Phân biệt other và another

Phân biệt other và another

Other và another là hai từ vựng được sử dụng khá nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết. Cả hai từ đều được dịch nghĩa là khác nhau tuy nhiên trong mỗi văn cảnh thì cách sử dụng và ý nghĩa lại khác nhau. Các bạn cần hiểu rõ cách sử dụng và phân biệt được chức năng của hai từ này trong từng trường hợp để tránh sự hiểu nhầm về ngữ nghĩa trong câu. Trong bài viết này, UNI Academy sẽ giúp bạn đọc phân biệt rõ hơn về sự khác nhau của other và another.

1. Cách dùng Another

Another

1.1. Vai trò tính từ

Với vai trò là một tính từ, another sẽ được sử dụng với cấu trúc:

another + Danh từ số ít

Ví dụ:

  • Would you like another cup of tea? – Bạn có muốn uống thêm 1 tách trà không?
  • Can you give me another book? – Bạn có thể đưa tôi một cuốn sách khác không?

Cách dùng này để đề cập đến một vật hay một người khác. Hoặc để diễn tả về khoảng thời gian, khoảng cách, số tiền với nghĩa là “thêm nữa” như ví dụ dưới đây:

  • You need give me another fifty dollars. – Anh phải đưa tôi thêm $50 nữa.
  • Jack watched TV another 2 hours. – Jack đã xem TV thêm 2 tiếng nữa.

1.2. Vai trò đại từ

Khi là một đại từ sẽ không có danh từ nào đi sau another, nhưng nó vẫn sẽ mang nghĩa một vật tương tự thay thế cho đối tượng đã đề cập trước đó.

Ví dụ: The burger is awesome. Can you give me another? – Bánh burger này ngon quá. Bạn có thể cho tôi thêm được không?

2. Cách dùng Other

2.1. Other

Tương tự như another, other cũng có thể được sử dụng như một tính từ để nhắc đến những người hoặc vật khác với đối tượng đã từng đề cập trước đó trong câu. Cấu trúc với other sẽ là:

other + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • Did you eat other dishes? – Bạn đã ăn các món khác rồi sao?
  • Other candidates are from Vietnam. – Những ứng cử viên khác đến từ Việt Nam.

2.2. Others

Với “others” từ này sẽ giữ tính năng làm đại từ được sử dụng để chỉ người hoặc vật khác với người hoặc vật được đề cập trước đó, tuy nhiên nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Some students like outdoor activities, others don’t – Một vài học sinh thích hoạt động ngoại khóa, một số khác thì không.
  • These magazine are boring. Can you give me others, please? – Mấy cuốn tạp chí này chán quá, bạn có thể đưa tôi vài cuốn khác được không?

2.3.The other

The other có thể đứng trước một danh từ số ít hoặc hoàn toàn có thể đứng một mình. Các danh từ sau nó hoặc nghĩa của từ này là hoàn toàn xác định trong câu.

Ví dụ:

  • There are 2 apples on the table. One apple is mine and the other is yours. – Có 2 quả táo ở trên bàn. Một quả của tôi còn quả kia là của bạn.
  • I have three older sisters. Two of them are teachers, the other is an doctor. – Tôi có 3 người chị. Hai người trong số học là giáo viên, người còn lại là bác sĩ.

Và với danh từ số nhiều thì the other sẽ thành the others:

  • There are 20 chairs. One of them is blue, the other are red. – Có 20 chiếc ghế. Một chiếc màu xanh, số còn lại là màu đỏ.

3. Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng
  1. There is no ___ way to do it.

A. other
B. the other
C. another

2. Some people like to go home after work. ___ like to go shopping.

A. other
B. the others
C. others

3. Where are ___ girls?

A. the other
B. the others
C. others

4. The market is on ___ side of the street.

A. other
B. another
C. the other

Bài 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
  1. Yes, I know your brother, but who is ___ man next to him?
  2. I have 3 kids. I put the little one to bed while ___ watched TV.
  3. Jenny is watch TV. __ girls are out.
  4. “You’ve already had 5 whiskies” – Only 5? Give me ___!

Đáp án

Bài 1:
  1. A
  2. A
  3. A
  4. C
Bài 2: 
  1. the other
  2. the others
  3. the other 
  4. another

Hy vọng với những chia sẻ trên đây đã giúp các bạn hiểu rõ cách sử dụng hai từ other và another để không bị lúng túng khi làm bài tập. Chúc các bạn học tập tốt và thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan