Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm là một trong những ngành thu hút nhiều bạn trẻ trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, chuyên ngành này đòi hỏi các bạn một kho từ vựng tiếng Anh tốt để có thể giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Vì thế, bài viết hôm nay Unia chia sẻ đến bạn từ vựng chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Ngành Công nghệ thực phẩm là gì?

Công nghệ thực phẩm hiểu một cách đơn giản là ngành học chuyên về lĩnh vực bảo quản, chế biến nông sản, kiểm tra, đánh giá chất lượng trong quá trình chế biến thực phẩm.

Ngành Công nghệ thực phẩm là gì?
Ngành Công nghệ thực phẩm là gì?

Đồng thời nghiên cứu phát triển các sản phẩm mới, vận hành dây chuyền sản xuất, bảo quản, tạo ra nguyên liệu mới trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm hay hóa học…

Ứng dụng của ngành này vô cùng đa dạng và gần gũi với đời sống hàng ngày của chúng ta. Vì thế cơ hội việc làm ngành công nghệ thực phẩm cũng rất rộng mở.

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Xem các bài viết liên quan:

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm
  • Ambient temperature: Nhiệt độ bình thường ở trong phòng (20-25ºC)
  • Consistent: Tính nhất quán
  • Emulsifying agent: Kỹ thuật chung chất khử nhũ tương.
  • Coeliac disease: Bệnh coeliac
  • CAM Computer Aided Manufacture: Sử dụng máy tính để kiểm soát tất cả các quá trình sản xuất trong nhà máy
  • Design criteria: Tiêu chuẩn thiết kế
  • Cross contamination: Nhiễm chéo
  • Attributes: Đặc tính cụ thể của một thực phẩm
  • Clostridium: Một dạng gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
  • Tampering: Giả mạo
  • Design criteria: Tiêu chuẩn thiết kế
  • Textured vegetable protein: Cấu trúc protein của thực vật
  • Obesity: Béo phì
  • Making skills: Kỹ năng sản xuất thực phẩm
  • Evaluation: Đánh giá
  • Bacteria: Vi khuẩn
  • Preservative: Chất bảo quản
  • Nutritional content: Hàm lượng dinh dưỡng
  • Tampering: Giả mạo
  • Fair testing: Thử nghiệm
  • Impermeable: Không thấm nước
  • Sample: Mẫu sản phẩm
  • Fertilizers: Phân bón
  • Anaerobic: Không cần khí oxy
  • Ranking test: Kiểm tra thứ hạng
  • Kosher: Thực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người Do Thái.
  • Quality Control: Kiểm soát chất lượng
  • Enzymic browning: Phản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâu
  • Pathogenic: Tác nhân gây bệnh
  • Contaminate: Làm hỏng, bẩn thứ gì đó
  • Preservative: Chất bảo quản
  • Obesity: Béo phì
  • Hermetically: Bịt kín
  • Colloids: Được hình thành khi một chất được phát tán thông qua chất khác
  • Kosher: Thực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người Do Thái.
  • Consumer: Khách hàng, người tiêu dùng
  • Organoleptic: Thực phẩm hữu cơ
  • Food spoilage: Thực phẩm hỏng
  • Food additive: Chất phụ gia dùng trong thực phẩm
  • Joule: Đơn vị năng lượng dùng trong thực phẩm
  • Anaerobic: Không cần khí oxy
  • Nutritional analysis: Phân tích dinh dưỡng
  • Market research: Nghiên cứu thị trường
  • PH: Độ pH
  • Gels: Chất tạo keo
  • Shortening: Rút ngắn
  • Shelf life: Hạn sử dụng
  • Viscosity: Độ nhớt
  • Appliance: Một phần của thiết bị điện
  • E numbers: Hệ thống phân loại các chất phụ gia được phép sản xuất bởi Liên minh Châu Âu
  • Aeration: Thiết bị sục khí
  • Annotation: Thêm chú thích
  • Vacuum packaging: Đóng gói hút chân không
  • Descending: Giảm dần
  • Making skills: Kỹ năng sản xuất thực phẩm
  • Carbohydrate: Nguồn năng lượng chính của cơ thể
  • Bacteria: Vi khuẩn
  • Emulsifier: Chất nhũ hóa
  • Sustainability: Tính bền vững
  • Rating test: Kiểm tra đánh giá
  • Descriptors: Mô tả
  • Ultra Heat Treatment (UHT): Điều trị siêu nhiệt
  • Iron: Sắt
  • Product Analysis: Phân tích sản phẩm
  • Finishing: Hoàn thành
  • Symptoms: Biểu tượng
  • Caramelisation: Quá trình thay đổi màu sắc từ đường trắng sang nâu khi nung nóng
  • Eatwell plate: Chế độ ăn uống lành mạnh
  • Estimated Average Requirement (EARs): Ước tính giá trị dinh dưỡng trung bình
  • Aesthetic: Hấp dẫn
  • Sample: Mẫu sản phẩm
  • Nutritional content: Hàm lượng dinh dưỡng
  • Consistency: Đảm bảo sản phẩm đều như nhau
  • Development: Thay đổi một sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến đặc điểm của nó
  • Quality Control: Kiểm soát chất lượng
  • Textured vegetable protein: Cấu trúc protein của thực vật
  • Calorie: Năng lượng
  • Ranking test: Kiểm tra thứ hạng
  • Questionnaire: Bảng câu hỏi
  • Enzymic browning: Phản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâu
  • Enrobing: Phủ, tráng ngoài
  • Fibre: Chất xơ
  • Blast chilling: Làm lạnh nhanh
  • Fermentation: Lên men
  • Calcium: Canxi, khoáng chất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe
  • Pathogens: Vi khuẩn gây bệnh
  • Deteriorate: Xấu đi, bắt đầu phân hủy và mất đi độ tươi của sản phẩm
  • Communication: Truyền thông
  • Fertilizers: Phân bón
  • Balanced diet: Chế độ ăn uống cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và năng lượng
  • Antibacterial: Chất thường tiêu diệt vi khuẩn
  • Suspensions: Kết cấu vững chắc trong chất lỏng
  • Biodegradable: Bị phá hủy hoàn toàn bằng vi khuẩn
  • Organic food: Thực phẩm hữu cơ
  • Evaluation: Đánh giá
  • Critical Control Point (CCP): Khi mối nguy hại về an toàn thực hẩm được ngăn chặn và giảm ở một mức độ có thể chấp nhận được.
  • Analysis of brief/task: Phá vỡ thiết kế, cấu trúc để tìm điểm quan trọng
  • Diabetes: Bệnh tiểu đường
  • Coagulation: Thay đổi cấu trúc của protein do nung nóng hay tác động cơ học, axit
  • Bland: thiếu hương vị
  • Colloidal structure: Cấu trúc dạng keo
  • Cook-Chill: Phương pháp nấu chín thực phẩm sau đó làm lạnh nhanh chóng, lưu trữ trong môi trường dưới 5 độ C để giữ chất lượng của sản phẩm trong thời gian ngắn.
  • Impermeable: Không thấm nước
  • Quality Assurance: Đảm bảo chất lượng
  • Flavour enhancers: Chất hỗ trợ
  • Diverticular Disease: Bệnh thiếu chất xơ
  • Antioxidant: Chất chống oxy hóa
  • Assembling: Ghép các bộ phận vào vớinhau
  • Design task: Nhiệm vụ thiết kế
  • Date marking: Ngày sản xuất
  • Additive: Chất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đó
  • Sterilisation: Khử trùng
  • Halal: Thực phẩm được lựa chọn và chuẩn bị theo luật ăn kiêng của người hồi giáo
  • Nutritional labelling: Nhãn dinh dưỡng
  • Net weight: Trọng lượng tịnh
  • Danger zone: Vùng nguy hiểm
  • Landfill sites: Hố chôn rác thải
  • Fair testing: Thử nghiệm
  • Cryogenic freezing: Đông lạnh
  • Solution: Giải pháp
  • Irradiation: Chiếu xạ
  • Pathogenic: Tác nhân gây bệnh
  • Foams: Bọt
  • Vegetarians: Người ăn chay
  • Aseptic packaging: Bảo quản thực phẩm mà không sử dụng chất bảo quản hoặc ướp lạnh
  • Gelatinisation: Sự gelatin hóa
  • Dextrinisation: Tinh bột chuyển thành đường
  • Nutrient: Dinh dưỡng
  • Lard: Mỡ lợn
  • Solution: Giải pháp
  • Sterilisation: Khử trùng
  • Suspensions: Kết cấu vững chắc trong chất lỏng
  • Sustainability: Tính bền vững
  • Symptoms: Biểu tượng
  • Tampering: Giả mạo
  • Textured vegetable protein: Cấu trúc protein của thực vật
  • Ultra Heat Treatment (UHT): Điều trị siêu nhiệt
  • Vacuum packaging: Đóng gói hút chân không
  • Vegetarians: Người ăn chay
  • Viscosity: Độ nhớt

Xem thêm:

Trên đây là tất cả các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm thông dụng và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng bài viết này đã mang đến những thông tin cần thiết mà bạn đang tìm kiếm. Chúc bạn thành công.

Học thử ielts

Bình luận