Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng nơi công sở

Một số mẫu câu giao tiếp thường dùng nơi công sở

Tiếng Anh dành cho người đi làm đặc biệt quan trọng trong sự phát triển kinh tế hiện nay. Bạn đang làm một nhân viên công ty trong nước hay đa quốc gia, bạn muốn giải quyết tốt được công việc, bạn muốn đọc và hiểu tài liệu liên quan, bạn muốn hợp tác và phát triển với đối tác nước ngoài, hay đơn giản bạn muốn phát triển sự nghiệp? … Bởi vì tất cả, hãy luôn nâng trình giao tiếp tiếng Anh dành cho người đi làm trong môi trường công sở nhé!

UNI Academy đã tổng hợp một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng nơi công sở, cùng lưu lại và học ngay.

Bạn đã biết:

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để chào hỏi và hẹn gặp lại nơi công sở

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để chào hỏi và hẹn gặp lại nơi công sở
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để chào hỏi và hẹn gặp lại nơi công sở

Mẫu câu Chào hỏi

  • Please call me Mike. (Xin hãy gọi tôi là Mike.)
  • Since my graduation from the school, I have been employed in the Hilton Hotel as a cashier. (Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Hilton.)
  • This is Mr.Simon calling from World Trading Company. (Tôi là Simon gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới.)
  • How do you do? My name is Chris J. Please call me Chris. (Xin chào. Tôi tên Chris J. Xin hãy gọi tôi là Chris.)
  • I have had five years experience with a company as a saleman. (Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng.)
  • She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days. (Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay)
  • I worked in the accounting section of a manufacturer of electrical products. (Tôi đã làm tại bộ phận kế toán của một xưởng sản xuất đồ điện.)
  • John Brown. I’m in production department. I supervise quality control: John Brown. (Tôi thuộc bộ phận sản xuất. Tôi giám sát và quản lí chất lượng.)
  • I got a degree in Literature and took a course in typing. (Tôi có một văn bằng về văn học và đã học một khóa về đánh máy.)

Xem thêm: Cách học tiếng Anh giao tiếp cực hiệu quả cho nhân viên văn phòng

Mẫu câu Hẹn gặp lại

  • Shall we make it 3 o’clock? (Chúng ta hẹn gặp lúc 3 giờ được không?)
  • Could you spell your name, please? (Ông có thể đánh vần tên mình được không?)
  • I am glad to finally get hold of you. (Tôi rất vui vì cuối cùng cũng liên lạc được với ông.)
  • I’m afraid he is not available now. (Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này)
  • Let me confirm this. You are Mr. Mike of Z Company, is that correct? (Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Mike của công ty Z đúng không?)
  • I’d like to speak to Mr. John Smith. (Tôi muốn nói chuyện với ông John Smith.)
  • I would like to meet you. (Tôi mong được gặp ông.)
  • Is there any possibility we can move the meeting to Tuesday? (Chúng ta có thể dời cuộc gặp đến thứ ba được không?)
  • May I leave the message? (Tôi có thể để lại tin nhắn không?)
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding? (Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?)

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để tuyên dương nơi công sở

Khi nhân viên của bạn hoàn thành tốt công việc được giao, đừng ngần ngại dành tặng những lời khen cho họ nhé
Khi nhân viên của bạn hoàn thành tốt công việc được giao, đừng ngần ngại dành tặng những lời khen cho họ nhé
  • The best way to get employees “engaged” at work is to put employees on assignments they enjoy. (Cách tốt nhất để các nhân viên có tinh thần làm việc là giao cho họ những công việc mà họ có hứng thú.)
  • He is so prospective. (Anh ấy đầy triển vọng.)
  • Praise always stimulates every individual to make greater efforts. (Sự biểu dương luôn là điều khích lệ để mỗi cá nhân nỗ lực hơn nữa.)
  • You’ve done a great job. (Anh đã làm việc tốt lắm.)
  • Well done. I’m proud of you. (Tốt lắm.Tôi rất tự hào về anh.)
  • Awesome, you’re awesome. (Anh thật là quá tuyệt!)
  • Well done, Hải! That report you wrote was excellent! I’d like to use it as a model at the staff meeting on Friday. (Chúc mừng anh, Hải! Bản báo cáo anh viết rất tốt! Tôi muốn dùng nó làm mẫu bản báo cáo cho cuộc họp nhân viên vào thứ sáu tới)
  • Mr. Kha was mentioned in the annual report for his cooperation. (Ông Kha đã được tuyên dương trong báo cáo thường niên nhờ sự hợp tác tích cực của mình.)
  • What a smart answer! (Thật là một câu trả lời thông minh!)
  • He deserved credits, certainly. (Chắc chắn rồi, anh ấy xứng đáng được tuyên dương)
  • Good job on the report! I think the executives will like it. (Anh làm bài báo cáo rất tốt! Tôi nghĩ rằng cấp trên sẽ hài lòng về nó.)
  • The worker was praised for his observance of the rules. (Người công nhân này được biểu dương vì đã tuân thủ các nguyên tắc.)
  • You did a good job. (Anh đã làm rất tốt.)
  • What a marvellous memory you’ve got! (Bạn thật là có một trí nhớ tuyệt vời.)
  • She ought to be praised for what she has done. (Cô ấy nên được biểu dương vì những gì cô ấy đã làm.)

Xem thêm: Có cần học phát âm chuẩn để giao tiếp tốt trong công việc?

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để xin nghỉ phép, thôi việc nơi công sở

Mẫu câu Xin nghỉ phép

  • I want to take a day off to see a doctor. (Tôi muốn nghỉ một ngày để đi bác sĩ.)
  • Wouldn’t it be possible for me to take the day off this Friday? (Thứ sáu này tôi xin nghỉ một ngày được không?)
  • I got an afternoon off and went to the hospital. (Tôi xin nghỉ buổi chiều để đi đến bệnh viện.)
  • It’s not likely. There’s a lot of work to do. (Chắc là không được. Còn rất nhiều việc phải làm.)
  • He has a day off today. (Hôm nay anh ấy nghỉ làm.)
  • I need a sick leave for two days. (Tôi muốn xin nghỉ bệnh 2 ngày.)
  • I’m asking for three-day personal leave for my wife’s labor. (Tôi muốn xin nghỉ 3 ngày vì vợ tôi sắp sinh em bé.)
  • I need tomorrow off. (Tôi muốn nghỉ làm ngày mai.)
  • I’m afraid I’m going to have to pull a sick today. (Tôi e rằng tôi sẽ xin nghỉ bệnh hôm nay.)

Mẫu câu Xin thôi việc

  • I quit because I don’t want to be stuck in a rut. I want to move on. (Tôi xin nghỉ việc vì không muốn cứ dính vào thói quen. Tôi muốn tiến tới.)
  • I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation. (Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.)
  • To be honest, I’ve got a better order. (Thật lòng mà nói tôi có 1 đề nghị tốt hơn.)
  • I’ve been here for too long. I want to change my environment. (Tôi đã làm việc ở đây quá lâu rồi, tôi muốn thay đổi môi trường.)
  • I’m sorry for bring up my resignation at this moment, but I’ve decided to study aboard. (Tôi xin lỗi vì đã nộp đơn thôi việc vào lúc này nhưng tôi đã quyết định đi du học.)
  • I want to widen my line of vision so I would make a decision to quit my job from the next month. (Tôi muốn mở rộng tầm nhìn của mình nên bắt đầu từ tháng sau, tôi muốn xin được nghỉ việc.)
  • I’m quitting because I want to try something different. (Tôi bỏ việc vì tôi muốn thử 1 công việc khác.)
  • Previously, I really love working with you. However, for some personal reasons, I cannot work here anymore. (Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông. Nhưng với một số lý do cá nhân, tôi không thể tiếp tục làm việc tại đây được nữa.)
  • I’m running out of steam. I need to take a break. (Tôi hết hơi rồi. Tôi cần phải nghỉ ngơi 1 chút.)
  • I’ve been trying, but I don’t think I’m up to this job. (Tôi vẫn luôn cố gắng nhưng tôi không nghĩ mình đủ khả năng làm công việc này.)

Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh nơi công sở.

Chúc bạn thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *