8 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

8 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

Tiếng Anh là thứ ngôn ngữ thú vị, nhưng đôi khi cũng rất thử thách người học vì các từ có nghĩa hoặc cách viết gần giống nhau, mà nếu không nắm rõ cách phân biệt thì bạn rất dễ tự đưa bản thân vào những tình huống khó xử. 

Có sự nhầm lẫn này một là vốn từ vựng của bạn chưa nhiều đủ để phân biệt các cặp từ phát âm giống nhau trong văn cảnh, hai là bạn có sự nhầm lẫn trong cách phát âm một số từ gần giống nhau trong Tiếng Anh nên có những sự nhầm lẫn này. Trong bài viết này, chúng tôi xin chia sẻ với bạn 8 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh giúp bạn có cách học tiếng Anh hiệu quả hơn.

1. Among – Between

“Between” và “among” đều có nghĩa là “giữa”, do đó thường xuyên bị nhầm lẫn khi sử dụng.

Nhiều người học tiếng Anh nghĩ rằng “between” dùng cho hai người hoặc vật, còn “among” dùng cho ba người hoặc vật trở lên. Tuy nhiên, nguyên tắc này không hoàn toàn chính xác.

  • Between được sử dụng khi kể tên người, vật, quốc gia… riêng biệt, số lượng có thể là hai, ba hoặc nhiều hơn. 
  • Among được sử dụng khi người hoặc vật thuộc cùng một nhóm, hay không được gọi tên cụ thể, số lượng phải từ ba trở lên.

Ví dụ:

  • I’m trying to decide between the green shirt, the blue shirt, and the black shirt. (Tôi đang cố chọn giữa áo màu xanh lá, xanh lam và đen). 
  • I’m trying to decide among these shirts. (Tôi đang cố đưa ra quyết định lấy chiếc áo nào trong số này).

Trong câu thứ nhất, người nói chỉ ra cụ thể ba lựa chọn (áo xanh lá, áo xanh lam và áo đen) nên dùng từ “between” là chính xác. Trong câu thứ hai, người nói gộp ba lựa chọn thành một nhóm (these shirt) nên từ đúng là “among”.

2. Assure – Ensure – Insure

Nếu như Assure là những lời hứa, lời khẳng định chắc chắn mang dụng ý trấn an về tư tưởng, thì Ensure lại nhấn mạnh vào những hành động một người thực hiện, để đảm bảo khả năng việc gì đó xảy ra là cao. Còn Insure mang nét nghĩa khá riêng là “bảo hiểm”, hỗ trợ tài chính khi có điều không may xảy ra.

Ví dụ:

  • He hastened to assure me that there was nothing traumatic to report.
  • I will ensure that the car arrives by six o’clock.
  • Many companies won’t insure young drivers.

3. Breath – Breathe

  • breath (noun)  /breθ/ : sự hít thở, hơi thở. Ví dụ: He took a deep BREATH before going on stage. (Anh ta hít thở sâu trước khi bước lên sân khấu.)
  • breathe (verb)  /briːð/ : hít thở. Ví dụ: He BREATHEd deeply before going on stage. (Anh ta hít thở sâu trước khi bước lên sân khấu.)

4. Emigrate – Immigrate 

Emigrate - Immigrate
Emigrate – Immigrate

Hai từ này có điểm giống nhau là đều là động từ cùng thể hiện việc “di cư” và ổn định chỗ ở tại nơi mới, đặc biệt là sang một vùng lãnh thổ chính trị khác. Immigrate chỉ việc đi vào một nước khác để nhập cư trong khi emigrate chỉ việc ra khỏi một đất nước (vùng đất) để định cư ở nơi khác. Immigrate thường đi với giới từ “to”, trong khi emigrate thường đi với giới từ “from”.

Cả hai từ đều chỉ việc di cư vĩnh viễn và chỉ áp dụng với con người. Ví dụ:

  • My parents immigratedto the United States. (Cha mẹ tôi nhập cư vào nước Mỹ)
  • My parents emigrated from Japan. (Cha mẹ tôi di cư khỏi Nhật Bản)

5. Good – Well

Good là một tính từ với nghĩa giỏi, tốt,… thường đi kèm với một số động từ  như: to be, to seem, to appear, to turn, to look,… và đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ: a good student (một học sinh giỏi), a good machine (một chiếc máy tốt). Sử dụng tính từ này để miêu tả cái gì đó, hoặc ai đó. Nói cách khác, sử dụng good khi thể hiện ai đó hoặc cái gì đó như thế nào theo nghĩa tích cực.

Well cũng có nghĩa là hay, tốt, giỏi. Từ này có thể được coi là trạng từ của good, thường đi kèm với các động từ thông thường, dùng để miêu tả việc ai đó, hoặc cái gì đó làm gì, như thế nào.

Ví dụ: Candy is a beautiful singer from Mexico, and she sings very well. (Candy là một cô ca sĩ xinh đẹp đến từ Mexico, và cô ấy hát rất hay).

6. Historic – Historical

“historical” và “historic” đều là tính từ của danh từ “history”. Nhưng hai từ này có sự khác biệt về nghĩa.

  • historical (adj): thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử. Ví dụ: The kings are listed in historical order. (Tên các vị vua được liệt kê theo thứ tự lịch sử.)
  • historic (adj): quan trọng, có ý nghĩa lịch sử. Ví dụ: It’s wonderful to have many people here on this historic occasion. (Thật tuyệt khi có nhiều người ở đây trong dịp quan trọng này.)

7. Listen – Hear

Listen - Hear
Listen – Hear

Bản thân hai từ “nghe thấy” và “lắng nghe” đã thể hiện hết ý nghĩa của “hear” và “listen”, cũng như giúp ta thấy rõ sự khác nhau giữa hai từ này. Chúng ta dùng từ “listen” khi chúng ta thực sự tập trung, chăm chú vào đối tượng truyền đạt thông tin. “Listen” thể hiện tính chủ động, nghĩa là bạn muốn nghe cái gì đó, bạn lắng nghe nó với sự chú ý, tập trung.

Ví dụ:

  • Listening to music in the morning is one of the best ways to enlighten your new day! (Nghe nhạc vào buổi sáng là một cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới) -> Trong khi đó, từ “hear” lại được sử dụng khi chúng ta đón nhận những âm thanh nhờ thính giác một cách thụ động, không biết trước, không mong đợi hay không chú ý.
  • Can you hear someone talking in the living room? (Bạn có nghe thấy ai đó đang nói chuyện trong phòng khách không?)

8. Stationary – Stationery

  • stationery /ˈsteɪʃəneri/  (noun): văn phòng phẩm. Ví dụ: We’re opening a new book and stationery shop. (Chúng tôi dự định mở một cửa hàng bán sách và văn phòng phẩm.)
  • stationary /ˈsteɪʃəneri/ (adj): đứng yên, bất động. Ví dụ: Some birds can stay stationary in the air for several minutes. (Một vài loài chim có thể bất động trên không trong vài phút.)

Trên đây chỉ là những cặp từ rất phổ biến mà khi sử dụng dễ gây nhầm lẫn. Với những cặp từ có cách phát âm giống nhau thì các bạn nên nhớ nghĩa của chúng và dựa vào văn cảnh để đưa ra lựa chọn đúng nhất. Hi vọng với những gì mà chúng tôi  cung cấp cho các bạn trên đây sẽ giúp ích được các bạn trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan