Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Du lịch

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Du lịch

Du lịch là một sở thích được nhiều người ưa chuộng, đặc biệt là giới trẻ. Đi du lịch là một sở thích giáo dục hoàn hảo vì nó giúp bạn học hỏi được rất nhiều điều mới trong cuộc sống. Đi du lịch mang lại cho bạn một sự đột phá lớn từ công việc hằng ngày và một cơ hội để học hỏi một nền văn hóa mới và kết bạn. Những người bạn tình cờ gặp và tương tác với biết đâu sẽ mang lại cho bạn những cơ hội mới trong cuộc sống, hay họ có thể giúp bạn mở mang đầu óc. Vì thế mà chủ đề tiếng Anh chuyên ngành du lịch được rất nhiều người quan tâm. Vì thế, bài viết sau đây UNI Academy sẽ giúp bạn bổ sung kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành du lịch. 

Xem thêm một số bài viết hữu ích sau:

1. Từ vựng về các loại hình tham quan

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Du lịch
Adventure Travel: khám phá mạo hiểm
  • Outbound Travel: Người Việt hoặc người nước ngoài tại Việt Nam đi tham quan ở các nước khác
  • Inbound Travel: Khách quốc tế, hoặc người Việt ở Hải ngoại đến tham quan Việt Nam
  • Backpacking: Du lịch bụi/những loại đồ dùng thiết yếu cất vào ba lô và đeo sau lưng
  • Domestic Travel: du lịch trong nước
  • Hiking: du lịch sinh thái nhóm hoặc cá nhân. Mục đích chính của Hiking là đi thưởng ngoạn cảnh vật và hòa mình với thiên nhiên
  • Adventure Travel: khám phá mạo hiểm
  • Leisure Travel: nghỉ dưỡng
  • Trekking: chuyến đi hành trình dài đến khám phá những nơi hoang dã
  • Diving tour: Tour lặn biển khám phá san hô
  • Homestay: hình thức ở lại nhà dân và sinh hoạt cùng với họ
  • Kayaking: Chèo thuyền vượt thác hoặc vùng biển
Kayaking: Chèo thuyền vượt thác hoặc vùng biển
Kayaking: Chèo thuyền vượt thác hoặc vùng biển
  • Incentive Travel: dạng tham quan khen thưởng. Những người tham gia loại hình này thường là nhân viên hoặc đại lý của công ty nào đó được thưởng một chuyến tham quan.
  • MICE tour: Chỉ chung các tour khen thưởng (Incentive), Hội thảo (Meeting), hội chợ (Exhibition) hoặc Hội nghị (Conference). Những du khách của các tour này thường đi với mục đích tham gia hội thảo, hội nghị, triển lãm,…là chính còn tham quan khám phá chỉ kết hợp thêm, tranh thủ khoảng thời gian rảnh rỗi.

2. Những từ vựng tiếng Anh về phương tiện

Với tàu hỏa

train
  • station: nhà ga xe lửa
  • catch/ get on: bắt tàu, lên tàu
  • train: xe lửa, tàu hỏa
  • get off: xuống tàu
  • passenger train: tàu chở khách
  • platform: sạn gia, chỗ đứng đón tàu
  • engine driver: người lái tàu
  • engine: đầu máy (xe lửa)
  • Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
  • corridor/ aisle: hành lang, lối đi giữa các dãy ghế  

Với xe bus/xe khách

  • Bus: xe buýt
  • catch/ get on/ board: lên xe
  • bus terminal: bến xe buýt
  • get off: xuống xe
  • Bus schedule: Lịch trình xe buýt
  • coach: xe khách, xe đò, xe buýt đường dài
  • departure gate: cổng khởi hành
  • driver’s seat: ghế tài xế
  • aisle: lối đi giữa các dãy ghế
  • driver: tài xế

Với đường hàng không

Airline
  • Airport: sân bay
  • air: đường hàng không
  • Airline schedule: lịch bay
  • Airline route map: sơ đồ tuyến bay
  • aircraft/ plane: máy bay, tàu bay
  • get off/ disembark: xuống máy bay
  • get on/ board: lên máy bay
  • departure gate: cổng khởi hành
  • flight: chuyến bay
  • passenger jet/ airplane: máy bay dân dụng
  • land: (máy bay) đáp xuống
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
  • take off: (máy bay) cất cánh
  • pilot: phi công
  • cockpit: buồng lái
  • aisle: lối đi giữa các dãy ghế  

Với đường thủy

  • ship: tàu thủy
  • Sea: đường thủy
  • embark: lên tàu
  • port: bến cảng
  • disembark: xuống tàu
  • quay/ dock: vũng tàu đậu
  • voyage: chuyến đi bằng đường biển
  • bridge: cầu
  • sail: tàu, thuyền buồm
  •  sailor: thủy thủ
  •  gangway: lối đi giữa các dãy ghế (trên tàu thủy)
  •  captain: thuyền trưởng

3. Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch khác

A-C
  • Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)
  • aparthotel: khách sạn có căn hộ bao gồm nhà bếp để tự nấu nướng
  • Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng
  • Baggage allowance: lượng hành lý cho phép
  • Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)
  • booking :Sự giữ chỗ trước, sự đăng kí, sự đặt phòng trước
  • book[bʊk] :Giữ chỗ trước; mua vé trước
  • bed and breakfast: (nhà nghỉ) có giường ngủ và đi kèm cả bữa sáng
  • bag [bæɡ]: túi xách
  • Check-in: thủ tục vào cửa
  • Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không
  • Compensation: tiền bồi thường
  • Commission: tiền hoa hồng
  • Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
  • Customer file: hồ sơ khách hàng
  • cancel[kænsəl]: xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ
  • cancellation: sự huỷ bỏ
  • confirmation: Xác nhận, chứng thực
  • consulate: Toà lãnh sự
  • change [tʃeɪndʒ]: thay, thay đổi
  • cash a traveller’s cheque: trả bằng séc 
  • campsite: địa điểm cắm trại
  • chalet: nhà gỗ, thường được xây tại những khu vực miền núi
  • caravan: xe mooc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
D-J
  • Deposit: đặt cọc
  • Destination: điểm đến
  • Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu,voucher…)
  • Distribution: kênh cung cấp
  • Domestic travel: du lịch nội địa
  • exchange[ɛksʧeɪndʒ]: sự trao đổi
  • Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
  • embassy [ˈɛmbəsi]: sứ quán, toà đại sứ
  • find out: khám phá, tìm ra
  • Flyer: tài liệu giới thiệu
  • Geographic features: đặc điểm địa lý
  • Guide book: sách hướng dẫn
  • guest house: nhà nghỉ, khách sạn nhỏ
  • High season: mùa cao điểm
  • hire [ˈhaɪə(ɹ)]: thuê, mướn
  • hotel: khách sạn
hotel
  • hostel: nhà tập thể giá rẻ
  • Inclusive tour: tour trọn gói
  • International tourist: Khách du lịch quốc tế
  • Itinerary: Lịch trình
  • itinerary: Kế hoạch về cuộc hành trình; sách hướng dẫn
  • inquire: hỏi thông tin
  • insurance :bảo hiểm
K-R
  • Low Season: mùa ít khách
  • Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
  • luggage insurance: bảo hiểm hành lý
  • luggage [ˈlʌɡɪdʒ]: hành lý
luggage
  • Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng
  • map [mæp]: bản đồ
  • motel: khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô
  • Passport: hộ chiếu
  • Preferred product: Sản phẩm ưu đãi
  • plan[‘plæn]: Lập kế hoạch
  • pack [pæk]: thu xếp, xếp chặt
  • route [ruːt]: tuyến đường, lộ trình, đường đi
  • Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
  • Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
S-Z
  • Source market: thị trường nguồn
  • SGLB: phòng đơn
  • suitcase :va-li
  • Ticket: vé
  • Tourism: ngành du lịch
  • Timetable: Lịch trình
  • Tourist: khách tham quan
  • Tour Voucher: phiếu dịch vụ tham quan
  • Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch
  • Travel Advisories: Thông tin cảnh báo tham quan
  • Transfer: vận chuyển (hành khách)
  • Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch
  • Traveller: khách du lịch
  • Travel Trade: Kinh doanh du lịch
  • TRPB: phòng 3 người
  • TWNB: phòng kép
  • trip cancellation insurance: bảo hiểm huỷ bỏ chuyến đi
  • UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
  • Visa: thị thực
  • vaccination: sự chủng ngừa, sự tiêm chủng
  • vaccination certificate: sổ tiêm chủng
  • way [weɪ]: đoạn đường, quãng đường

Hy vọng bài viết về tiếng Anh chuyên ngành du lịch trên sẽ giúp mọi người tự tin có một chuyến du lịch thuận lợi, vui vẻ, đầy thú vị.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan