Các môn thể thao bằng tiếng Anh

Bạn là một người yêu thể thao? Bạn muốn tìm hiểu thêm từ vựng tiếng Anh về chủ đề này?

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng về các môn thể thao. Trong bài này, chúng tôi sẽ tổng hợp 50 từ vựng về các môn thể thao trong tiếng Anh phổ biến nhất. Các bạn sẽ rất hay gặp các từ vựng hoặc dùng các từ vựng này, vậy nên hãy hưu về để học dần nhé!

  • Baseball /’beisbɔ:l/: bóng chày
  • Ice-skating /ais ‘skeitiŋ/: trượt băng
  • Karate [kə’rɑ:ti]: võ karate
  • Boxing /’bɔksiŋ/: quyền anh
  • Snooker /’snu:kə/: bi da
  • Scuba diving /’sku:bə ‘daiviŋ/: lặn
  • Swimming /’swimiŋ/: bơi lội
  • Basketball /’bɑ:skitbɔ:l/: bóng rổ
  • Javelin /’ʤævlin/: ném lao
  • Horse race /hɔ:s reis/: đua ngựa
  • Weightlifting /’weit’liftiŋ/: cử tạ
  • Hockey /’hɒki/: khúc côn cầu
  • Fencing /’fensiŋ/: đấu kiếm
  • Eurythmics /ju:’riðmiks/: thể dục nhịp điệu
  • Jogging [‘dʒɔgiη]: chạy bộ
  • Skateboarding [skeit] [‘bɔ:diη]: trượt ván
  • Marathon race /’mærəƟən reis/: chạy maratông
  • Martial arts: võ thuật
  • Rugby /’r˄bi/: bóng bầu dục hoặc American football: bóng bầu dục
  • Gymnastics /ʤim’næstiks/: thể dục dụng cụ
  • Badminton /’bædmintən/: cầu lông
Badminton /’bædmintən/: cầu lông
Badminton /’bædmintən/: cầu lông
  • Wrestle /’resl/: vật
  • Archery /‘ɑ:tʃəri/: bắn cung
  • Inline skating hoặc rollerblading: trượt pa-tanh
  • Hurdle rate /’hə:dl reit/: nhảy rào
  • Snooker [‘snu:kə]: bi-a
  • Athletics /æθ’letiks/: điền kinh
  • Surfing [‘sɜ:fiη]: lướt sóng
  • Squash [skwɔ∫]: bóng quần
  • High jumping /hai ʤ˄mpiŋ/: nhảy cao
  • Soccer /’sɒkə/: bóng đá (người Mỹ hay dùng) hoặc Football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá (người Anh hay dùng)
  • Hunting [‘hʌntiη]: đi săn
  • Skiing [‘ski:iη]: trượt tuyết
  • Golf /gɔlf/: gôn
  • Tennis /’tenis/: quần vợt
  • Table tennis /’teibl ’tenis/: bóng bàn
  • Regatta /ri’gætə/: đua thuyền
  • Water-skiing /wɔ:tə ‘ski:iŋ/: lướt ván nước
  • Windsurfing /’windsɜ:fiŋ/: lướt sóng
  • Motor racing: đua ô tô
  • Mountaineering [,maunti’niəriη: leo núi
  • Cycling /’saikliŋ/: đua xe đạp
Cycling /’saikliŋ/: đua xe đạp
Cycling /’saikliŋ/: đua xe đạp
  • Hurdling /’hə:dliŋ/: chạy nhảy qua sào
  • Pole vault /’pokl vɔ:lt/: nhảy sào
  • Judo [‘dʒu:dou]: võ judo
  • Snowboarding [snou] [‘bɔ:diη]: trượt tuyết ván
  • Polo /’poulou/: đánh bóng trên ngựa
  • Kick boxing: võ đối kháng
  • Volleyball /’vɔlibɔ:l/: bóng chuyền
  • Shooting [‘∫u:tiη]: bắn súng

Trên đây là tên gọi những môn thể thao bằng tiếng Anh. Hãy ôn tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất nhé!

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan