Mẫu câu tiếng Anh dùng khi công tác nước ngoài bạn nên lưu lại ngay

Mẫu câu tiếng Anh dùng khi công tác nước ngoài bạn nên lưu lại ngay

Trong một chuyến đi công tác nước ngoài, bạn sẽ gặp phải các tình huống giao tiếp về như : đặt phòng, thuê xe, đặt vé,… Hãy cùng xem bài viết dưới đây để biết những mẫu câu tiếng Anh dùng khi công tác nước ngoài nhé!

1. Tại sân bay

Tại sân bay
  • You can check in at Business Class over there. (Ông có thể làm thủ tục đi ở quầy dành cho hạng cao cấp đằng kia kìa.)
  • Hello. How are you? Could I see your tickets and passports please? Thank you. (Xin chào, ông bà khỏe chứ? Xin ông bà cho xem vé và hộ chiếu. Cảm ơn.)
  • How many pieces? (Bao nhiêu kiện hành lý đây ạ?)
  • Your boarding passes. And your departure card. Please fill it out and hand it in at the Immigration desk. (Đây là thẻ lên máy bay và đây là tờ khai xuất cảnh. Xin ông bà điền vào rồi nộp tại bàn Xuất Nhập cảnh.)
  • Could you tell me where the restrooms are? (Làm ơn cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu được không?)
  • Could you direct me to International Departures please? (Xin ông chỉ lối đến Khu Khởi hành Quốc tế.)
  • Could I have a window seat please? (Làm ơn sắp cho tôi ghế sát cửa sổ được không?)
  • Could I have a seat on the aisle please? (Làm ơn sắp cho tôi ghế sát lối đi được không?)
  • What time will we be boarding? (Mấy giờ thì chúng tôi có thể lên máy bay được?)
  • Would it be possible to have a seat in an empty row? (Có thể sắp một chỗ ở hàng ghế trống được không ạ?)
  • Excuse me, which flight has been cancelled? (Xin lỗi cô, chuyến bay nào đã bị hủy thế?)
  • When is the next available flight? (Bao giờ mới có chuyến bay kế tiếp còn chỗ?)
  • Where can we use these meal vouchers? (Chúng tôi phải mang phiếu ăn này tới đâu?)

2. Tại khách sạn

  • Do you have any vacancies? (Còn phòng trống không ạ?)
  • I’d like a room for 2 nights, please? (Tôi muốn đặt một phòng trong vòng 2 đêm.)
  • Can I see the room, please? (Tôi có thể xem qua phòng được không?)
  • Is there anything cheaper? (Còn phòng nào rẻ hơn không?)
  • I’d like a double room. (Tôi muốn đặt phòng đôi.)
  • Are meals included? (Có bao gồm bữa ăn hay không?)
  • What time is breakfast? (Bữa sáng bắt đầu lúc nào?)
  • Do you have a room with a balcony? (Có phòng nào có ban công hay không?)
  • What time is check out? (Khung thời gian cho trả phòng là khi nào?)
  • I’d like to check out, please. (Tôi muốn trả phòng.)

Khi muốn hỏi hoặc phàn nàn về các dịch vụ của khách sạn:

  • Can I have another room, please? This one is…(not clean/ too noisy/ …) (Tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này…(không sạch/ quá ồn/ …)
  • Can I have…(some towels/ extra blankets/ extra pillpows/ some soap/ …) please? (Tôi cần…(vài khăn tắm/ chăn/ gối/ xà phòng tắm/ …) có được không?)
  • The…(air conditioner/ shower/ television/ …) is broken. (Cái…(điều hòa/ vòi hoa sen/ TV/…) bị hỏng rồi.)

3. Tại những bữa tiệc chiêu đãi

Tại các buổi tiệc chúc mừng

3.1. Chúc rượu bằng tiếng Anh

  • Here’s to… (your health / the New Year / our success)! (Uống vì … (chúc mừng sức khỏe/ Năm Mới/ thành công)!
  • Here’s to your birthday (Uống vì sinh nhật của bạn)
  • I’d like to make a toast = I’d like to honor a person/event/idea = A toast to… (Mọi người hãy cùng tôi nâng cốc chúc mừng vì … (lý do gì đó))
  • A toast to John’s success (Hãy cùng nâng ly vì thành công của John)
  • Cheers! (Chúc mừng!)
  • Bottoms up! (Cạn ly!)

3.2. Tạo cuộc nói chuyện, duy trì cuộc hội thoại

Khi bắt gặp một người lạ và bạn muốn bắt đầu cuộc trò chuyện thì bạn có thể ứng dụng một số mẫu câu dưới đây:

  • Can I sit here with you? (Tôi có thể ngồi đây với bạn được không?)
  • Mind if I sit here? Do you like this kind of party? (Bạn không phiền nếu tôi ngồi đây chứ? Anh có thích bữa tiệc này chứ?)

Khi bạn muốn đặt hoặc gọi đồ uống:

  • Can you get me something to drink? (Bạn có thể lấy cho tôi một thứ gì đó để uống được chứ?)
  • What would you like to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)
  • No ice, please. (Không đá, làm ơn.)
  • Two shots of tequila, please. (Cho tôi 2 ly tequila.)
  • I’d prefer red wine. (Tôi thích uống vang đỏ hơn đó.)

Để phá vỡ bầu không khí gượng gạo, duy trì cuộc trò chuyện, có một số mẫu câu:

  • The little cookies thingies are brilliant. Wanna try? (Bánh quy ở đây thật tuyệt! Thử một chút, bạn có muốn không?)
  • Lovely party (Bữa tiệc thật dễ thương)
  • There’s a lot of people here (Có nhiều người ở đây nhỉ!)

Những mẫu câu giao tiếp bạn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện, tán gẫu như:

  • Are you enjoying the party? (Em thích bữa tiệc này chứ?)
  • What do you think of …? (Em nghĩ gì về…?)
  • I’ve heard so much about … What do you think about it? (Anh đã nghe nói rất nhiều về… Em nghĩ sao về nó?)

Khi tàn tiệc, bạn có thể bày tỏ sự cảm ơn cũng như chào tạm biệt bằng một vài mẫu câu giao tiếp dưới đây:

  • Thank you for inviting me. (Cảm ơn vì đã mời tôi)
  • This is the best party I have ever taken part. (Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã tham dự)
  • I had a lot of fun at this party. (Tôi đã rất vui trong suốt bữa tiệc)
  • It’s been lovely meeting you. Take care. (Rất vui được gặp anh. Tạm biệt và giữ gìn sức khỏe nhé.)
  • I’ll catch you later. (Gặp lại sau nhé)

Nếu bạn là người thường xuyên phải đi công tác, làm việc với đối tác thì đừng quên bỏ túi những mẫu câu tiếng Anh dùng khi đi công tác nước ngoài mà chúng tôi chia sẻ trên đây nhé. Chắc chắn sẽ rất hữu ích cho các bạn đó. 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan