Cách miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Giới thiệu tính cách là chủ đề khá phổ biến trong tiếng Anh

Trong các bài phỏng vấn bằng tiếng Anh hoặc các kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Anh, các bạn sẽ không còn xa lạ với yêu cầu miêu tả tính cách của bản thân bằng tiếng Anh hay như câu hỏi về tính cách của bạn bè hay người thân xung quanh bạn. Đây là một trong những câu hỏi quan trọng của buổi phỏng vấn hay các kỳ thi bởi nó sẽ tạo ấn tượng đầu tiên của bạn đối với nhà tuyển dụng hay giám khảo. Vậy để làm sao ghi điểm với câu hỏi này? Chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn những thông tin giúp bạn đạt trọn điểm phần này.

1. Cách miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Cách miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh
Cách miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh

Bạn hoàn toàn có thể sử dụng các trạng từ chỉ mức độ khác nhau như so, very, quite, really, relatively, a bit, a little, slightly,… để miêu tả tính cách của bản thân hoặc của một người khác. 

Ngoài ra khi miêu tả về tính cách bằng tiếng Anh, bạn cũng nên lấy thêm những ví dụ về hành động của họ để củng cố thêm về sự chính xác khi miêu tả họ.

Ví dụ:

  • He is so capable. He can do anything – Anh ấy rất có tài năng. Anh ấy có thể làm mọi thứ.
  • I am very outgoing and social. I can make friends very easily – Tôi rất là hướng ngoại và hòa đồng. Tôi có thể kết bạn rất dễ dàng.

Và nếu như phải đề cập đến một khía cạnh tính cách tiêu cực của bản thân hay người khác, bạn nên dùng ngôn ngữ nhẹ nhàng hoặc phủ định các từ ngữ miêu tả tính cách tích cực để tránh mang cảm giác hay ấn tượng không tốt về bạn hoặc đối tượng được mô tả. Ví dụ như:

  • I can be forgetful and rude sometimes but I don’t always mean to be – Tôi đôi khi có thể đãng trí và thô lỗ nhưng tôi không phải lúc nào cũng có ý như vậy.

2. Các tính từ thường được sử dụng khi miêu tả tính cách bằng tiếng Anh

Các từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh
Các từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh

Để giúp các bạn không lúng tính khi gặp phải đề bài hay câu hỏi miêu tả tính cách, chúng tôi xin chia sẻ danh sách từ vựng thường được sử dụng. Đây là những từ vựng miêu tả tính cách tích cực, và nếu như trong trường hợp bắt buộc phải nói về những điểm tiêu cực trong tính cách thì bạn có thể sử dụng phủ định của các tính từ này.

  • careful: cẩn thận
  • cheerful: vui vẻ
  • easy-going: dễ gần
  • exciting: thú vị – boring: buồn chán
  • friendly: thân thiện
  • funny: vui vẻ
  • generous: hào phóng
  • hardworking: chăm chỉ 
  • lazy: lười nhác
  • kind: tốt bụng
  • polite: lịch sự 
  • serious: nghiêm túc
  • smart: thông minh
  • sociable: hào đồng
  • soft: dịu dàng
  • talkative: nói nhiều
  • cautious: thận trọng
  • confident: tự tin
  • creative: sáng tạo
  • extroverted: hướng ngoại – introverted: hướng nội
  • optimistic: lạc quan – pessimistic: bi quan

3. Đoạn miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh tham khảo

Đoạn 1: 

I would say that I am a moody person, more moody than I would like to be. I would say that I am very generous; I take pleasure in sharing and feel some guilt when I’m in a position to share something but am not able to.And I would say that I sometimes lack self-control, and when I lose my temper it shows a dark side of me which I am increasingly aware of. It’s obvious to me that after I lose my temper, I feel guilty and sad. I have improved regarding myself control and continue to work on it.

Đoạn 2:

I would describe my personality as very outgoing and social. I like to make friends with many people so she can listen and talk about their stories. Besides, of course, I am a talkative girl, and I love to talk about almost every topic that I come across on social media. I can analyse the problem very carefully, and I always need to find the final conclusion.

Hy vọng những thông tin được chúng tôi chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hoàn thành được một bài giới thiệu tính cách độc đáo, đầy ấn tượng. Chúc bạn học tập chăm chỉ và thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *