Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

Trong thời đại kinh tế hội nhập phát triển như hiện nay, để có được một vị trí tốt trong công việc đòi hỏi bạn phải có kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Bài viết hôm này sẽ giúp bạn bổ sung kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành Spa.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành spa

  • square /skweə/: móng vuông
  • around /ə’raund/: móng tròn trên đầu móng
  • cuticle nipper: kềm
  • foot/ hand massage : xoa bóp thư giãn tay/ chân
  • cuticle pusher: sủi da (dùng để đẩy phần da dày bám trên móng, để việc cắt da được dễ dàng và nhanh chóng)
  • serum : huyết thanh chăm sóc
  • back : lưng
  • pedicure /’pedikjuə/: làm móng chân
  • rock/ stone : đá
  • wrinkle : nếp nhăn
  • dry skin : da bị khô
  • cleansing milk/ cleanser : sữa rửa mặt
  • freckle: tàn nhan
  • toe nail /’touneil/: móng chân
  • nail polish remover: tẩy sơn móng tay
  • oval /’ouvəl/: cũng là móng tròn nhưng hơi nhọn hơn around
  • acne : mụn trứng cá
  • nail /neil/: móng tay
Làm nail
  • nail file: dũa móng tay
  • polish change /’pouliʃ tʃeindʤ/: đổi nước sơn
  • nail brush: bàn chải chà móng
  • point /pɔint/: giống oval
  • skin care: chăm sóc da
skin care : chăm sóc da
skin care: chăm sóc da
  • shape /ʃeip/: hình dáng của móng
  • cut down /kʌt daun/: cắt ngắn
  • back pain/ backache : đau lưng
  • nail art / neil ɑ:t/, nail design / neil di’zain/: vẽ móng
  • dandruff : gàu
  • file /fail/: dũa móng
  • buff /bʌf/: đánh bóng móng
  • skin pigmentation : da bị nám
  • manicure /’mænikjuə/: làm móng tay
  • emery board: tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để dũa móng tay
  • anti-wrinkle : tẩy nếp nhăn
  • cuticle cream: kem làm mềm da
  • heel : gót chân
  • oily skin : da bị nhờn
  • scrub : tẩy tế bào chết
  • candle : ngọn nến

Xem thêm:

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Spa

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Spa
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Spa
  • Would you like to foot massage or body massage? –  Bạn muốn xoa bóp thư giãn chân hay toàn thân?
  • The foot massage cost is 20USD. – Thư giãn chân có giá là 20 đô la
  • Please turn off the air conditioner. Làm ơn tắt máy lạnh dùm
  • Please turn on the music. – Bạn có thể bật nhạc
  • Please sit down here and enjoy the massage. – Hãy ngồi xuống đây và tận hưởng dịch vụ thư giãn
  • Do you have an appointment? – Bạn có hẹn lịch trước không
  • Did you book before you come here? Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không
  • All of our skincare cream is Decleor’s product. – Tất cả các mỹ phẩm dưỡng da của chúng tôi đề là sản phẩm của Decle
  • Let’s go take a bath. Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.
  • After the course of treatment, your skin will be brighter, smoother, and less wrinkles. – Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng hơn, ít nếp nhăn hơn và mềm mại hơn.

Trên đây là một phần nhỏ các từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành spa đã được tổng hợp và chia sẻ tới các bạn. Từ vựng tiếng Anh thương mại rất đa dạng và phong phú, vì vậy tích lũy những kiến thức cơ bản trên mỗi ngày sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh thương mại và giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc.

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan