Từ vựng tiếng Anh về bóng đá

Bóng đá là môn thể thao vua, vô cùng được yêu thích trên khắp thế giới. Đây không chỉ là một môn thể thao mà còn là nơi cho mọi người gắn kết và chia sẻ niềm đam mê.

Nếu bạn cũng là một fan hâm mộ của bóng đá thì đừng bỏ qua các từ vựng về bóng đá trong tiếng Anh trong bài viết dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

  • Red card (n): thẻ đỏ
  • Centre circle (n): vòng tròn tâm điểm sân bóng
  • Local derby or derby game: trận đấu giữa một số đối thủ dưới cùng một địa phương, vùng
  • Penalty spot (n): nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét
  • Midfield (n): khu vực giữa sân
  • Substitute (n): cầu thủ dự bị
  • Changing room (n): phòng thay quần áo
  • Attack (v): Tấn công
  • World Cup: Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA công ty 4 năm/lần
  • Away team (n): Đội chơi trên sân đối phương
  • Cheer (v): khuyến khích, cổ vũ
  • Away game (n): Trận đấu diễn ra ở sân đối phương
  • Fit (a): khỏe, mạnh
  • Friendly game (n): trận giao hữu
  • Extra time: Thời gian bù giờ
  • National team (n): đội tuyển đất nước
  • Offside or off-side (n or adv): lỗi việt vị
  • Opposing team (n): đội bóng đối phương
  • Winger (n): cầu thủ chạy cánh
  • Supporter (n): cổ động viên
Supporter (n): cổ động viên
Supporter (n): cổ động viên
  • FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ): liên đoàn bóng đá thể giới
  • Shoot a goal (v): sút cầu môn
  • Match (n): trận đấu
  • Send a player_ off (v): đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
  • FIFA World Cup: vòng chung kết cúp bóng đá toàn cầu, 4 năm được doanh nghiệp một lần
  • Pitch (n): sân bóng
  • Defend (v): phòng thủ
  • Team (n): đội bóng
  • Header: quả đánh đầu
  • Field (n): Sân bóng
  • Scoreboard (n): bảng tỉ số
  • Play-off: trận đấu giành vé vớt
  • Yellow card (n): thẻ vàng
  • Goal line (n): đường biên chấm dứt sân
  • Whistle (n): còi
  • Penalty area (n): khu vực phạt đền
  • Penalty: quả phạt 11m
  • Goalpost (n): cột sườn thành, cột gôn
  • Dropped ball (n): cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
  • Own goal (n): bàn đá phản lưới nhà
  • Header (n): cú đội đầu
  • Fixture (n): trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
  • Side (n): một dưới hai đội thi đấu
  • Injury time (n): thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
  • Defender (n): hậu vệ
  • Goal (n): bàn thắng
  • Touch line (n): đường biên dọc
  • Champions (n): đội vô địch
  • Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền
  • Field (n): sân cỏ
  • Underdog (n): đội thua trận
  • Goal area (n): vùng cấm địa
  • Stadium (n): sân vận động
  • Midfield line (n): đường giữa sân
  • Midfield player (n): trung vệ
  • Goal scorer (n): cầu thủ ghi bàn
  • Striker (n): tiền đạo
  • Goalkeeper, goalie (n): thủ môn
Goalkeeper, goalie (n): thủ môn
Goalkeeper, goalie (n): thủ môn
  • Referee (n): trọng tài
  • Attacker (n): Cầu thủ tấn công
  • Equalizer (n): Bàn thắng cân bằng tỉ số
  • Captain (n): đội trưởng
  • Keep goal: giữ cầu môn (đối với thủ môn)
  • Spectator (n): khán giả
  • Handball (n): chơi bóng bằng tay
  • Net (n): lưới (bao sườn thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà
  • Score a goal (v): ghi bàn
  • Studs (n): một số chấm trong đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)
  • Pass (n): chuyển bóng
  • Corner: quả đá phạt góc
  • Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí tại hàng phòng ngự
  • Throw-in: quả ném biên
  • Tiebreaker (n): cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
  • Tackle (n): bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
  • Home (n): sân nhà
  • Score (v): ghi bàn
  • Half-time (n): thời gian nghỉ giữa hai hiệp
  • Kick (n or v): cú sút bóng, đá bóng
  • Beat (v): thắng trận, đánh bại
  • Fixture list (n): lịch thi đấu
  • Injury (n): vết thương
  • Corner kick (n): phạt góc
  • Laws of the Game: luật bóng đá
  • Golden goal (n): bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước dưới hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu chấm dứt, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))
  • Free-kick: quả đá phạt
  • Coach (n): huấn luyện viên
  • Goal kick (n): quả phát bóng
  • First half: hiệp một
  • Foul (n): chơi không đẹp, vi phạm pháp luật, phạm luật
  • Bench (n): ghế
  • Tie (n): trận đấu hòa
  • Equaliser: bàn thắng san bằng tỷ số
  • Goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50
  • Ticket tout (n): người bán vé đắt hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)
  • League (n): liên đoàn
  • Penalty shootout: đá luân lưu
  • Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
  • Unsporting behavior (n): hành vi phi thể thao
  • Draw (n): trận đấu ḥòa
  • Forward (n): tiền đạo
  • Kick-off (n): quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
  • Linesman (n): trọng tài biên
  • Second half (n): hiệp hai
  • Ground (n): sân bóng
  • Scorer (n): cầu thủ ghi bàn
  • Field markings: đường thẳng
  • Hooligan (n): hô-li-gan
  • Crossbar (n): xà ngang
  • Own goal: bàn đốt lưới nhà
  • Score a hat trick: ghi ba bàn thắng dưới một trận đấu
  • Silver goal (n): bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi chấm dứt một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu chấm dứt ngay ở hiệp phụ đó)
  • Cross (n or v): lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội tại giữa sân hoặc trên sân đối phương.
  • Injured player (n): cầu thủ bị thương
  • Ball (n): bóng
  • The kick off: quả giao bóng
  • Sideline (n): đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu

2. Mẫu câu dùng từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

  • Who’s your favorite football player? – Ai là cầu thủ bóng đá yêu thích của bạn?
  • What is your favorite football team? – Đội bóng mà bạn yêu thích là đội nào?
  • I have been always a Barcelona fan. – Mình luôn là người hâm mộ của câu lạc bộ Barcelona.
  • No way is that offside! – Không đời nào, việt vị rồi mà
  • He’s got pinpoint accuracy. – Anh ấy có những đường chuyền vô cùng chuẩn xác
  • That’s a blatant handball – An obvious handball, done on purpose – Đó rõ ràng là một cú chơi bóng bằng tay mà – một cú chơi bóng bằng tay quá rõ ràng, có chủ đích.
  • He is  a prolific scorer from midfield. – Anh ấy là một tiền vệ trung tâm có hiệu suất ghi bàn cao.

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về bóng đá hay gặp nhất. Chúc các bạn có một bài học thật bổ ích về chủ đề này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan