100 Danh từ thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp

100 Danh từ thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp

Với khối lượng kiến thức khổng lồ trong tiếng Anh đôi khi người học sẽ không biết kiến thức nào là cần thiết. Trong bài viết này hôm nay UNI Academy muốn chia sẻ đến bạn bộ 100 danh từ thông dụng nhất trong tiếng Anh kèm phiên âm quốc tế được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng này và trong công việc nơi công sở.

Xem thêm: Danh từ (Nouns) trong tiếng Anh

100 Danh từ thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp

  • kind /kaɪnd/: loại
  • parent /ˈpɛrənt/: phụ huynh
  • community /kəmˈjunəti/: cộng đồng
  • study /ˈstʌdi/: học tập
  • day /deɪ/: ngày
  • line /laɪn/: vạch kẻ
  • job /ʤɑb/: nghề nghiệp
  • hour /ˈaʊər/: giờ
  • morning /ˈmɔrnɪŋ/: buổi sáng
  • party /ˈpɑrti/: bữa tiệc
  • area /ˈɛriə/: khu vực
  • kid /kɪd/: trẻ con
  • business /ˈbɪznəs/: kinh doanh
  • money /ˈmʌni/: tiền bạc
  • head /hɛd/: đầu
  • others /ˈʌðərz/: những cái khác
  • law /lɔ/: luật pháp
  • end /ɛnd/: kết thúc
  • art /ɑrt/: nghệ thuật
  • education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục
  • problem /ˈprɑbləm/: vấn đề
  • system /ˈsɪstəm/: hệ thống
  • president /ˈprɛzəˌdɛnt/: chủ tịch
  • back /bæk/: phía sau
  • point /pɔɪnt/: điểm
  • place /pleɪs/: vị trí
  • change /ʧeɪnʤ/: thay đổi
  • lot /lɑt/: từng phần
  • power /ˈpaʊər/: năng lượng
  • hand /hænd/: bàn tay
  • woman /ˈwʊmən/: phụ nữ
  • government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ
  • girl /gɜrl/: cô gái
  • word /wɜrd/: từ
  • world /wɜrld/: thế giới
  • home /hoʊm/: nhà
  • force /fɔrs/: lực lượng
  • family /ˈfæməli/: gia đình
  • way /weɪ/: con đường
  • month /mʌnθ/: tháng
  • company /’kʌmpəni/: công ty
  • number /ˈnʌmbər/: con số
  • health /hɛlθ/: sức khỏe
  • book /bʊk/: cuốn sách
  • air /ɛr/: không khí
  • name /neɪm/: tên gọi
  • thing /θɪŋ/: sự vật
  • history /ˈhɪstəri/: lịch sử
  • war /wɔr/: chiến tranh
  • guy /gaɪ/: chàng trai
  • state /steɪt/: trạng thái
  • case /keɪs/: trường hợp
  • work /wɜrk/: công việc
  • fact /fækt/: sự thật
  • right /raɪt/: quyền lợi
  • country /ˈkʌntri/: đất nước
  • program /ˈproʊˌgræ m/chương trình
  • life /laɪf/: cuộc sống
  • door /dɔr/: cánh cửa
  • team /tim/: nhóm, đội
  • mother /’mʌðər/: mẹ
  • face /feɪs/: gương mặt
  • office /ˈɔfəs/: văn phòng
  • issue /ˈɪʃu/: vấn đề
  • result /rɪˈzʌlt/: kết quả
  • reason /ˈrizən/: lý do
  • week /wik/: tuần
  • information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin
  • car /kɑr/: xe hơi
  • water /ˈwɔtər/: nước
  • person /ˈpɜrsən/: con người
  • group /grup/: nhóm
  • teacher /tiʧər/: giáo viên
  • eye /aɪ/: mắt
  • man /mən/: đàn ông
  • friend /frɛnd/: người bạn
  • house /haʊs/: ngôi nhà
  • level /ˈlɛvəl/: cấp bậc
  • part /pɑrt/: bộ phận
  • city /ˈsɪti/: thành phố
  • time /taɪm/: thời gian
  • child /ʧaɪld/: con cái
  • minute /ˈmɪnət/: phút
  • side /saɪd/: khía cạnh
  • question /ˈkwɛsʧən/: câu hỏi
  • people /ˈpipəl/: con người
  • idea /aɪˈdiə/: ý tưởng
  • game /geɪm/: trò chơi
  • service /ˈsɜrvəs/: dịch vụ
  • year /jɪr/: năm
  • school /skul/: trường học
  • room /rum/: căn phòng
  • member /ˈmɛmbər/: thành viên
  • night /naɪt/: ban đêm
  • story /ˈstɔri/: câu chuyện
  • student /ˈstudənt/: học sinh
  • moment /ˈmoʊmənt/: hiện tại
  • body /ˈbɑdi/: cơ thể
  • father /ˈfɑðər/: cha
  • research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu

(Tổng hợp)

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan