindly là trạng từ dài.

  • Lưu ý: Trong tiếng Anh, chỉ có tính từ và trạng từ mới có dạng so sánh. Tất cả các loại từ khác đều không có dạng so sánh.

2. Các dạng câu so sánh trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 3 dạng so sánh thường gặp nhất. Các dạng so sánh này thường làm người học bị nhầm lẫn. Hãy cùng tìm hiểu về cách sử dụng các dạng này bạn nhé!

2.1. So sánh bằng

Cấu trúc: S + V + as + (adj/ adv) + as

Công thức này được sử dụng để so sánh hai người, hai việc, hai nhóm, hai vật.. cùng tính chất. Trong một số trường hợp như câu phủ định bạn có thể sử dụng từ “so” thay cho từ “as” tuy nhiên cách này thường ít được sử dụng.

  • I study English well as well as science subjects
    Tôi học giỏi môn tiếng Anh cũng như các môn khoa học
  • This dress was as expensive as a month’s salary
    Cái váy này đắt ngang ngửa với một tháng lương của cô
  • Her car is as fast as a racing car
    Xe của cô ấy chạy nhanh như một chiếc xe đua
So sánh bằng
So sánh bằng

Ngoài ra, với cách so sánh bằng, nhiều người cũng thường sử dụng cấu trúc “the same as”. Tuy nhiên bạn cần chú ý không sử dụng “the same like”. Còn trái nghĩa với the same..as chính là different from.

  • I am the same age as Lan 
    Tôi bằng tuổi với Lan
  • French is as difficult as English = French is the same difficulty as English
    Tiếng Pháp khó như tiếng Anh = Tiếng Pháp cũng khó như tiếng Anh

less … than = not as/so…as. Còn khi nói gấp bao nhiêu lần bạn có thể sử dụng cấu trúc câu: twice as … as, three times as … as,…

  • Today is not as hot as yesterda
    Hôm nay không nóng bằng hôm qua
  • This dress is less expensive as the old one I bought 
    Chiếc váy này không đắt như chiếc cũ tôi mua.

Sau so sánh bằng có thể có 2 trường hợp:

  • Nói đầy đủ chủ ngữ và động từ: 
    She sings as beautifully as a singer does → sau so sánh bằng có chủ ngữ vị ngữ: a singer does.
  • Nói tắt động từ:
    She sings as beautifully as a singer → sau so sánh bằnglà danh từ: a singer.

→ 2 câu trên chỉ khác nhau về mặt ngữ pháp nhưng hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa.

Xem thêm cấu trúc so sánh ngang bằng (Equal Comparison) trong tiếng Anh đầy đủ

2.2. So sánh hơn

So sánh hơn được sử dụng để so sánh giữa người, vật này với vật khác khi chúng ta so sánh cái này hơn cái kia.

So sánh hơn
So sánh hơn

Công thức so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn: 

S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

Ví dụ:

  • Kin’s score is higher than his sister’s
    Điểm của Kin cao hơn chị gái anh ấy
  • Today is hotter than yesterday 
    Hôm nay trời nóng hơn hôm qua
  • Lindy is taller than his sister 
    Lindy cao hơn em gái của mình

Công thức so sánh hơn với tính từ và trạng từ dài: 

S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

  • He plays better than me
    Anh ấy đá bóng giỏi hơn tôi
  • Lin speaks English more fluently than I do
    Lin nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi
  • This hat is more expensive than the others in the store 
    Chiếc mũ này đắt hơn những chiếc mũ khác trong cửa hàng

Để nhấn mạnh câu bạn có thể thêm “much” hoặc “far” trước cụm từ so sánh.

2.3. So sánh nhất

So sánh nhất là khi chúng ta so sánh một cái gì đó là hơn tất cả những cái khác, ví dụ như tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất.

Công thức so sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắn: 

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ:

  • She is the tallest in the house 
    Cô ấy cao nhất trong nhà
  • Who jumps the highest will win. 
    Ai nhảy cao nhất sẽ chiến thắng.

Công thức so sánh nhất với tính từ và trạng từ dài: 

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

  • Lin is the most beautiful in class 
    Lin xinh đẹp nhất lớp
  • This is the most difficult problem in the book.
    Đây là vấn đề khó nhất trong sách.
  • He drives the most carelessly. 
    Anh ấy lái xe ẩu nhất.

Lưu ý: Riêng với trường hợp so sánh nhất cho một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta cũng có thể dùng tính từ sở hữu (my, your, his, their…) thay cho mạo từ the.

  • John is the youngest son.
    John là đứa con trai nhỏ tuổi nhất.
  • John is my youngest son.
    John là đứa con trai nhỏ tuổi nhất của tôi.

Để bổ nghĩa cho so sánh nhất bạn có thể thêm “by far” sau cụm từ so sánh. Ngoài ra cũng có thể thêm “very” ở trước cụm từ so sánh để nhấn mạnh ý nghĩa.

2.4. So sánh đa bội

Là loại so sánh gấp rưỡi, gấp đôi, gấp ba. Nên nhớ rằng trong cấu trúc này không được dùng so sánh hơn kém mà phải dùng so sánh bằng.

Cấu trúc so sánh đa bội:

S + V + multiple number + as + much/many/adj/adv + N + as + N/pronoun.

Multiple number:

  • half (một nửa)
  • twice (gấp đôi)
  • 3,4,5… times (3,4,5 lần)
  • phân số
  • phần trăm.

Ví dụ:

  • She types twice as fast as I do. 
    Cô ấy gõ nhanh gấp 2 lần tôi.
  • Martin runs 3 times as fast as I do. 
    Martin chạy nhanh gấp 3 lần tôi.
  • This house costs twice as much as the other one.
    Ngôi nhà này đắt gấp đôi nhưng ngôi nhà khác
  • Our company have three times as much information of project as their.
    Công ty của chúng tôi có số thông tin về dự án nhiều gấp 3 lần họ
  • I has half as much money now as I had last year.
    Tôi chỉ có số tiền bằng một nửa số tôi có năm ngoái

Lưu ý:

  • Khi dùng so sánh loại này phải xác định rõ danh từ đó là đếm được hay không đếm được vì đằng trước chúng có “much” và “many”.
  • Các cấu trúc: twice that  much/ many (gấp đôi số đó) chỉ được dùng trong văn nói, tuyệt đối không được dùng trong văn viết.

Ví dụ:

  • We had expected eighty people at the meeting, but twice that many showed up. (văn nói)
  • We had expected eighty people at the meeting, but twice as many as that number showed up. (văn viết)
    Chúng tôi chỉ hi vọng 80 người có mặt tại biểu gặp mặt nhưng số lượng người có mặt là gấp đôi

2.5. So sánh kép (càng….thì càng)

Những câu này bắt đầu bằng một cấu trúc so sánh hơn, và do đó mệnh đề thứ 2 cũng phải bắt đầu bằng một cấu trúc so sánh hơn.

 So sánh kép (càng….thì càng)
So sánh kép (càng….thì càng)

The + comparative + subject + verb + the comparative + subject + verb

Ví dụ:

  • The harder you study, the better your result will be
    Bạn càng học hành chăm chỉ thì kết quả càng tốt
  • The sooner you wake up, the earlier you go to school
    Bạn dậy càng sớm bạn càng đến trường sớm
  • The earlier you leave, the earlier you’ll be back
    Bạn càng đi sớm bạn càng về sớm

The more + subject +verb + the + comparative + subject + verb

  • The more he eats , the fatter he is.
    Anh ta ăn càng nhiều thì anh ta càng béo
  • The more I look into your eyes, the more I love you.
    Càng nhìn vào mắt bạn tôi càng thấy yêu bạn
  • The bigger they are, the faster they fall.
    Chúng càng to bao nhiêu thì càng rơi nhanh bấy nhiêu

Xem thêm bài viết về dạng so sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh

2.6. Các dạng so sánh khác

Công thức ANY/NO + comparative

  • I have waited long enough. I’m not waiting any longer. (not even a little longer). 
    Tôi đã chờ đủ lâu rồi. Tôi sẽ không chờ thêm nữa. (thậm chí không chờ thêm chút xíu nào nữa)
  • We expected their house to be very big, but it’s no bigger than ours. = …., it isn’t any bigger than ours. (not even a little bigger) 
    Chúng tôi nghĩ rằng nhà của họ phải to lắm, nhưng nó không to hơn nhà chúng tôi = …., nó không to hơn nhà chúng tôi tí nào. (thậm chí không to hơn chút xíu nào).
  • How do you feel now? Do you feel any better? 
    Bạn thấy sao rồi? Có khỏe hơn chút nào chưa?
  • This hotel is better than the other, and it’s no more expensive. 
    Khách sạn này tốt hơn cái kia, và nó không đắt hơn.

Công thức BETTER AND BETTER/MORE AND MORE

Công thức này dùng để diễn tả một điều gì đó đang thay đổi liên tục:

Ngoài “better and better” (ngày càng tốt hơn), ta còn có thể dùng “ worse and worse” (ngày càng tệ hơn). Cũng như vậy dành cho “more and more” (ngày càng hơn) và “less and less” (ngày càng giảm).

Ví dụ:

  • Your English is improving. It’s getting better and better. 
    Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ đấy. Nó ngày càng tốt hơn.
  • The city is growing fast. It’s getting bigger and bigger. 
    Thành phố đang phát triển nhanh. Nó ngày càng to lớn hơn.
  • Katherine is getting worse and worse. 
    Katherine đang ngày càng tệ đi.

Công thức NO SOONER THAN

Ví dụ:

  • No sooner had they started out for their trip than it started to rain. 
    Ngay khi họ bắt đầu chuyến đi thì trời bắt đầu mưa.
  • No sooner had Henry arrived than he wanted to leave. 
    Ngay khi vừa đến Henry đã muốn rời đi.

3. Lưu ý khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

  • Khi trạng từ và tính từ kết thúc bằng chữ “e” thì bạn chỉ cần thêm “r” nếu đó là so sánh hơn hoặc “st” đối với so sánh nhất.

Ví dụ: Large → larger → largest

  • Khi trạng từ, tính từ kết thúc bằng “y” thì bạn chuyển sang dạng “i” rồi thêm est hoặc er.

Ví dụ: Pretty → Prettier → Prettiest

  • Khi trạng từ, tính từ kết thúc bằng một nguyên âm cộng với một phụ âm thì bạn cần nhân đôi phụ âm cuối rồi sau đó thêm er hoặc est vào.

Ví dụ như: Hot → hotter → hottest

  • Với các tính từ có hai âm tiết nhưng nó kết thúc bằng y, ow, er, et, el thì khi so sánh bạn vẫn áp dụng các công thức so sánh của tính từ ngắn:

Ví dụ như: Quiet → quieter → quietest, Clever → cleverer → cleverest

  • Đối với một số trường hợp trạng từ chỉ có một âm tiết thì bạn vẫn áp dụng công thức chia các từ theo so sánh hơn/so sánh nhất của trạng từ ngắn.

Ví dụ như: Fast (Adv) Nhanh → Faster/Fastest

  • Các từ so sánh bất quy tắc
Từ gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
good/well (tốt)betterbest
little (ít)lessleast
bad/badly (tệ)worseworst
many/much (nhiều)moremost
far (xa)further/fartherfurthest/farthest
  • Để nhấn mạnh so sánh, có thể thêm much/far trước  so sánh, công thức:

S + V + far/much + Adj/Adv_er + than + noun/pronoun

S + V + far/much + more + Adj/Adv + than + noun/pronoun

Ví dụ:

Harry’s watch is far more expensive than mine

He speaks English much more rapidly than he does Spanish.

4. Bài tập

Sau khi đã ghi nhớ các dạng so sánh thường gặp trong tiếng Anh, bạn hãy áp dụng các bài tập dưới đây để có thể hiểu rõ hơn nhé.

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ

  1. Mom’s bag is … than mine. (expensive)
  2. She lives in a really … house. (beautiful)
  3. She is the … game player of USA. (good)
  4. This luggage is … than mine. (heavy)
  5. He runs … than his brother. (quick)
  6. Lia is … than Henry but Ken is the … (tall/tall)
  7. Mia reads … books than Daniel but Jen reads the … (many/many)
  8. France is as … as Amsterdam. (beautiful)
  9. My brother is four years … than me. (young)
  10. This was the … MV I have ever seen. (bad)

Bài tập 2: Sắp xếp các thành phần sau thành câu so sánh hoàn chỉnh

  1. Juli / tall/ her sister.
  2. An apple/ not sweet/ a cherry.
  3. A dog intelligent/ a chicken.
  4. Hung/ friendly/ Huy.
  5. A fish/ not big/ a elephant.
  6. A rose/ beautiful/ a weed.
  7. This skirt/ pretty/ that one.
  8. The weather/ not cold/ yesterday.

Đáp án:

Bài 1:

  1. more expensive
  2. beautiful
  3. best
  4. heavier
  5. quicker
  6. taller/tallest
  7. more/most
  8. beautiful
  9. younger
  10. 10. worst

Bài 2:

  1. Juli is as tall as her sister
  2. An apple is not as sweet as a cherry
  3. A dog is more intelligent than a chicken.
  4. Hung is more friendly than Huy
  5. A fish is not as big as a elephant.
  6. A rose is more beautiful than a weed.
  7. This skirt is as pretty as that one.
  8. The weather is not as cold as yesterday

Trên đây là ngữ pháp về cấu trúc và cách dùng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh và một số ví dụ để áp dụng trong thực hành mà unia.vn đã chia sẽ. Thay vì chỉ học và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp trong đầu, hãy thường xuyên áp dụng trong thực tế giao tiếp hằng ngày. Bạn có thể tự đặt ra các câu so sánh với các đồ vật, thiết bị xung quanh bạn để ghi nhớ cấu trúc này nhé!

By Kiều Trinh

Xin chào mọi người, mình tên là Đinh Thị Kiều Trinh. Mình rất thích học tiếng Anh qua đọc sách, xem phim, nghe nhạc và trên các trang mạng xã hội. Mình rất vui khi được đồng hành cùng các bạn để hỗ trợ các bạn về kiến thức tiếng Anh cũng như các kiến thức xã hội khác.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan