Cách dùng When, While trong tiếng Anh

WHEN và WHILE là 2 từ cực kỳ phổ biến và hay dùng trong tiếng Anh. Bạn đã biết cách sử dụng và phân biệt WHEN và WHILE chưa?

When và while là hai cấu trúc câu thường xuyên gây nhầm lẫn cho các bạn học tiếng Anh. Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn cách dùng cũng như cấu trúc của when và while. 

1. Khái niệm chung về cấu trúc when và while trong tiếng Anh

When và While đều là hai cấu trúc được sử dụng để nói về sự việc, hành động, tình huống đang diễn ra trong cùng tại 1 thời điểm. Sau đây, chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc cũng như cách sử dụng cấu trúc When – While trong tất cả các thì tiếng Anh.

2. Dạng cấu trúc và cách dùng when trong tiếng Anh

when

Vị trí: Thông thường, những mệnh đề chứa cấu trúc When có vị trí linh hoạt trong câu, tùy thuộc nghĩa nhấn mạnh, hoặc diễn giải của người dùng chúng. Mệnh đề có chứa cấu trúc when là mệnh đề được bổ sung ngữ nghĩa cho mệnh đề chính. Khi được đặt ở đầu câu, mệnh đề chứa cấu trúc when ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

2.1. Cấu trúc when trong tiếng Anh

  • When + present simple + simple future/ simple present

Diễn tả mối quan hệ giữa hành động và kết quả, hoặc sự việc trong tương lai

Ví dụ: When you go to School, you’ll know who your friend

  • When + simple past/past perfect

Diễn tả một hành động xảy ra và được hoàn tất trước hành động ở mệnh đề when.

Ví dụ: When you came to her home, he had gone to work

  • When + simple past/simple past

Diễn tả 2 hành động xảy ra gần nhau hay cũng có thể là 1 hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra

Ví dụ: When the concert Fire Phoenix  given by Thu Minh ended, we went home

  • When + past continuous (clear point of time – thời gian cụ thể) simple past

Khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy đến

Ví dụ: When we were studying Math at 8.30p.m yesterday, there was a terrible explosion

  • When + simple past, past continuous

Diễn tả 1 hành động đang diễn ra, 1 hành động ngắn xen vào

Ví dụ: When we called, she was taking a bath

  • When + past perfect,  simple past

Hành động ở mệnh đề when xảy ra trước (kết quả ở quá khứ)

Ví dụ: When the opportunity passed, I realized that I had missed it

  • When simple past,  simple present

Hành động đang diễn ra trong tương lai song song với hành động ở mệnh đề when

Ví dụ: When She receive my souvenir, i will be flying to Japan

2.2. Cách sử dụng cấu trúc When trong tiếng Anh

  • When thường sẽ sử dụng để nói về hai hành động đồng thời đang diễn ra trong một thời gian ngắn.

Ví dụ: He was shocked when I told him the truth: Anh ấy đã choáng váng khi tôi kể cho anh nghe về sự thật.

  • When thường được dùng với các hành động xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc rất ngắn.

Ví dụ: She should cover her mouth when yawning: Cô ấy nên che miệng khi ngáp.

  • When còn được sử dụng để đề cập tới các giai đoạn, chu kỳ của cuộc sống.

Ví dụ: I went there when I was eight years old: Tôi đã tới đây khi tôi được 8 tuổi

3. Cấu trúc và cách dùng while trong tiếng Anh

while

Vị trí: Giống như cấu trúc When, mệnh đề While cũng có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

  • She was having dinner when the telephone rang.
  • While they were going out, somebody broke into their house.

3.1. Cấu trúc while trong tiếng Anh

While + subject + verb

3.2. Cách dùng cấu trúc while trong tiếng Anh

  • While thường được dùng để nói về 2 hành động đang diễn ra và kéo dài tại cùng 1 thời điểm.

Ví dụ: She was playing sport when I was studying: Cô ta đã/đang chơi thể thao khi tôi đã/ đang học.

  • While thường được dùng với các hành động hay sự việc xảy ra trong một thời gian dài.

Ví dụ: I didn’t eat fast food at all while I was pregnant: Tôi gần như đã không ăn đồ ăn nhanh trong thời gian có bầu

Chú ý: Cách phân biệt cấu trúc when và while trong tiếng Anh.

Hai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trên đây rất hay bị nhầm lẫn. Vì vậy các bạn hãy đọc các ví dụ bên dưới để biết cách phân biệt chúng.

  • He went out when I arrived. (Anh ta đã đi ra ngoài ngay sau khi tôi đến nơi) (1)
  • He went out while I arrived. (Anh ta đã đi ra ngoài ngay khi tôi đang đến) (2)

(1) Sử dụng cấu trúc when khiến người đọc hiểu rằng hành động “đi ra ngoài” xảy ra gần như ngay sau hành động đến. Hành động đi ra ngoài chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.

(2) Sử dụng cấu trúc while khiến người đọc hiểu rằng hành đi ra ngoài xảy đồng thời với hành động đến. Hành động đi ra ngoài xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

4. Bài tập về cấu trúc when, while

Vận dụng những kiến thức đã học về cấu trúc when và while trong tiếng Anh hoàn thành bài tập dưới đây.

  1. I was having breakfast ___ the telephone rang.
  2. ___ they were cooking, somebody broke into their house.
  3. He slept ___ I cooked dinner.
  4. ___ you called, he picked up his cell phone.
  5. I often visited my grandmother ___ I was a child.

Đáp án

  1. when
  2. While
  3. while
  4. When
  5. when

Hi vọng rằng một số chia sẽ trên sẽ cho bạn thêm kiến thức về when và while. Cấu trúc when và while sử dụng khác nhiều và cũng là một trong số các cấu trúc tiếng anh phổ biến. Hãy nắm vững kiến thức này để chinh phục tiếng anh dễ dàng hơn nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan