Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

Bạn đang làm việc trong lĩnh vực vật lý? Bạn muốn tìm hiểu thêm về các từ vựng chuyên ngành vật lý?

Vật lý là một môn học cơ bản được đưa vào chương trình học từ những bậc trung học cơ sở. Đây là một môn học đòi hỏi tư duy logic tốt. Bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn những từ vựng chuyên ngành vật lý cơ bản nhất! Hãy cùng khám phá nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lý thường gặp

  • Work : Công
  • Ohm’s law : định luật ôm
  • Rest position : vị trí nghỉ (vị trí cân bằng)
  • Thermocouple thermometer : cặp nhiệt điện
  • Unstable : không bền, không ổn định
  • Units : đơn vị
  • Positive charge : điện tích dương
  • Refractive index (of a medium) : chiết suất, hệ số khúc xạ (của một môi trường) :
  • Velocity : vận tốc
  • The acceleration of free fall : gia tốc rơi tự do, gia tốc trọng trường
  • Acceleration : gia tốc
  • Transverse wave : sóng ngang (water waves: sóng nước, electromagnetic wave (radio, light): sóng điện từ) :
  • Perpendicular distance from the pivot : : cánh tay đòn
  • Uniform acceleration : gia tốc đều
  • Scale : thang, tỷ lệ
  • Volume : thể tích
  • X – ray : tia X
  • Metre rule : thước đo mét
  • Compression : nén, lực nén
  • Average speed : : tốc độ trung bình
  • Electron Diffusion : khuếch tán điện tử
  • Ice point : điểm đóng băng, điểm tan của đá
  • Principal focus : tiêu điểm chính
  • Metre rule : thước đo mét
  • Vernier calipers : thước kẹp có du xích
  • At rest : đứng yên (body at rest: vật đứng yên)
  • Repel : đẩy
  • Parallel : song song
  • Thermopile : pin nhiệt điện
  • Direction : hướng
  • Fluorescent screen : sơn phát quang
  • Tank : bể chứa
  • Real image : ảnh thực
  • Dynamics : động lực học
  • Length : độ dài
  • Focal length : tiêu cự
  • Emit : phát ra
  • Fluorescent screen : Fluorescent screen
  • Chemical potential energy : thế hóa
  • Cell : pin
  • Ripple : gợn sóng
  • Wavelength : bước sóng
  • Gas : chất khí
  • Distance travelled : quãng đường đi được
  • Liquid : chất lỏng
  • Neutral : trung bình, trung gian, trung tính
  • Light : ánh sáng
  • At rest : đứng yên (body at rest: vật đứng yên)
  • Loudness : âm lượng
  • String : sợi dây
  • Horizontal line (time axis) : trục ngang (trục thời gian)
  • Sound : âm thanh
  • Diminished image : hình ảnh thu nhỏ
  • Converging lens : thấu kính hội tụ
  • Temperature : nhiệt độ
  • Measuring tape : thước dây, băng đo
  • Geiger – Muller tube : ống đếm Geiger – Muller
  • Clinical thermometer : nhiệt kế y tế
  • Pivot : trụ, điểm tựa, trục quay
  • Physical quantity : đại lượng vật lý
  • Chemical potential energy : thế hóa
  • Stability : độ bền, độ ổn định
  • Electromagnetic waves : : sóng điện từ
  • Fusion : nóng chảy
  • Resistor : cái điện trở, trở kháng
  • Real depth : độ sâu thực tế
  • Motion : chuyển động
  • Power : Công suất
  • Units : đơn vị
  • Resultant force : tổng hợp lực
  • Nuclear : hạt nhân
  • The acceleration of free fall : gia tốc rơi tự do, gia tốc trọng trường :
  • The gradient of the line : hệ số góc (độ lệch hay độ nghiêng) của đường thẳng
  • Kinematics : động học
  • Gravitational field strength (g) : độ lớn của trường hấp dẫn
  • Normal : pháp tuyến
  • Elastic potential energy : thế năng đàn hồi
  • Centre of gravity : trọng tâm
  • Filament : dây tóc bong đèn
  • Switch : khóa
  • Ammeter : ampe kế
  • Density : mật độ
  • Magnet : nam châm
  • Velocity : vận tốc
  • Electromagnetic spectrum : phổ điện từ
  • Period : Chu kỳ
  • Inertia : quán tính
  • Electromotive force : lực điện động, sức điện động, thế điện động
  • Stopwatch : đồng hồ đếm thời gian
  • Resistance : điện trở
  • Conduction : dẫn
  • Moment : mômen
  • Gamma ray : tia gamma
  • String : sợi dây
  • Magnitude : độ lớn
  • Series : nối tiếp
  • Anticlockwise : ngược chiều kim đồng hồ
  • Moment of a force (or torque) : : moomen lực (hay lực xoắn)
  • Melting : nóng chảy
  • Convection : đối lưu
  • Centre of the lens (optical center) : quang tâm
  • Steam point : điểm bay hơi, điểm sôi
  • Principal axis : trục chính
  • Mass : khối lượng
  • Speed : tốc độ
  • Frequence : tần số
  • Substance : vật chất
  • Magnified image : ảnh phóng đại
  • Humidity : độ ẩm
  • Rheostat : biến trở
  • Battery : ắc quy
  • Attract : hút
  • Pistol : sung ngắn
  • Bulb : bầu nhiệt kế
  • Narrow bore tube : ống lỗ khoan hẹp
  • Vacuum : chân không
  • Celsius (0C) temperature : nhiệt độ celsius
  • Negative charge : điện tích âm (electron)
  • Acceleration : gia tốc
  • Static electricity : tĩnh điện
  • Micrometer screw : Vít panme
  • Speed : tốc độ
  • Vaporization : sự bay hơi, sự hóa hơi
  • Friction : lực ma sát
  • Horizontal line (time axis) : trục ngang (trục thời gian)
  • Charge : điện tích
  • Force : lực
  • Retardation or deceleration (negative acceleration) : sự giảm tốc, sự hãm
  • Vibrating source : nguồn âm, nguồn dao động
  • Conservation of energy : bảo toàn năng lượng
  • Friction : lực ma sát
  • Cross-sectional area : diện tích mặt cắt
  • Average speed : : tốc độ trung bình
  • Constant : hằng số
  • Balance : sự cân bằng, thăng bằng, đối trọng
  • Weight : trọng lượng
  • Moment : mômen
  • Ultra – violet : tia cực tím
  • Short wavelength : bước sóng ngắn
  • Lamp : đèn
  • Transmit : truyền, phát
  • Virtual image : ảnh ảo
  • Thermometer : nhiệt kế
  • Time : thời gian
  • Uniform speed : tốc độ đều
  • The gradient of the line : hệ số góc (độ lệch hay độ nghiêng) của đường thẳng
  • Stable : bền, ổn định, dừng
  • Rest position : vị trí nghỉ (biên độ bằng 0)
  • Direction : hướng
  • Unstable : không bền, không ổn định
  • Gravitational potential energy : thế năng hấp dẫn
  • Amplitude : biên độ
  • Atmosphere : khí quyển
  • Earth connector : nối đất
  • Kelvin (K) temperature : nhiệt độ kelvin
  • Neutral : trung bình, trung gian, trung tính
  • Final speed : tốc độ cuối
  • Air Pressure : áp suất không khí
  • Heat : nhiệt
  • Fixed resistor :điện trở cố định
  • Ticker tape timer : băng ghi thời gian
  • Galvanometer : điện kế (đồng hồ đo dòng điện và điện thế)
  • Perpendicular distance from the pivot : : cánh tay đòn
  • Distance – Time graph : : đồ thị quãng đường – thời gian
  • Freezing : đóng băng, làm lạnh
  • Initial speed : : tốc độ đầu
  • Instantaneous speed : tốc độ tức thời
  • Moment of a force (or torque) : : moomen lực (hay lực xoắn)
  • Apparent depth : độ sâu biểu kiến
  • Uniform acceleration : gia tốc đều
  • Distance travelled : quãng đường đi được
  • Stable : bền, ổn định, dừng
  • Constriction (in tube) : sự thắt lại (trong ống)
  • Reflection : sự phản xạ
  • Kinematics : động học
  • Clockwise : theo chiều kim đồng hồ
  • Solid : chất rắn
  • Circuit : mạch điện
Circuit
Circuit
  • Incidence (ray) : (tia) tới
  • Vertical line (distance or speed axis) : trục dọc (trục quãng đường hay trục vận tốc)
  • Constant : hằng số
  • Capillary tube : ống mao dẫn
  • Thermal energy : nhiệt năng
  • Volmeter : vôn kế
  • Stability : độ bền, độ ổn định
  • Retardation or deceleration (negative acceleration) : sự giảm tốc, sự hãm
  • Measuring tape : thước dây, băng đo
  • Expand : giãn nở
  • Pivot : trụ, điểm tựa, trục quay
  • Wire : dây dẫn
  • Trough : bụng sóng
  • Magnification : độ phóng đại
  • Simple pendulum : con lắc đơn
  • Magnitude : độ lớn
  • Radiation : bức xạ
  • Metallic conductor : vật dẫn kim loại
  • Density : mật độ
  • Current electricity : dòng điện
  • Gravitational field strength (g) : độ lớn của trường hấp dẫn
  • Wave : sóng
  • Kinetic energy : động năng
  • Longitudinal wave : sóng dọc (sound wave : sóng âm thanh)
  • Simple pendulum : con lắc đơn
  • Equilibrium : sự cân bằng
  • Motion : chuyển động
  • Divergent lens : thấu kính phân kỳ
  • Equilibrium : sự cân bằng
  • Condensation : ngưng tụ
  • Energy : năng lượng
  • Vernier calipers : thước kẹp có du xích
  • Pitch : độ cao của âm
  • Gravitational potential energy : thế năng hấp dẫn
  • Uniform speed : tốc độ đều
  • Stem : ống chân không
  • Mercury or alcohol thermometer : nhiệt kế thủy ngân hay nhiệt kế cồn
  • Crest : đỉnh sóng
  • Potential difference : hiệu điện thế
  • Vibration : sự dao động
  • Solidification : hóa rắn
  • Radioactive substance : chất phóng xạ
  • Molecule : phân tử
  • Time : thời gian
  • Refraction : sự khúc xạ
  • Aerial : ăng ten
  • Bubbles : bong bóng khí
  • Resultant force : tổng hợp lực
  • Telescope : kính thiên văn, kính viễn vọng
  • Infra – red : tia hồng ngoại
  • Final speed : tốc độ cuối
  • Centre of gravity : trọng tâm
  • Visible light : ánh sáng nhìn thấy
  • Kinetic energy : động năng
  • Convex lens : thấu kính lồi
  • Force : lực
  • Energy : năng lượng
  • Period : Chu kỳ
  • Frequence : tần số
  • Bob : con lắc
  • Bob : con lắc
  • Balance : sự cân bằng, thăng bằng, đối trọng
  • Evaporation : hóa hơi
  • Rest position : vị trí nghỉ (vị trí cân bằng)
  • Substance : vật chất
  • Elastic potential energy : thế năng đàn hồi
  • High pressure region : vùng áp suất cao
  • Distance – Time graph : : đồ thị quãng đường – thời gian
  • Oscillation : dao động
  • Impurity : chất tạp
  • Long wavelength : bước sóng dài
  • Initial speed : : tốc độ đầu
  • Effective resistance : trở kháng hiệu dụng
  • Clockwise : theo chiều kim đồng hồ
  • Work : Công
  • Inertia : quán tính
  • Weight : trọng lượng
  • Rarefaction : sự làm loãng, sự làm giãn
  • Rubbing : sự cọ sát, sự ma sát
  • Length : độ dài
  • Speed – Time graph : đồ thị tốc độ – thời gian
  • Oscillation : dao động
  • The propagation of sound : sự lan truyền âm thanh
  • Absorb : hấp thụ
  • Dynamics : động lực học
  • Speed – Time graph : đồ thị tốc độ – thời gian
  • Stopwatch : đồng hồ đếm thời gian
  • Micrometer screw : Vít panme
  • Instantaneous speed : tốc độ tức thời
  • Physical quantity : đại lượng vật lý
  • Lense : : thấu kính
  • Infra – Red waves : sóng hồng ngoại
  • Ticker tape timer : băng ghi thời gian
  • Inverted image : ảnh ngược
  • Amplitude : biên độ
  • Mass : khối lượng
  • Anticlockwise : ngược chiều kim đồng hồ
  • Microwave : sóng cực ngắn, vi sóng
  • D.C. (direct current) : dòng một chiềD.C. circuit : mạch một chiều
  • Boiling : sôi
  • Audible frequence : tần số nghe được
  • Vertical line (distance or speed axis) : trục dọc (trục quãng đường hay trục vận tốc)
  • Dense : đặc, đậm đặc
  • Fuse : cầu chì
  • Echo : phản hồi, tiếng vọng
  • Volume : thể tích
  • Power : Công suất
  • Latent heat : ẩn nhiệt
  • Hot body : bộ tỏa nhiệt

2. Một số thuật ngữ liên quan: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lý

Từ vựng chuyên ngành vật lý
Từ vựng chuyên ngành vật lý
  • Bảo toàn năng lượng (Conservation of energy): Định luật khẳng định rằng năng lượng (có thể tính tương đương qua khối lượng) không sinh không diệt.
  • Bước sóng (Wave length): Khoảng cách giữa hai đỉnh hoặc hai hõm sóng kề nhau.
  • Chân trời sự cố (Event horizon): Biên của lỗ đen.
  • Chiều của không gian (Spatial dimension): một trong ba chiều của không gian, các chiều này đồng dạng không gian khác với chiều thời gian.
  • Cơ học lượng tử (Quantum Mechanics): Lý thuyết phát triển từ nguyên lý lượng tử của Planck và nguyên lý bất định của Heisenberg.
  • Điện tích (Electric charge): Một tính chất của hạt đẩy (hoặc hút) một hạt khác có cùng (hoặc khác) dấu điện tích.
  • Điều kiện không có biên (No boundary condition): Ý tưởng cho rằng vũ trụ là hữu hạn song không có biên (trong thời gian ảo).
  • Không độ tuyệt đối (Absolute zero): Nhiệt độ thấp nhất, tại đó vật chất không còn nhiệt năng.
  • Kỳ dị trần trụi (Naked Singularity): Một điểm kỳ dị của không – thời gian không bao quanh bởi lỗ đen.
  • Lỗ đen (Black hole): Vùng của không – thời gian từ đó không gì thoát ra khỏi được, kể cả ánh sáng vì hấp dẫn quá mạnh.
  • Lực điện từ (Electromagnetic force): Lực tương tác giữa các hạt có điện tích, đây là loại lực mạnh thứ hai trong bốn loại lực tương tác.
  • Lực tương tác mạnh (Strong force): Lực tương tác mạnh nhất trong bốn loại lực tương tác, có bán kính tác dụng ngắn nhất. Lực này cầm giữ các hạt quark trong proton và neutron, và liên kết proton và neutron để làm thành hạt nhân.
  • Lực tương tác yếu (Weak force): Lực tương tác yếu thứ hai trong bốn loại tương tác cơ bản với bán kính tác dụng rất ngắn. Lực này tác dụng lên các hạt vật chất nhưng không tác dụng lên các hạt truyền tương tác.
  • Lượng tử (Quantum): Đơn vị không phân chia được trong bức xạ và hấp thụ của các sóng.

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý, hy vọng các bạn sẽ có thời gian học tập, làm việc hiệu quả và dễ dàng hơn khi biết được lượng từ vựng chuyên ngành này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan