Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc

Kiến trúc dường như là một nghề mang lại rất nhiều điều thú vị cũng như phát huy được sức sáng tạo của người đam mê với chuyên ngành này. Bài viết sau đây cung cấp cho bạn tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc cơ bản nhất. Cùng theo dõi nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thường gặp

  • Scale (n): tỷ lệ, quy mô, phạm vi
  • Shop drawings: bản vẽ thi công chi tiết
  • High – rise (n): cao tầng
  • Cone (n): hình nón
  • Uniformity (n): tính đồng dạng
  • Diagram (n): sơ đồ
  • Transition (n): sự đổi kiểu
  • Pillar (n): cột, trụ
  • Stilt (n): cột sàn nhà
  • Linear (adj): (thuộc) nét kẻ
  • Massing (n): khối
  • Composition (n): sự cấu thành
  • Detail (n): chi tiết
  • Curvilinear (adj): thuộc đường cong
  • Articulation (n): trục bản lề
  • Detailed design drawings: bản vẽ thiết kế chi tiết
Detailed design drawings: bản vẽ thiết kế chi tiết
Detailed design drawings: bản vẽ thiết kế chi tiết
  • Trend (n): xu hướng
  • Geometric (adj): thuộc hình học
  • Uniformity (n): tính đồng dạng
  • Balance (n): cân bằng
  • Architect (n): kiến trúc sư
  • Articulation (n): trục bản lề
  • Cylinder (n): hình trụ
  • Standardise (v): tiêu chuẩn hóa
  • Design (n): bản phác thảo; (v) thiết kế
  • Hierarchy (n): thứ bậc
  • Edit (v): chỉnh sửa
  • Define (v): vạch rõ
  • Architectural (adj): thuộc kiến trúc
  • Formal (adj): hình thức, chính thức
  • Texture (n): kết cấu
  • Conceptual design drawings: bản vẽ thiết kế cơ bản
  • Triangular prism (n): lăng trụ tam giác
  • Volume (n): khối, dung tích, thể tích
  • Architecture (n): kiến trúc
  • Skyscraper (n): tòa nhà cao chọc trời
  • Juxtaposition (n): vị trí kề nhau
  • Perspective drawing: bản vẽ phối cảnh
  • Cube (n): hình lập phương
  • Pyramid (n): kim tự tháp
  • Shell (n): vỏ, lớp
  • Form (n): hình dạng
  • Rectangular prism (n): lăng trụ hình chữ nhật
  • Hemisphere (n): bán cầu
  • Homogeneous (adj): đồng nhất
  • Symmetry (n): sự đối xứng, cấu trúc đối xứng
  • Irregular (adj): không đều, không theo quy luật

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc nội thất

  • basket-weave pattern (n): họa tiết dạng đan rổ
  • asymmetrical/ assymmetrical: không đối xứng
  • dynamic chair (n): ghế xoay văn phòng
  • wall light (n): đèn tường
  • underlay (n): lớp lót
  • skylight (n) giếng trời
  • analysis of covariance (n): phân tích hợp phương sai
  • chipboard (n): tấm gỗ mùn cưa
  • club chair/ armchair (n): ghế bành
  • warp resistant materi (n): vật liệu chống cong, vênh
  • blackout lining (n): màn cửa chống chói nắng
  • kiln-dry (v): sấy
  • cantilever: cánh dầm
  • focal point (n): tiêu điểm
  • chair pad (n): nệm ghế
  • chintz (n): vải họa tiết có nhiều hoa
  • blind nailing (n): đóng đinh chìm
  • blowlamp (n): đèn hàn, đèn xì
  • broadloom (n): thảm dệt khổ rộng
  • lambrequin (n): màn, trướng
  • ingrain wallpaper (n): giấy dán tường màu nhuộm
  • monochromatic: đơn sắc
  • gloss paint (n): sơn bóng
  • hard-twist carpet (n): thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • parquet (n): sàn lót gỗ
  • pecan (n): ngỗ hồ đào
  • angle of incidence (n): góc tới
  • ebony (n): gỗ mun
  • gypsum (n): thạch cao
  • symmetrical: đối xứng
  • terracotta (n): màu đất nung
  • fire retardant (adv): chất liệu cản lửa
  • finial (n): hình trang trí đỉnh, chóp, mái nhà
  • dynamic chair (n): ghế xoay văn phòng
  • batten (n): ván lót
  • pleat style (n): kiểu có nếp gấp
  • illuminance (n): độ rọi
  • ceiling light (n): đèn trần
  • marble (n): cẩm thạch
  • ottoman (n): ghế đệm không có vai tựa
  • birch (n): gỗ bu lô
  • rocking chair (n): ghế đu
  • fixed furniture (n): nội thất cố định
  • folding chair (n): ghế xếp
  • chequer-board pattern (n): họa tiết sọc ca rô
  • wall light (n): đèn tường
  • curtain wall: tường kính (của tòa nhà)
  • stain repellent (adv): chất liệu chống bẩn
  • freestanding panel(n): tấm phông đứng tự do
  • double-loaded corridor (n): hành lang giữa hai dãy phòng
  • cardinal direction(s): hướng chính (đông, tây, nam, bắc)
  • masonry (n): tường đá
  • veneer (n): lớp gỗ bọc trang trí
  • jarrah (n): gỗ bạch đàn
  • table base (n): chân bàn
  • chandelier (n): đèn chùm
  • ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • trim style (n): kiểu có đường viền
  • trim style (n): kiểu có đường viền
  • terrazzo (n): đá mài
  • repeat (n): hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau
  • substrate (n): lớp nền
  • wall paper (n): giấy dán tường

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa

  • Document (n): Văn bản
  • Design (v,n): Thiết kế; bản thiết kế
  • Essential (a): Thiết yếu, căn bản
  • Equipment (n): Trang thiết bị
  • Century (n): Thế kỷ
  • Distributed system (n): Hệ phân tán
  • Expertise (n): Sự thành thạo
  • Ability (a): Khả năng
  • Animation (n): Hoạt hình
  • Cluster controller (n): Bộ điều khiển trùm
  • Convert (v): Chuyển đổi
  • Fibre-optic cable (n): Cáp quang
  • Accommodate (v): Làm cho thích nghi, phù hợp; chứa đựng
  • Divide (v): Chia
  • Increase (v): Tăng
  • Definition (n): Định nghĩa
  • Decade (n): Thập kỷ
  • Configuration (n): Cấu hình
  • Impact (v): Tác động, va chạm; (n) sự va chạm, tác động
  • Communication (n): Sự liên lạc
  • Centerpiece (n): Mảnh trung tâm
  • Conflict (v): Xung đột
  • Activity (n): Hoạt động
  • Immense (a): Bao la, rộng lớn
  • Graphics (n): Đồ họa
  • Global (a): Toàn cầu, tổng thể
  • Discourage (v): Không động viên, không khuyến khích
  • Access (v,n): Truy cập; sự truy cập
  • Crystal (n): Tinh thể
  • Hardware (n): Phần cứng
  • Environment (n): Môi trường
  • Chronological (a): Thứ tự thời gian
  • Attach (v): Gắn vào, đính vào
  • Gateway (n): Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn
  • Hybrid (a): Lai
  • Acoustic coupler (n): Bộ ghép âm
  • Coordinate (v): Phối hợp
  • Encourage (v): khuyến khích, động viên
  • Associate (v): Có liên quan, quan hệ
  • Analyst (n): Nhà phân tích
  • Condition (n): Điều kiện
  • Consist (of) (v): Bao gồm
  • Decrease (v): Giảm
  • Contemporary (a): Cùng lúc, đồng thời
  • Filtration (n): Lọc
  • Imitate (v): Mô phỏng
  • Database (n): Cơ sở dữ liệu
  • Aspect (n): Lĩnh vực, khía cạnh
  • Causal (a): Có tính nhân quả
  • Characteristic (n): Thuộc tính, nét tính cách
  • Execute (v): Thi hành
  • Estimate (v): Ước lượng
  • Encode (v): Mã hóa
  • Indicate (v): Chỉ ra, cho biết
  • Channel (n): Kênh
  • Hook (v): Ghép vào với nhau
  • Electromechanical (a): Có tính chất cơ điện tử
  • Flexible (a): Mềm dẻo

Với từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc cơ bản mà chúng tôi vừa giới thiệu, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong công việc cũng như việc học của các bạn. Chúc các bạn thành công.

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan