Từ vựng tiếng Anh miêu tả ngoại hình thông dụng

Bạn muốn miêu tả hoặc đơn giản là giới thiệu một người bạn, người thân, bản thân mình với một người nào đó bằng tiếng Anh thế nhưng lại không biết diễn đạt như thế nào?

Bạn muốn miêu tả hoặc đơn giản là giới thiệu một người bạn, người thân, bản thân mình với một người nào đó bằng tiếng Anh thế nhưng lại không biết diễn đạt như thế nào? Ngoài các từ vựng miêu tả ngoại hình cơ bản như tall, thin hay short thì quá chung chung và không gây được ấn tượng. 

Trong tiếng Anh giao tiếp, chủ đề ngoại hình rất phổ biến, bạn có thể miêu tả từ hình dáng, màu da đến tuổi tác của một người nào đó qua những từ vựng dưới đây. Các tiêu chí phổ biến khi đề cập tới ngoại hình của một người như sau: độ tuổi, chiều cao, vóc dáng, màu da, khuôn mặt, mái tóc, mắt, mũi, miệng và những đặc điểm khác. 

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm:

1. Từ vựng tiếng Anh về độ tuổi và chiều cao

  • Medium-height /ˈmiːdi.əm haɪt/: chiều cao trung bình
  • Middle-aged /ˌmɪd.l̩ˈeɪdʒd/: trung niên
  • Baby /’beibi/: em bé, trẻ con
Baby /'beibi/: em bé, trẻ con
Baby /’beibi/: em bé, trẻ con
  • Old /əʊld/: già
  • Toddler /’tɒdlə[r]/: trẻ em ở độ tuổi mới biết đi
  • Senior citizen /’si:niə[r] ‘sitizn/: người cao tuổi
  • Old age pensioner / əʊld eidʒ ‘pen∫ənə[r]/: tuổi nghỉ hưu
  • Tall /tɔːl/: cao
  • Short /ʃɔːt/: lùn
  • Young /jʌŋ/: trẻ, trẻ tuổi

2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về hình dáng, nước da

  • Dark-skinned /dɑːk skɪnd/: da tối màu
  • Hour-glass figure / ‘aʊə[r] glɑ:s ‘figə[r]/: hình đồng hồ cát
  • Petite /pə’ti:t/: nhỏ nhắn, xinh xắn (dùng cho phụ nữ)
  • Flabby /’flæbi/: nhũn nhẽo, chẩy xệ, yếu ớt
  • Plump /plʌmp/: tròn trịa, phúng phính
  • Yellow-skinned /ˈjel.əʊ skɪnd/: da vàng
  • Olive-skinned /ˈɒl.ɪv skɪnd/: da hơi tái xanh
  • Big /big/: to, béo
  • Muscular /’mʌskjʊlə[r]/: cơ bắp rắn chắc
  • Slender /’slendə[r]/: thon, mảnh dẻ, mảnh khảnh
  • Chubby /’t∫ʌbi/: mũm mĩm, mập mạp, phúng phính
  • Well-proportioned /,welprə’pɔ:∫ənd/ : đẹp vừa vặn, cân đối
  • Well-built /wel ‘bɪlt/: to lớn, khỏe mạnh
  • Fat /fæt/: béo
  • Thin /θin/: gầy, ốm
  • Athletic /æθ’letik/: lực lưỡng, khỏe mạnh
  • Pale-skinned /peɪl skɪnd/: da nhợt nhạt
  • Slim /slim/: gầy

3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả về hình dáng khuôn mặt

Từ vựng miêu tả về hình dáng khuôn mặt
Từ vựng miêu tả về hình dáng khuôn mặt
  • Crooked teeth /’krʊkid ti:θ/: hàm răng lệch
  • Heart /hɑ:t/: mặt hình trái tim
  • Round /raʊnd/: mặt tròn
  • Oval /ˈəʊ.vəl/: mặt trái xoan
  • Cute /kju:t/: dễ thương, xinh xắn
  • High cheekbones /hai ‘tʃikbəʊn/ : gò má cao
  • Even teeth = regular teeth /’regjulə[r] ti:θ/: răng đều nhau, răng đều như hạt bắp
  • Diamond /’daiəmənd/: mặt hình hột xoàn
  • Square /skweər/: mặt vuông chữ Điền
  • Oblong /’ɒblɒŋ/: thuôn dài
  • Pear /peə[r]/: mặt hình quả lê
  • Rosy cheeks / /’rəʊzi t∫i:k/: má hồng hào
  • Inverted triangle / invəted ‘traiæηgl/: mặt hình tam giác ngược
  • Long /lɒŋ/: mặt dài
  • Handsome /’hænsəm/: đẹp trai (đối với nam), thanh tú (đối với nữ)
  • Triangle /ˈtraɪæŋɡl̩/: mặt hình tam giác
  • Rectangle /’rektæŋgl/: mặt hình chữ nhật

4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mũi

  • Flat /flæt/: mũi tẹt
  • Straight /streit/: mũi thẳng
  • Snub /snʌb/: mũi hếch
  • Turned up /tɜ:n ʌp/: mũi cao
  • Broad /brɔ:d/: mũi rộng
  • Hooked /’hʊkd/: mũi khoằm, mũi quặp

5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả màu sắc, đọ dài, kiểu dáng của tóc

Từ vựng miêu tả màu sắc, độ dài, kiểu dáng của tóc
Từ vựng miêu tả màu sắc, độ dài, kiểu dáng của tóc
  • Bald head /bəʊld/ = Going bald: hói
  • Mixed-race /miks reis/: lai
  • Bunch /bʌnt∫/: tóc buộc cao
  • Grey hair /ɡreɪ heə[r]/:tóc xám
  • Flat- top /’flættɔp/: đầu bằng
  • Bun /bʌn/: tóc búi cao
  • Crew cut /kru: cʌt/: đầu đinh
  • Pony tail /ˈpəʊni teɪl/ : tóc cột đuôi ngựa
  • Bob /bɒb/: tóc ngắn quá vai
  • Layered hair /heə[r]/ :tóc tỉa nhiều lớp
  • Shaved head /∫eiv hed/: tóc húi cua
  • Cornrows /ˈkoɚnˌroʊz/: tóc tết tạo thành từng luống nhỏ
  • Undercut /’ʌndəkʌt/: tóc cắt ngắn ở phần dưới
  • Frizzy /’frizi/: tóc uốn thành búp
  • Dreadlocks /’dredlɒks/: tóc uốn lọn dài
  • Permed hair /pɜ:m /heə[r]/ : tóc uốn lượn sóng
  • Short hair /ʃɔːt heə[r]/: tóc ngắn
  • Cropped hair /heə[r]/: tóc cắt ngắn
  • French blaid /plait, pigtail/: tóc đuôi sam
  • Long hair / lɔη heə[r]/: tóc dài
  • Red hair /red heə[r]/: tóc đỏ

6. Từ vựng tiếng Anh miêu tả các đặc điểm ngoại hình khác

  • Birthmark /’bɜ:θmɑ:k/: vết bớt, vết chàm
  • With lines / wið lain/: có nếp nhăn
  • With glasses / wið glɑ:s/: đeo kính
  • With freckles / wið ‘frekl/: tàn nhang
  • Scar /skɑ:[r]/: sẹo, vết sẹo
  • With spots /wið spɔts/: có đốm
  • Beard /biəd/: râu
  • Mole /məʊl/: nốt ruồi
  • With dimples / wið ‘dimpl/: lúm đồng tiền
  • Moustache /məs’tɑ:∫/: ria mép
  • With wrinkles / wið riŋkl/: có nếp nhăn

7. Những cụm từ miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

  1. Cut a dash: tạo ấn tượng nổi bật (với diện mạo và quần áo thu hút.)

Ví dụ: My brother cut a dash at his ex-girlfriend’s wedding yesterday. He looked very elegant! (Anh trai tôi thực sự nổi bật trong đám cưới người yêu cũ của ổng. Anh ấy nhìn thực sự lịch lãm!)

  1. Dressed to kill: ăn mặc thời thượng nhằm thu hút sự chú ý.

Ví dụ: Mary was dressed to kill at the party last night. Many men in the room couldn’t take their eyes off her! (Mary ăn mặc cực kỳ thời thượng và xinh đẹp ở bữa tiệc tối qua. Đám đàn ông không thể rời mắt khỏi cô ấy!)

  1. Down at heel: ngoại hình lôi thôi, luộm thuộm (vì không có tiền.)

Ví dụ: Anna’s looking really down at heel. Is she going through a rough time? (Dạo này Anna nhìn rất luộm thuộm, cô ấy đang gặp khó khăn gì à?)

  1. Not a hair out of place: có ngoại hình hoàn hảo

Ví dụ: Kevin’s always looking groomed and smart – not a hair out of place! (Kevin lúc nào cũng xuất hiện một cách hoàn hảo, chải chuốt và sáng sủa!)

  1. Look a sight: dáng vẻ tệ hại, không gọn gàng

Ví dụ: Oh dear, what’s the matter with you? You look a sight today! (Ôi trời, chuyện gì với con vậy? Nhìn con hôm nay thật tệ hại!)

  1. Look like a million dollars: dáng vẻ đẹp đẽ, sang trọng

Ví dụ: My mom looked like a million dollars in the dress I bought her! (Mẹ tôi nhìn rất quyến rũ và sang trọng trong chiếc váy tôi tặng bà.)

  1. All skin and bone: dáng vẻ gầy gò, da bọc xương

Ví dụ: I can’t imagine how much weight he’s lost. He’s all skin and bone! (Không thể tưởng tượng nổi anh ấy đã sụt nào nhiêu cân. Nhìn anh ấy như da bọc xương vậy!)

  1. Bald as a coot: không có tóc, hói

Ví dụ: Her had long hair as he was young, but now he is as bald as a coot. (Hồi trẻ anh ta để tóc dài, giờ thì lại trọc lóc.)

  1. Dead ringer for someone: Nhìn rất giống, bản sao của ai đó

Ví dụ: She’s a dead ringer for her older sister. (Cô ta thực sự là bản sao của người chị gái.)

  1. In rude health: dáng vẻ khỏe khoắn

Ví dụ: He run 10 kilometers a day. That’s why he is really in rude health. (Anh ấy chạy bộ 10km một ngày, đó là lý do tại sao anh ấy nhìn khỏe khoắn như vậy.)

8. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

  • Giới thiệu tổng quan về người mà bạn muốn miêu tả
  • Đầu tiên, hãy miêu tả về hình dáng bên ngoài
  • Tiếp theo một vài nét về tính cách, sở thích,…
  • Cuối cùng hãy nêu nhận xét chung hay nói lên tình cảm với người được miêu tả

Đoạn văn miêu tả mái tóc bằng tiếng Anh

Her mother’s hair is cut to shoulder width and held in place with a light blue headband. Her mother’s hair is coarse and hard due to hard labor all year round. Her mother’s hair has become grayed over time, which has passed so quickly or due to the worries and sorrows her mother faced in life. Although my mother’s hair is not long, sleek, not black, shiny, not floating like other people, but that hair makes me admire and love my mother – a mother who always ends heart for family.

Dịch:

(Mái tóc của mẹ em được cắt bằng đến ngang vai và cố định bằng chiếc dây buốc tóc màu xanh nhạt. Mái tóc của mẹ em thô và cứng do phải lao động nặng nhọc quanh năm. Trên mái tóc của mẹ đã bị bạc dần theo thời gian đã trôi qua quá nhanh hay do những lo âu, phiền muộn mà mẹ em phải đối mặt trong cuộc sống. Tuy mái tóc của mẹ em không xuông dài bóng mượt, không đen tuyền óng ả, không trôi nổi bồng bềnh như bao người khác, nhưng chính mái tóc đó càng làm em thêm khâm phục và yêu mến mẹ em – một người mẹ luôn hết lòng vì gia đình.)

Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

My best friend is a good boy named Nam. He is very tall and yellow-skinned with square face. He looks so well-built with black hair, bright black eyes and a straight nose. Particularly, he has a large brow, so he is very intelligent and he is good at almost all subjects. She always smiles rose – bud. To me, Duc is as wonderful as a Korea’s idol.

Dịch:

(Bạn thân của tôi là một chàng trai rất tốt tên là Nam. Anh ấy rất cao và có làn da vàng cùng khuôn mặt vuông chữ điền. Anh ấy trông rất khỏe mạnh cùng mái tóc đen, đôi mắt đen sáng và chiếc mũi cao. Đặc biệt, anh ta có chiếc trán rộng vì vậy anh ta rất thông mình và anh ấy học tốt ở hầu hết các môn học. Anh ấy luôn cười tươi như hoa. Với tôi, Mai đẹp tuyệt vời như một thần tượng Hàn Quốc.)

Sưu tầm

Trên đây là những từ vựng miêu tả ngoại hình thú vị và dễ nhớ. Miêu tả một người nào đó không còn khó khăn nữa. Chúc các bạn thành công!

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan