Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nha khoa

Bạn đang muốn tìm hiểu về các thông tin liên quan đến nha khoa bằng tiếng anh nhưng vốn từ vựng lại chưa có nhiều?

Hiện nay, Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng tại hầu hết các quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam tiếng Anh cũng được sử dụng phổ biến trong rất nhiều ngành nghề, đặc biệt là nha khoa. Vậy nha khoa tiếng Anh là gì? Một số thuật ngữ tiếng Anh trong nha khoa như thế nào? Tìm hiểu chi tiết qua nội dung bài viết sau đây.

I. Từ vựng chuyên ngành Nha khoa

  • Infection: nhiễm trùng
  • Toothpick: tăm xỉa răng
  • Injury: chấn thương
  • Protect: bảo vệ
  • Lips: môi
  • Baby teeth: răng trẻ em
  • Diploma: bằng cấp
  • Laboratory: phòng thí nghiệm
  • Sugar: đường
  • Cleaning: vệ sinh
  • Filling: đổ đầy
  • Jaw: hàm
  • Dentist: nha sỹ
  • Primary teeth: răng sữa
  • Permanent teeth: răng vĩnh viễn
  • Gums: nướu
  • Bristle: dựng lên
  • Gargle: nước súc miệng
  • Toothache: đau răng
  • Medicine: dược phẩm
  • Bands: nẹp
  • Smile: nụ cười
  • Gingivitis: sưng nướu răng
  • Toothbrush: bàn chải đánh răng
  • Health: sức khỏe
  • Exam: kiểm tra
  • Caries: lỗ sâu răng
  • Endodontics: nội nha
  • Suture: chỉ khâu
  • Implant: cấy ghép
  • Insurance: bảo hiểm
  • Whiten: làm trắng
  • Local anesthesia: gây tê tại chỗ
  • Cement: men răng
  • Canine: răng nanh
  • Brush: bàn chải đánh răng
  • Amalgam: trám răng bằng amalgam
  • X-ray: tia X
  • Pull: kéo
  • Treatment: điều trị
  • Mouth: miệng
  • Nerve: dây thần kinh
  • Assistant: phụ tá
  • Bite: cắn
  • Mold: khuôn
  • Numb: tê
  • Caps: chụp răng
  • Instrument: dụng cụ
  • Braces: niềng răng
  • Nurse: y tá
  • Checkup: kiểm tra
  • Fear: sợ hãi
  • Anesthesia: gây tê
  • Needle: cây kim
  • Sweets: đồ ngọt
  • Anesthetic: gây mê
  • Dental school: học nha khoa
  • Alignment: thẳng hàng
  • Consultation: tư vấn
  • Ache: đau nhức
  • Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
  • Medication: thuốc
  • Pain: đau đớn
  • Injection: chích thuốc
  • Food: thực phẩm
  • Examination: kỳ kiểm tra
  • Dentures: răng giả
Dentures
Dentures
  • Incision: đường mổ
  • Bib: cái yếm
  • Dental: nha khoa
  • Inflammation: viêm
  • Sink: bồn rửa
  • Diagnosis: chuẩn đoán
  • Chew: nhai
  • Acid: axit
  • Decay: sâu răng
  • Open: mở cửa
  • Hurt: đau đớn
  • Impacted: ảnh hương
  • Incisor: răng cưa
  • Wisdom tooth: răng khôn
  • Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
  • Surgery: phẫu thuật
  • Gold: vàng
  • Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
  • Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên
  • Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
  • Shot: bắn
  • Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
  • Adult teeth: răng người lớn
  • Root canal: rút tủy răng
  • Drill: máy khoan răng
  • Tooth: răng
  • Pulp: tủy răng
  • White: trắng
  • Operate: hoạt động
  • Bridge: cầu
  • Degree: mức độ
  • Abscess: mụn, nhọt
  • Cavity: lỗ hổng
  • Crown: mũ chụp răng
  • Correction: điều chỉnh
  • Pyorrhea: chảy mủ
  • False teeth: răng giả
  • Front teeth: răng cửa
  • Fluoride: fluo
  • Enamel: men
  • Office: văn phòng
  • Hygiene: vệ sinh răng miệng
  • Toothpaste: kem đánh răng
  • Appointment: cuộc hẹn
  • Bacteria: vi khuẩn

II. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt

1. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt được dùng ở quầy lễ tân 

  • Please take a seat: Xin mời anh/chị ngồi
  • Would you like to come through?: Mời anh/chị vào trong phòng khám
  • I’d like a check-up: Tôi muốn khám răng
  • Can I make an appointment to see the …?: Tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?

2. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt dùng khi thực hiện khám răng

  • I’ve chipped a tooth: Tôi bị sứt một cái răng
  • I’d like a clean and polish, please: Tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng
  • You’ve got an abscess: Anh/chị bị áp xe
  • When did you last visit the dentist?: Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?
  • A little wider, please: Mở rộng thêm chút nữa
  • I’ve got toothache: Tôi bị đau răng
  • I’m going to give you an x-ray: Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị
  • Can you open your mouth, please?: Anh/chị há miệng ra được không?
  • You’ve got a bit of decay in this one: Chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu
  • Have you had any problems?: Răng anh/chị có vấn đề gì không?
  • One of my fillings has come out: Một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra

3. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt dùng trong khi điều trị răng 

  • How much will it cost?: Hết bao nhiêu tiền?
  • Would you like to rinse your mouth out?: Anh/chị có muốn súc miệng không?
  • Let me know if you feel any pain: Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết
  • You need two fillings: Anh/chị cần hàn hai chỗ
  • You should make an appointment with the hygienist: Anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng
  • I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi

Trên đây UNI Academy đã cung cấp những thông tin quan trọng về nha khoa trong tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích. Bên cạnh việc quan tâm đến các kiến thức niềng răng thì cũng đừng quên lưu ý cho mình những cách chăm sóc răng miệng hiệu quả nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan