Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật

Mỗi chuyên ngành sẽ có những từ vựng tiếng Anh riêng. Bài viết sau đây UNI Academy sẽ cung cấp cho bạn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật. Cùng tiefm hiểu nhé!

Bạn có thể Ctrl + F5 để tìm nhanh từ vựng nhé!

  • Multi-user (n): Đa người dùng
  • Estimate (v): Ước lượng
  • Device (n): Thiết bị
  • Cluster controller (n): Bộ điều khiển trùm
  • Intricate (a): Phức tạp
  • Memory (n): Bộ nhớ
  • Computer (n): Máy tính
  • Divide (v): Chia
  • Multimedia (n): Đa phương tiện
  • Reliability (n): Sự có thể tin cậy được
  • Analog (n): Tương tự
  • Multiplexor (n): Bộ dồn kênh
  • Pulse (n): Xung
  • Convert (v): Chuyển đổi
  • Manipulate (n): Xử lý
  • Decrease (v): Giảm
  • Similar (a): Giống
  • Invention (n): Phát minh
  • Input (v,n): Vào, nhập vào
  • Handle (v): Giải quyết, xử lý
  • Terminal (n): Máy trạm
  • Gateway (n): Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn
  • Contemporary (a): Cùng lúc, đồng thời
  • Document (n): Văn bản
  • Online (a): Trực tuyến
  • Environment (n): Môi trường
  • Electromechanical (a): Có tính chất cơ điện tử
  • Logical (a): Một cách logic
  • Flexible (a): Mềm dẻo
  • Attach (v): Gắn vào, đính vào
  • Output (v,n): Ra, đưa ra
  • Graphics (n): Đồ họa
  • Indicate (v): Chỉ ra, cho biết
  • Microcomputer (n): Máy vi tính
  • Real-time (a): Thời gian thực
  • Magnetic (a): Từ
  • Expertise (n): Sự thành thạo
  • Discourage (v): Không khuyến khích, không động viên
  • Generation (n): Thế hệ
  • Install (v): Cài đặt, thiết lập
  • Communication (n): Sự liên lạc
  • Essential (a): Thiết yếu, căn bản
  • Acoustic coupler (n): Bộ ghép âm
  • Impact (v,n): Tác động, va chạm; sự va chạm, tác động
  • Hook (v): Ghép vào với nhau
  • Design (v,n): Thiết kế; bản thiết kế
  • Experiment (v,n): Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
  • Solution (n): Giải pháp, lời giải
  • Tape (v,n): Ghi băng, băng
  • Assemble (v): Lắp ráp
Assemble (v): Lắp ráp
Assemble (v): Lắp ráp
  • Vacuum tube (n): Bóng chân không
  • Configuration (n): Cấu hình
  • Dependable (a): Có thể tin cậy được
  • Data (n): Dữ liệu
  • Abacus (n): Bàn tính
  • Minicomputer (n): Máy tính mini
  • Chronological (a): Thứ tự thời gian
  • Circuit (n): Mạch
  • Allocate (v): Phân phối
  • Causal (a): Có tính nhân quả
  • Electronic (n,a): Điện tử, có liên quan đến máy tính
  • Process (v): Xử lý
  • Conflict (v): Xung đột
  • Characteristic (n): Thuộc tính, nét tính cách
  • Processor (n): Bộ xử lý
  • Demagnetize (v): Khử từ hóa
  • Operating system (n): Hệ điều hành
  • Peripheral (a): Ngoại vi
  • Binary (a): Nhị phân, thuộc về nhị phân
  • Display (v,n): Hiển thị; màn hình
  • Century (n): Thế kỷ
  • Complex (a): Phức tạp
  • Greater (a): Lớn hơn
  • Limit (v,n): Hạn chế
  • Package (n): Gói
  • Imprint (v): In, khắc
  • Distinction (n): Sự phân biệt, sự khác biệt
  • Mechanical (a): Cơ khí, có tính chất cơ khí
  • Access (v,n): Truy cập; sự truy cập
  • Immense (a): Bao la, rộng lớn
  • Storage (n): Lưu trữ
  • Tiny (a): Nhỏ bé
  • Component (n): Thành phần
  • Hybrid (a): Lai
  • Liquid (n): Chất lỏng
  • Equal (a): Bằng
  • Hardware (n): Phần cứng
  • Decade (n): Thập kỷ
  • Register (v,n): Thanh ghi, đăng ký
  • Repair: Sửa chữa
  • Analyst (n): Nhà phân tích
  • Fundamental (a): Cơ bản
  • Physical (a): Thuộc về vật chất
  • Majority (n): Phần lớn, phần chủ yếu
  • Digital (a): Số, thuộc về số
  • Arithmetic (n): Số học
  • Transistor (n): Bóng bán dẫn
  • Integrate (v): Tích hợp
  • Channel (n): Kênh
  • Distributed system (n): Hệ phân tán
  • Devise (v): Phát minh
  • Global (a): Toàn cầu, tổng thể
  • Multiplication (n): Phép nhân
  • Operation (n): Thao tác
  • Network (n): Mạng
  • Switch (n): Chuyển
  • Productivity (n): Hiệu suất
  • Software (n): Phần mềm
  • Encode (v):Mã hóa
  • Consist (of): Gồm có
  • Mainframe computer (n): Máy tính lớn
  • Signal (n): Tín hiệu
  • Exponentiation (n): Lũy thừa, hàm mũ
  • Merge (v): Trộn
  • Distribute (v): Phân phối
  • Teleconference (n): Hội thảo từ xa
  • Associate (v): Có liên quan, quan hệ
  • Accommodate (v): Làm cho thích nghi, phù hợp; chứa đựng
  • Text (n) Văn bản chỉ bao gồm ký tự
  • Condition (n): Điều kiện
  • Priority (n): Sự ưu tiên
  • Less (a): Ít hơn
  • Internal (a): Trong, bên trong
  • Instruction (n): Chỉ dẫn
  • Diagram (n): Biểu đồ
  • Encourage (v): Động viên, khuyến khích
  • Magnetize (v): Từ hóa, nhiễm từ
  • Filtration (n): Lọc
  • Solve (v): Giải quyết
  • Coordinate (v): Phối hợp
  • Increase (v): Tăng
  • Layer (n): Tầng, lớp
  • Numeric (a): Số học, thuộc về số học
  • Ability (a): Khả năng
  • Multi-task (n): Đa nhiệm
  • Division (n): Phép chia
  • Superior (to) (a): Tốt hơn
  • Recognize (v): Nhận ra, nhận diện
  • Task (n): Nhiệm vụ
  • Animation (n): Hoạt hình
  • Function (n): Hàm, chức năng
  • Capability (n): Khả năng
  • Crystal (n): Tinh thể
  • Interact (v): Tương tác
  • Execute (v): Thi hành
  • Perform (v): Tiến hành, thi hành
  • Magazine (n): Tạp chí
  • Convert (v): Chuyển đổi
  • Etch (v): Khắc axit
  • Firmware (n): Phần mềm được cứng hóa
  • Subtraction (n): Phép trừ
  • Particular (a): Đặc biệt
  • Decision (n): Quyết định
  • Disk (n): Đĩa
  • History (n): Lịch sử
  • Database (n): Cơ sở dữ liệu
  • Figure out (v): Tính toán, tìm ra
  • Mathematical (a): Toán học, có tính chất toán học
  • Transmit (v): Truyền
  • Disparate (a): Khác nhau, khác loại
  • Application (n): Ứng dụng
  • Aspect (n): Lĩnh vực, khía cạnh
  • Definition (n): Định nghĩa
  • Interface (n): Giao diện
  • Feature (n): Thuộc tính
  • External (a): Ngoài, bên ngoài
  • Microprocessor (n): Bộ vi xử lý
  • Computerized (v): Tin học hóa
  • Imitate (v): Mô phỏng
  • Fibre-optic cable (n): Cáp quang
  • Mathematician (n): Nhà toán
  • Sophistication (n): Sự phức tạp
  • Microminiaturize (v): Vi hóa
  • Equipment (n): Trang thiết bị
  • Technology (n): Công nghệ
  • Single-purpose (n): Đơn mục đích
  • Different (a): Khác biệt
  • Centerpiece (n): Mảnh trung tâm
  • Activity (n): Hoạt động
  • Secondary (a): Thứ cấp
  • Command (v,n): Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
  • Interchange (v): Trao đổi lẫn nhau
  • Calculation (n):Tính toán
  • Service (n): Dịch vụ
  • Predecessor (n): Người, vật tiền nhiệm; tổ tiên
  • Schedule (v,n): lịch trình

Bạn còn chần chừ gì nữa, hãy bổ sung ngay từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kĩ thuật vào vốn từ vựng của mình. Mỗi ngày bạn nên ra một khoảng thời gian học từ 5 đến 10 từ kết hợp với cụm từ và đặt câu để ghi nhớ, từ đó học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất. Đây là cách học từ vựng tiếng Anh vô cùng chất lượng. Chúc bạn thành công!

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *