Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bất động sản

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bất động sản

Hiện nay, cụm từ học tiếng anh bất động sản, học tiếng anh chuyên ngành được các bạn trẻ nhất là sinh viên và người đi làm tìm kiếm rất nhiều và nó đã trở nên phổ biến trong giới trẻ hiện nay.  Trong bài viết này, chúng tôi  xin giới thiệu đến bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản phổ biến nhất nhằm giúp bạn trang bị cho mình một vốn từ nhất định để đáp ứng yêu cầu công việc trong lĩnh vực này.

1. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến hợp đồng, pháp lý

  • Payment upon termination: Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  • Asset: tài sản
  • Co-operation: Hợp tác
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng
  • Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm.
  • Bid: Đấu thầu
  • Assessed value: giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản.
  • Appraisal: định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  • Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  • Beneficiary: Người thụ hưởng
  • Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  • Legal: Pháp luật
  • Office for rent in Ho Chi Minh City: Văn phòng cho thuê tại Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Office for lease: Văn phòng cho thuê
  • Application: đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  • Deposit: Đặt cọc
  • Liquid asset: Tài sản lưu động
  • Payment step: các bước thanh toán.
  • Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  • Loan origination: nguồn gốc cho vay
  • Overtime-fee: Phí làm việc ngoài giờ
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  • Bankruptcy: vỡ nợ, phá sản.
  • Contract: Hợp đồng
  • Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư.
  • Negotiate: Thương lượng.
  • Montage: khoản nợ, thế chấp.
  • Assignment: chuyển nhượng.

2. Các thuật ngữ bất động sản liên quan tới dự án, công trình

  • Spread of Project/ Project Area/ Site Area: Tổng diện tích khu đất
  • Quality Assurance: Đảm bảo về chất lượng
  • Gross Floor Area: Tổng diện tích sàn xây dựng.
  • Location: Vị trí
  • Sale Policy: Chính sách bán hàng
  • Project Management: Quản lý dự án
  • Taking over: bàn giao (công trình).
  • Cost control: kiểm soát chi phí
  • Notice: Thông báo
  • Constructo: Nhà thầu thi công
  • Project: Dự án
  • Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố.
  • Landscape: Cảnh quan,­ sân vườn
  • Comercial : Thương mại
  • Property: bất động sản.
  • Master Plan: Mặt bằng tổng thể
  • Protection of the Environment: bảo vệ môi trường.
  • Density of Building: Mật độ xây dựng
  • Residence: Nhà ở, dinh thự
  • Coastal property: bất động sản ven biển.
  • Show Flat: Căn hộ mẫu
  • Procedure : Tiến độ bàn giao
  • Advantage/ Amennities: Tiện ích, tiện nghi
  • Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng
  • Invesloper : Chủ đầu tư
  • Start date: Ngày khởi công
  • Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ

3. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến nhà ở, căn hộ

  • Bed room: phòng ngủ
  • Terraced house: nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  • Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư.
  • Semi – detached house: nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  • Hallway: Hành lang
  • Living room: phòng khách
  • Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  • Garage: nhà để xe
  • Dining room: phòng ăn
  • Shutter: Cửa chớp
  • Downstairs : Tầng dưới, tầng trệt
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Garden: vườn
  • Cottage: nhà ở nông thôn
  • Electric equipment: Thiết bị điện.
  • Orientation: Hướng.
  • Window: cửa sổ
  • Bath room: phòng tắm
  • Wall: Tường nhà
  • Electric equipment: Thiết bị nước.
  • Room: phòng, căn phòng.
  • Detached house: nhà riêng lẻ, không chung tường
  • Porch: Mái hiên
  • Furniture: Nội Thất.
  • Yard: sân
  • Air Condition: Điều hòa
  • Kitchen: nhà bếp
  • Balcony: ban công.
  • Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm.
  • Decorating: trang trí
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  • Ceilling: trần nhà.

Trên đây là một phần nhỏ các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản đã được tổng hợp và chia sẻ tới các bạn. Từ vựng tiếng anh bất động sản rất đa dạng và phong phú, vì vậy tích lũy những kiến thức cơ bản trên mỗi ngày sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh bất động sản và giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan