Từ vựng và mẫu câu thông dụng cho bản cáo tiếng Anh

Từ vựng và mẫu câu thông dụng cho bản cáo tiếng Anh

Đối với người đi làm thì việc viết báo cáo hẳn đã không còn xa lạ gì, nhưng liệu nếu bạn đã biết cách viết báo cáo bằng tiếng Anh chuẩn mực? 

Công việc viết báo cáo đòi hỏi tính chính xác, chuẩn mực và xác thực. Nếu là báo cáo tiếng Anh thì lại càng phải cẩn thận hơn nữa. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn từ vựng và mẫu câu thông dụng cho bản cáo tiếng Anh.

1. Giới thiệu nội dung báo cáo

  • The aim of this purpose is to consider…: Mục đích của báo cáo này là để cân nhắc….
  • This report is intended to …: Báo cáo này nhằm để…
  • This report suggests: Báo cáo này đề xuất…
  • This report is to study the market …: Báo cáo này nhằm  nghiên cứu thị trường…
  • The report looks into …: Báo cáo này nghiên cứu về …
  • Below is a summary of ….: Dưới đây là bản tóm lược về… 
  • This report is to carry out…: Bản báo cáo này nhằm tiến hành …
  • The purpose of this report is to propose….: Mục đích của bản báo cáo này là đề nghị …

2. Trình bày số liệu, thông tin, nguyên nhân

  • This chart illustrates the figures…. (Biểu đồ này minh họa số liệu……)
  • This graph gives you a breakdown of…. (Biểu đồ này cho thấy sự sụt giảm của của…)
  • What is known about….is mainly based on….

Những thông tin thu thập được về…chủ yếu dựa trên…

  • Expected effects on sales / branding / customer service….would be…: Chúng tôi dự đoán giải pháp này sẽ tác động đến doanh thu bán hàng / nhận diện thương hiệu / dịch vụ khách hàng…theo hướng…
  • The collected data of…revealed that…: Dữ liệu thu được từ….đã chỉ ra rằng…
  • A vast majority of attendees mentioned / expressed / proved that…: Phần đông những người tham gia khảo sát đề cập / bày tỏ / cho thấy…

3. Kết luận báo cáo

  • For the reasons given above,…: Từ những lý do đề cập ở trên, chúng ta có thể đi đến kết luận rằng…
  • The conclusions to be drawn from these facts is that…: Những kết luận thu được gồm:
  • I believe / trust / hope that the report will receive due consideration.: Tôi hi vọng / tin / mong rằng bản báo cáo sẽ được xem xét kỹ lưỡng.

4. Đưa ra đề xuất

  • I would therefore recommend that ….: Vì vậy, tôi đề xuất rằng…
  • Having considered the options, we should…: Sau khi xem xét các lựa chọn, chúng ta nên ….
  • I would like to suggest that…: Tôi muốn gợi ý rằng….
  • According to the report, I think that we should…: Theo bản báo cáo, tôi nghĩ rằng chúng ta nên….

5. Một số từ vựng dùng trong báo cáo

Một số từ vựng dùng trong báo cáo tiếng Anh
Một số từ vựng dùng trong báo cáo tiếng Anh
  • has the effect of : có tác động…
  • This can be looked at by…: điều này có thể được xem xét bởi…
  • It is important to : …quan trọng để…
  • The way to examine this point is: cách để khảo sát điểm này là…
  • contribute to: góp phần vào…
  • There is a significant/important problem of : có một vấn đề quan trọng về…
  • ..is the consequence of: ..là hậu quả của việc…
  • specifically: cụ thể là
  • Recommend: giới thiệu, đề nghị, tiến cử
  • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc
  • establishes: thiết lập, củng cố
  • in detail: cụ thể là
  • demonstrates: chứng minh, chứng tỏ
  • an instance of this: một ví dụ là
  • to be recommended: được đề nghị
  • Unsuitable: không phù hợp
  • shows why: cho thấy tại sao…
  • On the whole: tổng kết lại
  • The approach used here: cách tiếp cận/ phương pháp được sử dụng ở đây là
  • Right: đúng
  • Suitable: phù hợp
  • sets out: đưa ra, đặt ra
  • As a result: kết quả là
  • to approve: phê duyệt, chứng minh, xác nhận
  • Approach: cách tiếp cận, phương pháp
  • Flexible: linh hoạt
  • Wrong: sai
  • Therefore: do vậy, do đó, vì thế
  • Qualitative: định tính
  • Inappropriate: không thích hợp
  • to put it differently: nói cách khác
  • Thus: do đó, như vậy
  • Quantitative: định lượng
  • in simple terms: nói một cách đơn giản hơn
  • Incorrect: không chính xác
  • Method: phương pháp
  • results in: kết quả trong…
  • by the same token: tương tự như
  • shows how: chỉ ra làm thế nào…
  • to aid: để hỗ trợ
  • for example: ví dụ
  • shows: trình bày, cho thấy
  • adds to: bổ sung thêm, làm tăng thêm
  • to point out: để chỉ ra
  • in particular: cụ thể là
  • All things considered: khi cân nhắc mọi điều
  • Appropriate: thích hợp
  • in the same way: tương tự như
  • Correct: chính xác
  • must / should / ought to: phải/ nên

Trên đây là những mẫu câu và cụm từ hữu ích giúp bạn có một bản báo cáo tiếng Anh hoàn chỉnh, hãy ghi nhớ và học thuộc những mẫu câu trên để ứng dụng khi cần nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *