Nhóm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho người mới bắt đầu

Nhóm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho người mới bắt đầu

Là những người mới bắt đầu học Tiếng Anh giao tiếp, bạn nên học những mẫu câu có sẵn để giúp bản thân mình tự tin hơn. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn nhóm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho người mới bắt đầu.

1. Mẫu câu giới thiệu

Mẫu câu giới thiệu
Mẫu câu giới thiệu

Đây là nhóm câu phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Anh. Bởi khi bạn gặp gỡ một người nào đó mới thì việc đầu tiên là phải giới thiệu. Một số cách giới thiệu bạn có thể tham khảo: 

  • You are Mr. Scott, aren’t you? – Ông là ông Scott phải không? 
  • Excuse me, are you Mrs. Grant? – Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không? 
  • Hello, you must be Mrs. Jones. – Xin chào, bà chắc hẳn là bà Jones. 
  • Have we met before? I am John Black. – Chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa? Tôi là John Black.
  • I don’t think we’ve met. I am Edie Britt. – Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau trước đây. Tôi là Edie Britt.
  • I don’t think we’ve actually met formally yet. I am Paul Young. – Tôi nghĩ là chúng ta chưa chính thức làm quen. Tôi là Paul young. 
  • Sorry to interrupt, I just wanted to introduce myself. My name is Mike Delfino. – Xin lỗi vì đã ngắt lời, tôi muốn tự giới thiệu. Tôi là Mike Delfino.

2. 5 câu hỏi thường dùng với “What’s…?”

  • What’s your job? – Công việc của bạn là gì?

I am english teacher.  – Tôi là giáo viên tiếng Anh

  • What’s your nationality? – Bạn là người nước nào?

I’m Japanese – Tôi là người Nhật Bản

  • What’s your address? – Địa chỉ của bạn ở đâu?

It’s 169 Quang Trung Street, District 2, HCMC

  • What’s your phone number? – Số điện thoại của bạn số mấy?

It’s 0399-391-039

  • What’s your email address? – Địa chỉ mail của bạn là gì?

It’s uni@hotmail.com

3. Những cách nói “Xin chào” và “tạm biệt”

3.1. Xin chào

Dưới đây là một số cách chào hỏi thông dụng:

Hi

  • Hello
  • Hi there
  • Hello there
  • Hey, how are you doing
  • Howdy friend (dùng ở Mĩ)
  • What’s up
  • How’s it going?
  • Wow, it’s good to see you!

Bạn có thể ghép hay lời chào với nhau, ví dụ như là:

  • Hi there, hey how are you doing?
  • Hello, how have you been?
  • It’s good to see you, how’s life been treating you?

Nếu bạn gặp người đó lần đầu, bạn có thể chào như sau:

  • Good to meet you
  • It’s nice to meet you
  • I’m pleased to meet you
  • It’s a pleasure to meet you
    (Những câu trên hay dùng sau khi người đó đã chào và tự giới thiệu với bạn)

Nếu bạn nhìn thấy một người mà lâu lắm rồi chưa gặp hay là lâu rồi không nghe tin về người đó thì bạn có thể biểu hiện sự ngạc nhiên thật sự (có thể là sốc):

  • Oh my God, it’s you.
  • Aahh, where have you been?
  • My goodness, long time no speak (see)
  • Wow, it’s so good to see you again
  • Is it really you? When did we last meet?
  • Wow, as I live and breathe. It’s my best friend from school.

Bạn gặp người quen khi đang vội hay chỉ có 1 chút thời gian thôi để chào hỏi thì hãy dùng những câu sau đây:

  • Hi, sorry. I can’t stop.
  • Oh hi there, look I’m a bit pushed for time, here my phone number, give me a call sometime.
  • Hello there, look I’m on my way to work, maybe catch up with you again soon.
  • Hey, I would love to stop and chat but I really have to dash.

3.2. Chào tạm biệt

Những cách phổ biến:

  • Bye
  • Bye for now
  • Bye bye
  • See ya
  • So long
  • Ciao (đọc là Chào giống tiếng Việt, đây là từ quốc tế, và đã được sử dụng ở rất nhiều nước để chào tạm biệt)
  • Later
  • Cheerio (Dùng ở Anh nhiều hơn)
  • See you around
  • Farewell
  • Ta-ra
  • See you again
  • Ta-ta for now (dùng ở một số vùng nước Anh, là cách chào hóm hỉnh)
  • Catch you later
  • Keep in touch

4. Những cách trả lời cho câu hỏi “How are you?”

4.1. Khi bạn trong trạng thái rất tốt

  • Very well, thanks. (And you?) – Rất tuyệt, cảm ơn cậu. (Còn cậu?)
  • Pretty fair. – Rất tuyệt.
  • I’m on the top of the world. – Mình đang rất sung sướng đây.
  • I’m AWAP. (as well as possible). – Tốt nhất có thể.
  • Better yesterday but not as good as I will be tomorrow. – Tốt hơn hôm qua nhưng không bằng ngày mai.
  • I’m feeling really grateful for this beautiful day. – Tôi cảm thấy rất tuyệt cho ngày tuyệt đẹp hôm nay.
  • Can’t complain. – Không chê vào đâu được.
  • Getting stronger. – Đang trở nên mạnh mẽ hơn.

4.2. Khi bạn trong trạng thái bình thường, không có gì đặc biệt

  • I’m fine, thanks/ So so, thanks/ I’m OK, thanks. – Tôi ổn, cảm ơn cậụ
  • I’m alright. – Tôi bình thường.
  • Not my best day, but not my worst day either. – Không phải ngày tốt nhất, cũng không phải ngày tệ nhất của tôi.
  • I’m still alive. – Tôi vẫn sống sót.
  • Not giving up. – Vẫn đang cố gắng.
  • Improving. – Đang tiến triển.

4.3. Khi bạn trong trạng thái không tốt lắm

  • Really bad. – Rất tệ.
  • I’m not on a good mood. – Không được tốt lắm.
  • I’m trying to stay positive. – Đang cố gắng lạc quan.
  • Not in the mood to say how I feel, but thanks for asking me. – Không có tâm trạng để mà nói rằng tôi thấy thế nào, nhưng cảm ơn cậu vì đã hỏi han.
  • I get knocked down, but I’ll get up again. – Tôi đang bị xuống tinh thần đây, nhưng rồi sẽ tốt trở lại thôi.
  • You can’t know pleasure without pain, right? – Cậu không thể biết đến niềm vui mà không có đau khổ đúng không?

5. Cách hỏi để xác nhận lại thông tin

  • I don’t understand
  • I can’t comprehend what you say.
  • Can you repeat that, please?
  • Can you say that again?
  • Can you spell that?
  • What’s the spelling?

Ví dụ:

A: Where were you born?

B: Sorry, I don’t understand.

A: Where are you from?

B: I’m from Avignon in France.

A: Can you spell that?

B: Yes. A-V-I-G-N-O-N.

6. Những mẫu câu khi nghe điện thoại

Những mẫu câu khi nghe điện thoại
Những mẫu câu khi nghe điện thoại
  • Can I leave a message for him/her? – Tôi có thể để lại lời nhắn được không?
  • Could you tell him/her that I called, please? – Bạn có thể nhắn anh ấy/ cô ấy là tôi gọi được không?
  • Please hold/ Wait a moment – Xin chờ chút.
  • Thank you very much.  Have a good day. – Cám ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn ngày làm việc vui vẻ.
  • Thanks for your help. – Cám ơn bạn đã giúp đỡ.

7. Những mẫu câu/ cụm từ để chỉ phương hướng

Những mẫu câu/ cụm từ để chỉ phương hướng
Những mẫu câu/ cụm từ để chỉ phương hướng
  • it’s this way – chỗ đó ở phía này
  • it’s that way – chỗ đó ở phía kia
  • you’re going the wrong way – bạn đang đi sai đường rồi
  • you’re going in the wrong direction – bạn đang đi sai hướng rồi
  • take this road – đi đường này
  • go down there – đi xuống phía đó
  • take the first on the left – rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
  • take the second on the right – rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
  • turn right at the crossroads – đến ngã tư thì rẽ phải
  • continue straight ahead for about a mile – tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • continue past the fire station – tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
  • you’ll pass a supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
  • keep going for another (hundred yards) – tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
  • it’ll be … – chỗ đó ở …
  • on your left – bên tay trái bạn
  • on your right – bên tay phải bạn
  • straight ahead of you – ngay trước mặt bạn
  • Here it is – (Ở đây)
  • It’s over there – (Ở đằng kia)
  • Go straight.Turn to the left – (Hãy đi thẳng,rẽ bên trái)

Bài viết trên đã chia sẻ đến bạn nhóm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho người mới bắt đầu. Hãy lưu lại và luyện tập mỗi ngày bạn nhé! Chúc các bạn luôn học thật tốt.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan