Tổng hợp kiến thức lượng từ bất định trong tiếng Anh

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chúng ta vẫn thường bắt gặp ngữ pháp về lượng từ bất định, đây là một trong những điểm ngữ pháp tuy rằng quen thuộc nhưng đôi khi cũng hơi “khó nhằn”. Vậy nên, bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp bạn lĩnh hội được những kiến thức cơ bản về dạng này. Cùng tìm hiểu để nắm vững nhé!

1. Khái niệm lượng từ bất định

Các lượng từ bất định Many, much, a lot oflots of đều được hiểu là nhiều và chúng thường đứng trước danh từ để nói về một số lượng lớn nhưng không xác định là bao nhiêu.

Ví dụ:

  • I haven’t got much change. I’ve only got a ten euro note.

(Tôi không có nhiều tiền lẻ. Tôi chỉ có tờ Euro 10 đồng

  • Are there many campsites near you?

(Có nhiều khu cắm trại gần bạn không?)

  • How many eggs are in this bucket?

(Có nhiều trứng trong cái giỏ này không?)

  • I went shopping and spent a lot of money.

(Tôi đã đi mua sắm và tiêu xài nhiều tiền.)

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • We’ve got lots of things to do.

( Chúng tôi có nhiều thứ phải làm.)

  • That’s a lot of money.

(Có nhiều tiền ở đấy.)

  • There weren’t a lot of choices.

(Không có nhiều lựa chọn nữa đâu.)

  • Can you hurry up? I don’t have a lot of time.

(Con có thể nhanh lên không? Mẹ không có nhiều thời gian đâu.)

2. Các dạng lượng từ bất định

2.1. Many & Much

Many đứng trước các danh từ đếm được số nhiều.

=> Many + N đếm được số nhiều

Ví dụ: many books (nhiều sách), many student (nhiều học sinh), many pens (nhiều bút), many eggs (nhiều trứng), many schoolbags (nhiều cặp sách),…

  • Much đứng trước các danh từ không đếm được.

=> Much + N không đếm được

Ví dụ: much money (nhiều tiền),  much homework (nhiều bài tập về nhà), much rice (nhiều cơm, gạo)

Many và much chủ yếu được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

  • They don’t have much money to that expensive car. (Họ không có nhiều tiền để mua chiếc ô tô đắt tiền kia).
  • The teacher doesn’t have very many gifts left.
  • Are there many books in your bookshelf? (Có nhiều sách trên giá sách  của cậu không?)
  • Is there much sugar left? ( Còn lại nhiều đường không?)
  • I feel really thirsty. Is there much water left? (Tôi thực sự rất khát. Còn lại nhiều nước không?)

– Tuy nhiên vẫn có những trường hợp chúng được dùng trong câu khẳng định nhưng khá ít. Many và Much được dùng trong câu khẳng định khi trong câu có các từ như “very, so, too, how, as”.

Ví dụ:

  • There are so many people on the plane. (Có rất nhiều người trên máy bay.)
  • Although her father gave her so much advice, she made some mistakes. (Mặc dù bố cô ấy đã đưa ra nhiều lời khuyên, nhưng cô ấy vẫn gây ra nhiều lỗi sai.)

– Giới từ of được đi kèm với much/many khi nó đứng trước mạo từ a/an/the, đại từ chỉ định(that), tính từ sở hữu(her/his/my,..) hoặc là đại từ nhân xưng tân ngữ (him,her,us,them,…)

Ví dụ:

  • Not many of us like him because he is very selfish. (Không có ai trong chúng tôi thích cậu ta bởi vì cậu ta rất ích kỷ.)
  • How much of that water is freshwater? ( Bao nhiêu phần trăm nước đó là nước ngọt)

2.2. A lot of & lots of

  • A lot of và lots of đều mang nghĩa là nhiều, thường đứng trước cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
  A lot of/lots of + N đếm được số nhiều + V số nhiều
      A lot of/lots of + N không đếm được + V số ít

Ví dụ : 

  • a lot of friends/lots of friends (nhiều bạn), a lot of time/ lots of time (nhiều thời gian),
  • a lot of choices/lots of choices (nhiều lựa chọn),….

A lot of và lots of thường được dùng trong câu khẳng định (thay thế cho many), tuy nhiên cả hai cũng có thể được dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

Ví dụ:

  • Have you eaten lots of candies? It is not good for your health. (Con vừa ăn rất nhiều kẹo đúng không? Nó không tốt cho sức khỏe của con).
  • He earned a lot of money. (Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền)
  • Are there a lot of excellent students in your class? (Có phải có nhiều học sinh xuất sắc trong lớp của bạn không?)
  • Today I’ve got lots of homework to finish. (Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về bài tập về nhà phải hoàn thành)
  • Hurry up! I don’t have a lot of time. It’s 8 o’clock right now. Maybe only 15 minutes. (Nhanh lên nào! Tôi không còn nhiều thời gian đâu. Đã 8h rồi đấy. Có lẽ chỉ còn 15 phút nữa thôi.)

Xem thêm: So sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh

3. Luyện tập

Điền vào chỗ trống câu trả lời thích hợp bằng cách dùng các từ much/many/a lot of.

1. My brother can drink ___________ water, but he cannot drink much milk tea

2. Linda cannot eat ___________ meat, but she can eat a lot of chicken.

3. Lily has got a lot of white shirts, but she has not got ___________ many black shirts.

4. Every morning my grandfather often buys a lot of newspapers, but he does not buy ___________ magazines.

5. How ___________ English science books have you got last year?

6. I have got ___________ English books, but I have not got many English comics.

7. How ___________ money do you need to buy this English dictionary?

Key:

    1. a lot of

              2. much

              3. much

              4. many

              5. many

              6. a lot of

              7. much

Trên đây là những kiến thức cơ bản và cần thiết về Lượng Từ Bất Định (Indefinite quantifiers), hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững trong việc chinh phục lượng từ bất định. Cùng đón chờ những bài viết tiếp theo nhé! Chúc các bạn học tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan