299+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô

Chuyên ngành ô tô là một trong những ngành kỹ thuật đòi hỏi phải có kiến thức và chuyên môn cao. Chính vì vậy mà việc tiếp xúc với các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ô tô đã trở nên quá quen thuộc. Nếu bạn là người đang và đang có ý định làm việc trong lĩnh vực này thì cần trau dồi tiếng Anh ngay từ bây giờ.

Bài viết sau đây Unia sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về lĩnh vực này.

1. Các loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô thường gặp

Các loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô thường gặp
Các loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô thường gặp
  • Minivan /ˈmɪnɪvan/: Xe van
  • Jeep /dʒiːp/: Xe jeep
  • Station wagon /ˈsteɪʃ(ə)n ˈwaɡ(ə)n/: Xe Wagon
  • Truck /trʌk/: Xe tải
  • Hatchback /ˈhatʃbak/: Xe Hatchback
  • Pickup truck /pɪk ʌp trʌk/: Xe bán tải
  • Sedan /sɪˈdan/: Xe Sedan
  • Convertible /kənˈvəːtɪb(ə)l/: Xe mui trần
  • Limousine /ˌlɪməˈziːn/: Xe limo
  • Sports car /spɔːts kɑː/: Xe thể thao

Xem thêm bài viết liên quan:

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về cấu tạo căn bản của ô tô

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về cấu tạo căn bản của ô tô
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về cấu tạo căn bản của ô tô
  • Engine /ˈɛndʒɪn/: Động cơ
  • Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: Đèn báo hiệu
  • Fuse box /fjuːz bɒks/: Hộp cầu chì
  • Horn /hɔːn/: Còi
  • Coolant reservoir /ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/: Bình chứa chất tải lạnh
  • Air filter /ɛːˈfɪltə/: Màng lọc khí
  • Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/: Áp suất lốp
  • Spare tire /spɛː tʌɪə/: Lốp xe dự phòng
  • Tachometer /taˈkɒmɪtə/: Đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  • Heater /ˈhiːtə/: máy sưởi
  • Gas pump /ɡas pʌmp/: Bơm xăng
  • Brake light /breɪk lʌɪt/: Đèn phanh
  • Wheel nuts /wiːl nʌtz/: Đai ốc bánh xe
  • Tail light /teɪl lʌɪt/: Đèn hậu
  • Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/: Hệ thống pô xe hơi
  • Oil /ɔɪl/: Dầu
  • Door handle /dɔːʳ ˈhændļ/: Tay cầm mở cửa
  • Chassis /ˈʃasi/: Sắc xi
  • Dipstick /ˈdɪpstɪk/: Que thăm nhớt
  • Gas tank /ɡas taŋk/: Bình xăng
  • Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
  • Antenna /anˈtɛnə/: Ăng ten
  • Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/: Hệ thống phun xăng
  • Air conditioning /ɛː kənˈdɪʃ(ə)nə/: Điều hòa
  • Sunroof /ˈsʌnruːf/: Cửa sổ nóc
  • Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/: Trụ lái
  • Automatic transmission /ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/: Hệ thống sang số tự động
  • Visor /ˈvʌɪzə/: Tấm che nắng
  • Wheel /wiːl/: Bánh xe
  • Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz /: Ống nước tản nhiệt
  • Alternator /ˈɔːltəneɪtə/: Máy phát điện
  • Defroster /diːˈfrɒstə/: Hệ thống làm tan băng
  • Roof rack /ruːf rak/: Giá nóc
  • Stick shift /gɪəʳ ʃɪft/: Cần số
  • Rearview mirror ˈmɪrə/: Kính chiếu sau
  • Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/: Đồng hồ đo tốc độ
  • Wiper /ˈwʌɪpə/: Thanh gạt nước
  • Cam belt /kam bɛlt/: Dây kéo
  • Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: Phanh tay
  • Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/: Đèn lùi xe
  • Headlight /ˈhɛdlʌɪt/: Đèn pha
  • Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə /: Cần gạt nước
  • Gas /ɡas/: Xăng
  • Dashboard /ˈdaʃbɔːd/: Bảng đồng hồ
  • Back fender /bak ˈfɛndə/: Chắn bùn sau
  • Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: Bộ tản nhiệt
  • Air pump /ɛː pʌmp/: Ống bơm hơi
  • Spare wheel /wiːl/: Lốp dự phòng
  • Muffler /ˈmʌflə/: Bộ tiêu âm
  • Roof post /ruːf pəʊst/: Trụ mui
  • Brake: /breɪk/: Phanh
  • Hood /hʊd/: Mui xe
  • Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/: Hệ thống điều khiển hành trình
  • Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/: Đèn cảnh báo
  • Tape deck /teɪp dɛk/: Máy phát cát-sét
  • Battery /ˈbat(ə)ri/: Ăc quy
  • Power outlet /ˈpaʊə ˈaʊtlɛt/: Ổ cắm điện
  • Bumper /ˈbʌmpə/: Bộ phận hãm xung
  • Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/: Bộ chế hòa khí
  • Tachometer /taˈkɒmɪtə/: Đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  • Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/: Trục chuyền động chính
  • Coolant /ˈkuːl(ə)nt/: Châm nước giải nhiệt
  • Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/: Hộp số
  • Flare /flɛː/: Đèn báo khói
  • CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/: Máy phát nhạc
  • Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/: Cần nạy vỏ xe
  • Spark plugs /spɑːk plʌɡz/: Bugi đánh lửa
  • Tailgate /teɪl ɡeɪt/: Cốp xe
  • Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/: Ống xả
  • Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/: Cảm biến trước sau
  • Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/: Đèn phanh
  • Backup light / ˈbakʌp lʌɪt/: Đèn lùi xe
  • Clutch /klʌtʃ/: Côn
  • License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/: Biển số xe
  • Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/: Cửa sổ sau
  • Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/: Ống nước giải nhiệt
  • Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə /: Nút sấy kính sau
  • Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/: Tay lái trợ lực
  • Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
  • Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/: Dây mồi khởi động
  • Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/: Bình dầu phanh xe
  • Nozzle /ˈnɒz(ə)l/: Vòi bơm xăng
  • Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: Phanh tay
  • Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/: Khung xe
  • Airbag /ɛːbaɡ/: Túi khí
  • Gas cap /ɡas kap/: Nắp bình xăng
  • Gearshift /ˈgɪəʃɪft/: Cần sang số
  • Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/: Hệ thống sang số sàn
  • Door lock /dɔːʳ lɒk/: Khóa cửa
  • Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/: Phanh đỗ xe
  • Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: Kính chắn gió
  • Radio /ˈreɪdiəʊ/: Đài
  • Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/: Khung cửa sổ
  • Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/: Khung để hành lý
  • Door post /dɔː pəʊst/: Trụ cửa
  • Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/: Các-te động cơ
  • Disk brake /dɪʃ breɪk/: Đĩa phanh
  • Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/: Bộ chia điện
  • Master cylinder /ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/: Xy lanh chính
  • Fender /ˈfɛndə/: Cái chắn bùn
  • Fan belt /fan bɛlt/: Dây đeo kéo quạt
  • Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/: Nhiên liệu kế
  • Air /ɛː/: Khí
  • Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/: Cầu sau
  • Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/: Hệ thống treo
  • Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/: Hệ thống điều hướng
  • Odometer /əʊˈdɒmɪtə/: Đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
  • Glove compartment /glʌv kəmˈpɑːtmənt/: Ngăn chứa đồ nhỏ
  • Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/: Bộ tăng áp động cơ
  • Seat /siːt/: Chỗ ngồi, ghế ngồi
  • Trunk /trʌŋk/: Cốp xe
  • Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: Bộ phận khởi động
  • jack /dʒæk/: Cái kích
  • Accelerator /əkˈsɛləreɪtə/: Chân ga
  • Tire /tʌɪə/: Lốp xe
  • Shield /ʃiːld/: Khiên xe
  • Grill /ɡrɪl/: Ga lăng tản nhiệt
  • Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: Đèn báo hiệu
  • Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/: Dây an toàn sau lưng
  • Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/: Bộ giảm xóc
  • Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/: Đường gờ bên hông xe
  • Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd /: Nắp máy
  • Oil pan / ɔɪl pan/: Các-te dầu
  • Seat belt /siːt bɛlt/: Dây an toàn
  • Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/: Đồng hồ nhiệt độ
  • Vent /vent/: Lỗ thông hơi
  • Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/: (Đèn) báo rẽ
  • Armrest /ˈɑːmrest/: Cái tựa tay
  • Brake light / breɪk lʌɪt/: Đèn phanh
  • Hubcap /ˈhʌbkap/: Ốp vành
  • Headrest /ˈhed.rest/: Chỗ tựa đầu
  • Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/: Dụng cụ tháo lốp xe
  • Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/: Tay lái
  • Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: Sự đánh lửa
  • Front fender /frʌnt ˈfɛndə/: Chắn bùn trước
  • Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/: Cửa sổ một phần tư
  • Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/: Phanh tay, phanh khẩn cấp

Xem thêm: “Giải đáp thắc mắc” Every morning là thì gì? Bài tập vận dụng có đáp án

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về hệ thống treo và hệ thống lái

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô  về hệ thống treo và hệ thống lái
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về hệ thống treo và hệ thống lái
  • Upper Control Arm: Chữ A trên
  • Power Steering Pump: Bơm trợ lực lái
  • Steering Knuckle: Cùm bánh (Ngỗng trục)
  • Outer Tie-Rod End: Rô-tuyn lái ngoài
  • Adjusting Sleeve: ống lót điều chỉnh
  • Pitman arm: Rotuyn chuyển hướng
  • Center Link: Thanh dẫn hướng
  • Inner Tie-rod End: Ro-tuyn
  • Control Arm Bushings: Ốc chỉnh
  • Anti-Sway Bar: Thanh giằng vòng cung
  • Power Steering Gearbox: Bót lái
  • Tire: Bánh xe
  • Lower Control arm: Chữ A dưới
  • Lower Ball Joint: Rô-tuyn trụ dưới
  • Shock Absorber: Bộ giảm chấn
  • Coil Spring: Lò xo cuộn
  • Idler arm: Cần dẫn hướng
  • Stabilizer link: Thanh can bằng
  • Tire: Bánh xe
  • Outer Tie-Rod End: Rotuyn lái ngoài
  • Ball Joint: Rô tuyn đứng
  • Upper Ball Joint: Rotuyn trụ trên
  • Anti-sway Bar: Thanh ba ngang
  • Steering Knuckle: Cùm bánh (Ngỗng trục)
  • Inner Socket Assembly (Inside Bellows): Rotuyn lái trong
  • Pack & Pinion Bushings: Bulong bắt thước lái
  • Control Arm Bushing: Cao su càng A
  • Control Arm: Càng A
  • Upper Mounting Plate & Bearing: Bát bèo
  • Coil Spring: Lò xo xoắn
  • Macpherson Strut: Giảm sóc
  • Stabilizer Bar: Thanh cân bằng
  • Lower Control Arm: Càng A dưới
  • Trailing Arm Bushing: Bạc đạn càng dẫn hướng.
  • Compensator Arm: Càn cân bằng
  • Trailing Arm: Càng kéo
  • Bellows: Chụp bụi thước lái
  • Rack & Pinion Unit: Thước lái
  • Upper Arm: Càng trên
  • Damper Spring: Lò xo giảm chấn
  • Damper: Giảm chấn
  • Stabilizer bar: Thanh cân bằng
  • Stabilizer Bar Bushing: Bạc thanh cân bằng
  • Damper: Bộ giảm chấn
  • Upper Control Arm: Càng A trên
  • Stabilizer Bar Bracket: Chốt giữ thanh cân bằng
  • Damper Spring: Lò xo giảm chấn
  • Knuckle: Ngỗng trục
  • Lower arm: Càng dưới
  • Damper Fork: Thanh dẫn hướng.
  • Drive Shaft Boot: Chụp bụi rotuyn lái ngoài
  • Radius Rod: Thanh chống
  • Ball Joint: Rotuyn
  • Stabilizer Bar Bushing: Chốt thanh cân bằng
  • Castle Nut: Bulong siết
  • Knuckle: Cùm bánh (Ngỗng trục)
  • Ball Joint Boot: Chụp bụi rotuyn

4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về hệ thống đánh lửa và cảm biến

Hệ thống đánh lửa và cảm biến
Hệ thống đánh lửa và cảm biến
  • Distributor Cap: Nắp bộ chia điện
  • Rotor: Rô to
  • Coil (internal): Cuộn thứ cấp
  • Coil (external): Cuộn sơ cấp
  • Ignition Control Module (ICM): Bộ điều khiển đánh lửa
  • Housing: Vỏ bộ chia điện
  • Distributor: Bộ chia điện
  • Spark Plug Wires: Dây cao áp
  • Battery: Ắc quy
  • Coil-Secondary Windings (blue): Cuộn thứ cấp
  • Cam: Trục cam
  • Ignition: Bộ đánh lửa
  • Spark Plugs: Bugi đánh lửa
  • Engine Control Module/ Powertrain Control Module (ECM/PCM): Hộp điều khiển trung tâm
  • Ammeter: Đồng hồ đo
  • Coil-Primary Windings (red): Cuộn sơ cấp
  • Ignition Coil: Bobin đánh lửa
  • Spark Plug: Bugi đánh lửa
  • Points: Tiếp điểm
  • Rotor: Rô to
  • Spark Plugs: Bugi đánh lửa
  • Radio Noise Condenser: Bộ tắt dao động phát ra trong cuộn dây.
  • Engine Control Module/ Powertrain Control Module (ECM/PCM): Bộ điều khiển động cơ.
  • Crankshaft Position/ Cylinder Position (CKP/CYP) Sensor: Cảm biến vị trí trục khuỷu/ Vị trí xi lanh
  • Ignition Control Module (ICM): Bộ điều khiển đánh lửa
  • Air Cleaner Temperature Sensor: Cảm biến nhiệt độ khí nạp (sau dàn hút )
  • Barometric Pressure Sensor: Cảm biến áp suất chân không đường ống nạp
  • Mass Air Flow Sensor: Cảm biến lưu lượng khí nạp

Xem thêm các bài viết liên quan:

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về các hệ thống điện tử trên xe BMW

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về các hệ thống điện tử trên xe BMW
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô về các hệ thống điện tử trên xe BMW
  • DMR/ DDE (Engine Electronics): Điện động cơ
  • EML (Engine-Power Control): Hệ thống điều khiển động cơ
  • EGS/ ASG ( Transmission Control) : Điều khiển hộp số
  • VMX (Top-Speed Regulation): Hạn chế tốc độ
  • VNC (Variable Camshaft Control): Điều khiển biến thiên trục cam.
  • EKM (Electronic Body Module): Điều khiển điện thân xe
  • ZKE/ ZVM (Body Electronic Central-locking Module): Hệ thống khóa cửa trung tâm (khóa cửa)
  • IR (Radio/ IR System): Radio/ Hệ thống IR
  • KOM (Instrument Cluster ): Đồng hồ
  • LKM (Lamp check Module): Hệ thống tự chẩn đoán trên xe (đèn check)
  • BC/ MID (On-board Computer Multi Information Display): Hệ thống hiển thị đa chức năng trên xe.
  • EWS (Electronic Car Immobilisation System): Hệ thống chống trộm
  • GSR (Cruise Control): Điều khiển ga tự động
  • DWA (Burglar-alarm System): Hệ thống chống trộm
  • AB (Airbag): Túi khí
  • SPM/SM (Seat/mirror Memory): Hệ thống nhớ vị trí ghế
  • LSM (Steering-column memory): Hệ thống bộ nhớ vị trí volang
  • PDC (Park Distance Control): Điều khiển khoảng cách khi đậu xe
  • XEN (Xenon lights): Đèn Xenon
  • DSHD (Double Slid./ tilt.Sunroof): Cửa trời
  • CVM (Convertible-top module): Bộ điều khiển mui trần
  • IHK (Heater-A/C system): Hệ thống sưởi,điều hòa
  • URS (Rollover Sensor II): Cảm biến phát hiện lật xe
  • ABS (Anti-lock Braking System): Hệ thống chống bó cứng phanh
  • ASC (Automatic Stability Control): Hệ thống tự động cân bằng
  • DSC (Dynamic Stability Control) : Điều khiển cân bằng động
  • GSA (Closed-loop-controlled Differential-lock AWD): Điều khiển khóa cầu
  • AHK (Active Rear-axle Kinematics): Hệ thống điều khiển lái 4 bánh xe
  • EDC (Electronic Damper Control): Chống sốc điện tử
  • ADS (Throttle-Valve Control): Điều khiển bướm ga
  • ABS/ ASC Tester: Kiểm tra ABS/ ASC.

Xem thêm: Các tháng trong tiếng Anh: Cách học và nhớ lâu hiệu quả

6. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Ô tô

Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ Ô tô thường được sử dụng kí hiệu hoặc viết tắt. Vì vậy, để hiểu rõ hơn về chuyên ngành đặc biệt này, các bạn cần tìm hiểu thật kĩ những từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Ô tô.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Ô tô
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Ô tô
  • 4 WD, 4×4 (4 Wheel drive): Dẫn động bốn bánh chủ động.
  • LPG (Liquefied Petroleum Gas): Khí hóa lỏng
  • MPV (Multi Purpose Vehicle): Xe đa dụng
  • OTR on the Road (price): Giá trọn gói
  • BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
  • Cabriolet: Kiểu xe hai cửa mui trần
  • AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
  • ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.
  • Concept Car: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ được thiết kế để trưng bầy, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.
  • MPG (Miles Per Gallon): Số dặm đi được cho 4,5 lít xăng
  • PAS Power Assisted Steering: Trợ lực lái
  • PDI Pre-Delivery Inspection: Kiểm tra trước khi bàn giao xe
  • RWD (Rear Wheel Drive): Hệ  thống dẫn động cầu sau
  • ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.
  • IOE (Intake Over Exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả Minivan: Kiểu xe có ca-bin kéo dài trùm ca-pô không có cốp sau, có từ 6 đến 8 chỗ.
  • OHV (Overhead Valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.
  • Coupe: Kiểu xe thể thao hai cửa có mui
  • CATS (Computer Active Technology Suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.
  • MDS (Multi Displacement System): Hệ  thống dung tích xi lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6… Xi lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe. DOHC (Double Overhead Camshafts): Hai trục cam phía trên xi-lanh
  • Roadster: Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.
  • CVT (Continuously Variable Transmission): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
  • SOHC (Single Overhead Camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.
  • SUV (Sport Utility Vehicle): Kiểu xe thể thao việt dã, được thiết kế dẫn động cả 4 bánh để có thể vượt qua những địa hình xấu.
  • Sedan: Xe hơi 4 cửa, 4 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
  • Pick-up: Kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải)
  • Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập
  • Turbocharge: Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.
  • VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence): Hệ thống điều khiển xu-páp biến thiên thông minh.
  • Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.
  • Universal: Kiểu xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài kiền với khoang hành lý.
  • Van: Xe chở người hoặc hàng hóa từ 7 đến 15 chỗ.
  • SV (Side Valves): Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy
  • VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.
  • BHP (Brake Horse Power): Đơn vị đo công suất thực của động cơ
  • C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm
  • C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.
  • Volkswagen Beetle: Một kiểu xe của Volkswagen có hình dáng giống con bọ.
  • Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh
  • E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa điện
  • FFSR (Factory Fitted Sunroof): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
  • Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước
  • EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện
  • Service History: Lịch sử bảo dưỡng
  • AWS (All Wheel Steering): Hệ thống lái cho cả 4 bánh
  • ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.
  • ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện
  • LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai
  • LWB (Long Wheelbase): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
  • HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha

Trên đây là tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô vô cùng hữu ích trong nghiên cứu chuyên môn cũng như ứng dụng vào các tình huống làm việc thực tế.

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô không hề đơn giản, dễ dàng, nhanh chóng mà đòi hỏi phải kiên trì luyện tập hằng ngày. Chúc các bạn thành công.

Học thử ielts

Bình luận