Mẫu câu tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc

Bạn muốn được là thành viên của các tập đoàn đa quốc gia? Các cuộc phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh đang cản trở bạn đến với thành công?

Dù bạn ứng tuyển ở vị trí nào, lĩnh vực nào thì điều quan trọng quyết định để bạn đạt được mục tiêu hay không đó chính là trả lời xuất sắc các câu hỏi phỏng vấn xin việc khi muốn làm việc tại các công ty nước ngoài với mức lương mơ ước và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Vì thế mà hôm nay UNI Academy chia sẻ đến bạn những mẫu câu tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc.

Tham khảo bài viết liên quan:

1. Từ vựng tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc dành cho ứng viên và nhà tuyển dụng

  • Name: Tên
  • Date of birth: Ngày sinh
  • Address: Địa chỉ
  • Nationality: Quốc tịch
  • Telephone number: Số điện thoại
  • Education: Đào tạo
  • Email address: Địa chỉ email
  • Referees: Người chứng nhận, người tham chiếu
  • Employment history: Kinh nghiệm làm việc
  • Marital status: Tình trạng hôn nhân
  • Leisure interests: Sở thích khi nhàn rỗi
  • Career objective: Mục tiêu nghề nghiệp
  • Qualifications: Trình độ chuyên môn

2. Các mẫu câu trả lời và câu hỏi tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc dành cho nhà tuyển dụng

  • We’ would like to invite you for an interview. – Anh/ chị được mời đến phỏng vấn.
  • What qualifications have you got? – Bạn đã đạt được bằng cấp gì vậy?
  • This is the job description. – Xin mời xem bản mô tả công việc.
  • Do you need a work permit? – Anh/ chị có cần phải có giấy phép lao động không nhỉ?
  • When can you start? – Anh/ chị có thể bắt đầu công việc từ lúc nào nhỉ?
  • There is a three month trial period. – Thời gian thử việc sẽ là 3 tháng.

3. Mẫu câu tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc dành cho ứng viên

3.1. Tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc thông dụng ai cũng cần biết

  • I saw your advert in the pape. – Tôi thấy quảng cáo về công việc này trên báo.
  • I would like to apply for this job. – Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.
  • Could I have an application form? – Tôi muốn xin một tờ đơn đăng ký dự tuyển?
  • Could you send me your application form? – Xin lỗi cho hỏi bạn có thể gửi cho tôi tờ đơn đăng ký dự tuyển của công ty bạn không?
  • I am interested in this position. – Tôi rất quan tâm tới vị trí này.

3.2. Tiếng Anh trong phỏng vấn và xin việc khi hỏi về công việc

  • Is this a temporary or permanent position? –  Cho tôi hỏi đây là vị trí cố định hay tạm thời?
  • How much does the job pay? – Mức lương cho công việc này là bao nhiêu?
  • Will I get travelling expenses? – Chi phí đi lại của tôi có được tính vào lương không?
  • What are the hours of work? – Công việc sẽ được phân bổ theo ca nào?
  • Will I have to work shifts? – Tôi phải làm việc theo ca đúng không?
  • Will I have to work on Saturdays? – Công ty có phải làm việc vào thứ Bảy không?
  • When do you want me to start? – Ông/ bà muốn tôi bắt đàu công việc từ lúc nào?
  • Who would I report to? – Tôi sẽ báo cáo công việc của mình cho ai?
  • Will I be paid weekly or monthly? – Tôi sẽ được trả lương theo tuần hay tháng?
  • Will I get paid for overtime? – Nếu làm thêm giờ, tôi sẽ được trả thêm lương chứ?
  • How many weeks’ holiday one year are there? – Nhân viên sẽ được nghỉ lễ mấy tuần trong 1 năm?

Trên đây là những câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh và cách trả lời. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích với bạn và giúp bạn có được công việc mơ ước của bản thân. 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan