Những từ viết tắt trong tiếng Anh

Viết tắt trong tiếng Anh không những để viết nhanh hơn mỗi khi chúng ta cần ghi chú lại mà nó còn sử dụng trong các văn bản chính thống như báo chí, dự án khoa học… Bài viết sau đây UNI Academy sẽ cung cấp cho bạn những từ viết tắt trong bài viết tiếng Anh.

Xem thêm:

1. Các từ viết tắt hay gặp trong tiếng Anh hàng ngày

  • A.S.A.P. – as soon as possible (càng sớm càng tốt)
  • est. – established (được thành lập)
  • Kinda – kind of (đại loại là)
  • dept. – department (bộ)
  • min. – minute or minimum (phút / tối thiểu)
  • Gotta – (have) got a (có)
  • vs. – versus (với)
  • approx. – approximately (xấp xỉ)
  • Lemme – let me (để tôi)
  • Wanna – want to (muốn)
  • TGIF – Thank God It’s Friday (Ơn Giời, thứ 6 đây rồi)
  • Gonna – (tobe) going to (sẽ)
  • Init – isn’t it? (có phải không?)
  • appt. – appointment (cuộc hẹn)
  • FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên được hỏi)
  • FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)
  • tel. – telephone (số điện thoại)
  • misc. – miscellaneous (pha tạp)
  • AKA – also known as (còn được biết đến như là)
  • E.T.A. – estimated time of arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)
  • Gimme – give me (đưa cho tôi)
  • P.S. – Postscript (Tái bút)
  • temp. – temperature or temporary (nhiệt độ/ tạm thời)
  • D.I.Y. – Do it yourself (Tự làm/ sản xuất)
  • vet. – veteran or veterinarian (bác sĩ thú y)
  • B.Y.O.B. – bring your own bottle ( sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)
  • no. – number (số)
  • apt. – apartment (căn hộ)

2. Các từ viết tắt học vị và nghề nghiệp trong tiếng Anh

  • CFO – Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)
  • MD – Managing Director (Giám đốc điều hành)
  • CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc Marketing)
  • B.A – Bachelor of Arts (cử nhân khoa học xã hội)
  • M.A – Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội)
  • B.S – Bachelor of Science (cử nhân khoa học tự nhiên)
  • MBA – The Master of business Administration (Thạc sĩ quản trị kinh doanh)
  • SVP – Senior Vice President (Phó chủ tịch cấp cao)
  • CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
  • EVP – Executive Vice President (Phó chủ tịch điều hành)
  • PA – Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)
  • JD – Juris Doctor (tạm dịch: Bác sĩ Luật)
  • VP – Vice President (Phó chủ tịch)
  • M.PHIL or MPHIL – Master of Philosophy (Thạc sĩ)
  • PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ)

3. Các từ viết tắt trong tiếng Anh khi chat

Các từ viết tắt trong tiếng Anh khi chat
Các từ viết tắt trong tiếng Anh khi chat
  • NP – no problem (không có vấn đề gì)
  • WTH – What the hell? (cái quái gì thế?)
  • ANW- anyway (dù sao đi nữa)
  • IIRC – if I recall/remember correctly (nếu tôi nhớ không nhầm)
  • IDK – I don’t know (tôi không biết)
  • TIA – Thanks in advance (cảm ơn trước)
  • AFK – away from keyboard (rời khỏi bàn phím, thường dùng trong game)
  • BRB – be right back (quay lại ngay)
  • DGMW – Don’t get me wrong (đừng hiểu lầm tôi)
  • TBC – to be continued (còn nữa)
  • ACE – a cool experience (một trải nghiệm tuyệt vời)
  • CU/ CUL – see you / see you later (hẹn gặp lại)
  • CWYL – chat with you later (nói chuyện với cậu sau nhé)
  • TTYL – Talk to you later (nói chuyện sau nhé)
  • THX/TNX/TQ/TY- thank you (cảm ơn)
  • ROFL – rolling on the floor laughing (cười lăn lộn)
  • LOL – laugh out loud (cười lớn)
  • AFAIK – as far as I know (thseo tôi được biết)
  • b/c – because (bởi vì)
  • BTW – by the way (nhân tiện)

Trên đây là phần chia sẻ về những từ viết tắt trong bài viết tiếng Anh. Hy vọng những thông tin trên đây sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình học tập và giao tiếp tiếng Anh.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan