Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh

Có thể ban đầu học bạn sẽ thấy lằng nhằng và rắc rối. Nhưng bạn đừng quá lo lắng. Dưới đây, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn bí quyết nắm bắt những “luật ngầm” ẩn sau các tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh

1.Tiền tố trong tiếng Anh – Prefix

1.1. Tiền tố là gì?

Tiền tố là những phần được thêm vào phía trước của từ gốc, thường là để tạo ra một từ hoàn toàn mới với ý nghĩa khác biệt. Khi đó, từ mới được tạo ra sẽ có ý nghĩa mới được tạo theo công thức “nghĩa của tiền tố + nghĩa của từ gốc”.

Ví dụ: Trong từ “unhappy”

Ở đây, chúng ta có:

  • Tiền tố: “un-“ diễn đạt ý nghĩa trái ngược, phủ định, thường có nghĩa là “không”
  • Từ gốc: “happy” có nghĩa là “vui vẻ”
  • Như vậy, ở đây, khi thêm tiền tố “un-“ vào trước từ gốc “happy”, chúng ta có từ mới là “unhappy” có nghĩa là “không vui vẻ”      

1.2. Các loại tiền tố tiếng Anh thông dụng

Tiền tố

Trong “gia đình tiền tố”, các tiền tố mang ý nghĩa phủ định là những thành viên nổi tiếng nhất. Tuy vậy, còn rất nhiều các tiền tố tiếng Anh quan trọng khác mà bạn cần nắm bắt trong quá trình chinh phục ngôn ngữ quốc tế này.

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
Un-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Unhappy – không vui vẻ,
InPhủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Indirect – không trực tiếp/ gián tiếp
Im-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Impolite – không lịch sự/ mất lịch sự
Il-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Illegal – không hợp pháp;
Ir-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Irregular – không thường xuyên/ không đều đặn;
Dis-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Discomfort – không thoải mái,
Non-Phủ định, trái ngược nghĩa với từ gốc, có thể dịch là “không”Nonprofit – không lợi nhuận/ phi lợi nhuận;
Over-Quá, vượt quáOverload – quá tải;
SuperSiêuSupermarket – siêu thị;
Re-Lặp lạiRewrite: viết lại;
Mis-Làm saiMistake – cầm nhầm/ lỗi; misunderstand – hiểu sai
Pre-TrướcPrehistory – tiền sử
Mono-Một (Số lượng)Monotone – một giọng điệu/ đơn điệu
Bi-Hai (số lượng)Bilingual – hai ngôn ngữ; Bisexual – song tính
Tri-Ba (số lượng)Tricycle – xe ba bánh;
Triangle – tam giác
Multi-Đa (nhiều)Multiculture: đa văn hóa; multitask: đa nhiệm

Tuy nhiên, người học tiếng Anh cũng cần chú ý phân biệt giữa từ được tạo ra từ tiền tố và từ gốc để tránh sử dụng sai.

Ví dụ: In- + direct = indirect – gián tiếp

Khác với: “In” trong “Insight”. Ở trường hợp này, “In” là phần vốn có của từ gốc chứ không phải tiền tố được thêm vào.

2. Hậu tố trong tiếng Anh – Suffix

2.1. Hậu tố là gì?

Khác với tiền tố chỉ đơn giản là thay đổi ngữ nghĩa, hậu tố trong tiếng Anh còn có tác dụng ngữ pháp – biến đổi loại từ của từ gốc. Đồng thời, hậu tố cũng mang đến những thay đổi nhất định đến nghĩa của từ.

Tương tự như hậu tố, cấu trúc nghĩa của từ mới được tạo ra cũng được xác định theo công thức “nghĩa của từ gốc + nghĩa hậu tố”.

Ví dụ: teacher (giáo viên)

Ở đây, chúng ta có teach là từ gốc, có từ loại là động từ, mang nghĩa là “dạy”. “-er” là hậu tố dành cho các danh từ chỉ người.

Như vậy, chúng ta có “teacher” – người dạy học, hay còn gọi là giáo viên.

2.2. Các loại hậu tố tiếng Anh phổ biến

Hậu tố Danh từ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-acyTrạng thái/ chất lượngAccuracy (từ gốc: accurate): sự chính xác
-ance; -enceTrạng thái/ chất lượngTolerance – sự bao dung;
-ity, -tyChất lượng của…Validity – hiệu lực
-alHành động hay quá trình của…Criminal – tội phạm, trial – thử
-domĐịa điểm/ tình trạngFreedom – sự tự do
-mentTình trạngArgument – sự tranh luận
-nessTrạng tháiSickness – ốm
-sion; -tionTrạng tháiPosition – vị trí
-er; -or, -istChỉ người/ đồ vật có một chuyên môn/ chức năng chuyên biệt nào đóTeacher – giáo viên (người chuyên giảng dạy); printer – máy in; scientist- nhà khoa học
-ismHọc thuyết/ niềm tinJudaism – đạo Do Thái,
-shipVị trí nắm giữFriendship – tình bạn

Hậu tố Động từ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-ateTrở thànhCreate: tạo ra
-enTrở thànhSharpen: làm sắc hơn/ gọt giũa
-ify; -fyTrở thànhSimplify – đơn giản hóa
-ise; -izeTrở thànhPublicise – công bố

Hậu tố Tính từ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-able; -ibleCó khả năngEdible – có thể chỉnh sửa được; understandable – có thể hiểu được
-alCó dạng thức/ tính chất củaThermal – thuộc về nóng/ nhiệt
-esqueTheo cách thức/ giống với…Picturesque – như tranh vẽ
-iveCó bản chất củaInformative – giàu thông tin
-ic; -icalCó dạng thức/ tính chất củaHistoric – mang tính lịch sử
-ious; -ousLiên quan đến tính chất/ tính cáchJealous – ghen tị
-ishCó chất lượng củaChildish – tính trẻ con
-fulNhiềuCareful – cẩn thận
-lessítCareless – bất cẩn/ thiếu cẩn thận

Hậu tố Trạng từ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-lyLiên quan tới chất lượngCarefully – cẩn thận
-ward; -wardsPhương hướngTowards – về hướng
-wiseCó liên quan tớiLikewise – tương tự

Như vậy, tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh không quá khó khăn như bạn tưởng. Tất cả những thứ “nhỏ nhặt” như vậy đều có những “luật ngầm” mà một khi đã hiểu được, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt và vận dụng. Chúc bạn có được cách học tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh thật hiệu quả với “bí kíp” trên.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *