Deal lương thành công với mẫu câu đàm phán lương tiếng Anh sau

Deal lương thành công với mẫu câu đàm phán lương tiếng Anh sau

Đàm phán lương bằng tiếng Anh là kỹ năng cần thiết mà mỗi ứng viên cần phải trang bị để nhận mức lương mong muốn xứng đáng với năng lực. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ đến bạn mẫu câu đàm phán lương tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi nhé!

1. Từ vựng về lương, thưởng trong tiếng Anh

  • Income: thu nhập
  • Salary: lương (trả định kỳ hàng tháng theo hợp đồng lao động)
  • Wage: tiền công (trả theo giờ, theo tuần, thường dành cho những công việc làm thuê phổ thông)
  • Allowance: tiền phụ cấp
  • Commission: tiền hoa hồng, tiền phần trăm doanh số bán hàng
  • Bonus: tiền thưởng năng suất công việc
  • Sick pay: tiền lương ngày ốm
  • Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ lễ
  • Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng
  • Overtime pay: tiền làm thêm ngoài giờ
  • Working hour: giờ làm việc
  • Pay raise: tăng lương
  • Promotion: thăng chức
  • Health insurance: bảo hiểm y tế
  • Gross pay: lương trước thuế
  • Net pay: lương sau thuế
  • Annual promotion amount: số tiền tăng lương hàng năm
  • Maternity leave: nghỉ sinh
  • Pension: lương hưu
  • Severance: tiền trợ cấp thôi việc

2. Những mẫu câu cần biết khi đàm phán lương bằng tiếng Anh

Những mẫu câu cần biết khi đàm phán lương bằng tiếng Anh
Những mẫu câu cần biết khi đàm phán lương bằng tiếng Anh

Tại các công ty đa quốc gia hoặc có sếp người nước ngoài, vấn đề đàm phán lương tương đối cởi mở và thẳng thắn. Tuy nhiên, bạn vẫn cần thận trọng, lựa chọn từ ngữ để giữ tác phong chuyên nghiệp và tăng khả năng đàm phán lương thành công. Ví dụ như:

– Based on my market research….(Theo tôi tìm hiểu trên thị trường thì…)

Không nên dùng: People I know got paid more than this.

– I would be more comfortable if…(Tôi sẽ thoải mái làm việc hơn nếu…)

Không nên dùng: I cannot work for you with this salary.

– If we can agree on that, I’m on board. (Nếu chúng ta đồng ý điều khoản này, tôi sẽ nhận việc.)

Không nên dùng: If you don’t agree, I will reject this job.

– Do you have any flexibility with that number? (Chúng ta có thể bàn thêm về mức lương đó không?)

Không nên dùng: I want something higher than your offer.

– I would like to know if….is possible given my experience and skill set. (Với kinh nghiệm và kỹ năng của mình, liệu tôi có thể nhận được mức lương….không?)

Không nên dùng: I think I am talented enough to earn…per month.

– I appreciate the offer at…, but was expecting the salary of….(Tôi cám ơn ông/bà đã đề nghị mức…, nhưng tôi mong mức lương vào khoảng…)

Không nên dùng: This is too low. My salary should be around…

2. Đàm phán lương thông qua email

Trong trường hợp bạn ngại mở lời trực tiếp, muốn tìm cách đề nghị bài bản và chuyên nghiệp hơn thì email là một kênh rất hữu ích. Bạn có thể viết email trước cho sếp (hoặc nhà tuyển dụng) để trình bày lý do, đặt lịch hẹn và cho công ty có thời gian chuẩn bị. Email đàm phán lương bằng tiếng Anh nên có đầy đủ các phần, nội dung súc tích và chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thử cấu trúc email như sau:

Subject: Request for a Salary Negotiation – [Tên của bạn]

Dear…,

Thank you so much for the chance you give me as [Tên vị trí của bạn] at [Tên công ty]! Before I can formally [accept the offer / extend the labor contract], I would love to discuss my base salary.

Considering my [2-3 ưu điểm, kỹ năng] and [thành tựu trong công việc], I strongly believe I can contribute more to the development of the company. Therefore, I hope we can discuss the possibility of moving the offer closer to [mức lương bạn mong muốn].

I am confident that my career and contribution at [Tên công ty] would be flourished, and hope that we can come to a mutually beneficial agreement. Thank you for your time and consideration.

Best regards,

[Họ tên của bạn]

Trong bài viết này, chúng tôi đã giới thiệu đến bạn mẫu câu đàm phán lương tiếng Anh. Các bạn hãy vận dụng thật tốt để có mức lương như ý nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan