Cách sử dụng và phân biệt SAY, TELL, TALK, SPEAK

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến của thế giới. Cũng như tiếng Việt, tiếng Anh cũng rất đa dạng và phong phú. Một nghĩa nhưng lại có rất nhiều từ. Vậy làm sao để phân biệt và sử dụng đúng được nhỉ? Đó cũng là chủ đề mà UNI Academy muốn giới thiệu đến bạn, bài viết về cách sử dụng và phân biệt SAY, TELL, TALK, SPEAK. Hãy cùng tìm hiểu dưới bài viết sau nhé!

Xem thêm bài viết liên quan:

 I. Cách phân biệt Say, Tell, Talk, Speak

1. Say

Động từ “Say” /seɪ/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là said) có nghĩa phổ biến nhất là “nói ra”, “nói rằng”. Khi muốn đưa ra lời nói chính xác của ai đó hoặc nhấn mạnh nội dung được nói ra, người ta thường dùng “say”. 

  • Say không bao giờ có tân ngữ chỉ người theo sau. Bạn có thể sử dụng say something hoặc say something to somebody.
  • Say thường được dùng để đưa ra lời nói chính xác của ai đó (chú trọng nội dung được nói ra)

Ví dụ:

  • Susie didn’t understand what Annie wanted to say to her in Spanish. (Susie đã không hiểu những gì Annie nói với cô ấy bằng tiếng Tây Ban Nha.)
  • He said that he was listening to music. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang nghe nhạc.)

2. Tell

“Tell” /tel/ (có có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là told) là một động từ, mang nghĩa là “kể”,“trình bày” hay “nói”. 

  • Tell thường đi cùng với các từ bắt đầu bằng wh- (when, where, what…) để đưa ra thông tin, sự kiện…

Ví dụ:

– Please tell me what happened. (Làm ơn nói cho tôi những gì đã xảy ra.)

– I forget to tell her when the festival starts. (Tôi quên mất không nói cho cô ấy lễ hội bắt đầu khi nào.)

  • Tell cũng được sử dụng khi khuyên bảo, hướng dẫn một ai đó.

Ví dụ: The dentist told him to brush his teeth regularly. (Bác sĩ nha khoa bảo anh ấy đánh răng thường xuyên.)

  • Tell thường đứng trước tân ngữ chỉ người. Nếu bạn không muốn nhắc đến tân ngữ chỉ người, hãy dùng “say”.

Ví dụ: What you are saying has nothing to do with me. (Những thứ bạn đang nói chả liên quan đến mình gì cả.)

  • Tell cũng có thể được sử dụng với một từ nguyên thể mang nghĩa là để ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó. Bạn không thể sử dụng “say” với nghĩa này.

Ví dụ: My mother told us to do the homework. (Mẹ tôi bảo chúng tôi đi làm bài tập.)

3. Talk 

“Talk” /tɔːk/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là talked) là một động từ, mang nghĩa “nói chuyện”, “trao đổi”. Bạn cũng có thể dùng từ “chat” để thay thế từ “talk” trong nhiều trường hợp.

  • Khác với “speak” và các từ đồng nghĩa, “talk” nhấn mạnh đến bản thân hành động “nói”. 

Ví dụ:

– They talk about climate change. (Họ trao đổi về biến đổi khí hậu.)

– Robert talked to Susie yesterday. (Robert  đã trò chuyện với Susie ngày hôm qua.)

4. Speak

“Speak” /spiːk/ (có dạng quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken) là một động từ, mang ý nghĩa “nói chuyện”, “phát biểu”. 

  • Khi bạn muốn nhấn mạnh việc nói “phát ra tiếng, thành lời”,  bạn có thể sử dụng “speak”.

Ví dụ:

– My parents spoke with the principle. (Bố mẹ tôi đã có đôi lời với hiệu trưởng.)

– I speak 3 languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng.)

  • Đằng sau từ “speak”, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (the truth, truth, human…), thường không có tân ngữ ngay sau nó. 

Ví dụ: 

– Can I speak to the manager please? (Tôi có thể có đôi lời với quản lý được không?)

– Speaking truth to power is such a difficult task. (Trình bày với người cầm quyền thật là một nhiệm vụ khó khăn.)

II. Bài tập 

Điền từ say, tell, talk, speak vào chỗ trống.

  1. Don’t _____ him about our plans.
  2. I waited for an answer, but she didn’t ____ a word
  3. He ______ that he would wait for me at the library
  4. He _____ us that he was going to buy a new car.
  5. Do you _____ English?
  6. Come here, Mike. We need to ______
  7. To ____ you the truth, I don’t remember anything
  8. Did the director _____ at the conference?
  9. Do you know how to ____ good-bye in Arabic?
  10. We spent the whole evening _____ about old friends.
  11. Can you_________me the time?
  12. Do you agree with me! – You are___________me!
  13. His illegal work was__________tales by the police.
  14. That problem does not need _____________of.
  15. The boy ___________to her very clearly about the task.
  16. “I’ll_________!” is a way to express the agreement.
  17. It’s hard __________ which is the right way leading to her house.
  18. That is ____________, you are fired.
  19. The Earth moves around the Sun. – Without_________.
  20. She ________her husband down.

Đáp án:

  1. tell
  2. say
  3. said
  4. told
  5. speak
  6. talk
  7. tell
  8. speak
  9. say
  10. talking
  11. tell
  12. telling (you’re telling me: đồng ý)
  13. told (tell tales: vạch trần)
  14. speaking (speaking of: đề cập, quan tâm)
  15. speak (speak to: tường thuật rõ ràng)
  16. say
  17. saying (It’s hard saying: thật khó xử)
  18. to say (that is to say: có nghĩa là, nói cách khác là)
  19. Saying (without saying: không cần bàn cãi)
  20. talk (talk so down: nói át đi)

Như vậy, với bài viết cách sử dụng và phân biệt Say, Tell, Talk, Speak sẽ giúp bạn phân biệt rõ hơn về chúng. Cùng với kết hợp làm bài tập sẽ giúp bạn không còn bị nhầm lẫn đâu nhé. Chúc bạn học tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan