22 idioms siêu ngắn học một lần nhớ mãi mãi

22 idioms siêu ngắn học một lần nhớ mãi mãi

Idioms được dùng nhiều trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh. Trong tiếng Việt idioms là “thành ngữ”, bạn càng biết nhiều thành ngữ tiếng Việt chứng tỏ bạn am hiểu ngôn ngữ tiếng Việt, người Anh – Mỹ cũng như vậy, bạn càng biết nhiều idioms thì bạn càng ghi điểm với người bản xứ.

Trong bài viết này UNI Academy sẽ giới thiệu đến bạn 22 idioms siêu ngắn tha hồ ” chém gió” khi giao tiếp tiếng Anh hằng ngày hay trong công việc nhé!

  1. bits and pieces /bɪts ænd ˈpiːsɪz/: những thứ lặt vặt
    This box contains bits and pieces for sewing. (Cái hộp này chứa những thứ lặt vặt để khâu vá.)
  2. by and large /baɪ ænd lɑːʤ/: nói chung
    By and large, this presentation is quite good. (Nói chung, bài thuyết trình này khá tốt.)
  3. give or take /gɪv ɔː teɪk/:khoảng chừng
    He is 185cm tall, give or take. (Anh ta cao khoảng 185cm, khoảng chừng đấy.)
  4. hustle and bustle /ˈhʌsl ænd ˈbʌsl/: xô bồ và hối hả
    I want to escape from the hustle and bustle of the city. (Tôi muốn trốn chạy khỏi xô bồ và hối hả của thành phố.)
  5. more or less /mɔːr ɔː lɛs/: xấp xỉ
    There are hundred people in the room, more or less. (Có xấp xỉ trăm người ở trong phòng.)
  6. on and off /ɒn ænd ɒf/: thỉnh thoảng
    It’s not a serious relationship, we only see one another on and off. (Đó không phải là mối quan hệ nghiêm túc, chúng tôi thỉnh thoảng mới gặp nhau.)
  7. part and parcel /pɑːt ænd ˈpɑːsl/: thành phần quan trọng, thiết yếu
    Water is part and parcel of life. (Nước là thành phần thiết yếu của sự sống.)
  8. peace and quiet /piːs ænd ˈkwaɪət/: sự yên bình và êm đềm
    I love the peace and quiet of the countryside. (Tôi yêu sự yên bình và êm đềm của thôn quê.)
  9. pros and cons /prəʊz ænd kɒnz/: ưu và nhược điểm, lợi và hại
    What do you think about the pros and cons of fast food? (Bạn nghĩ gì về ưu và nhược điểm của thức ăn nhanh?)
  10. safe and sound /seɪf ænd saʊnd/: bình an vô sự
    Fortunately, the kids are all safe and sound. (Thật may mắn, lũ trẻ đều bình an vô sự.)
  11. sick and tired /sɪk ænd ˈtaɪəd/: chán ngấy, phát ốm
    I am sick and tired of doing a lot of exercises. (Tôi chán ngấy với việc làm quá nhiều bài tập rồi.)
  12. short and sweet /ʃɔːt ænd swiːt/: ngắn gọn nhưng dễ hiểu
    His instructions are short and sweet. (Lời chỉ dẫn của ông ta ngắn gọn nhưng dễ hiểu.)
  13. sooner or later /ˈsuːnər ɔː ˈleɪtə/: sớm muộn gì cũng
    She will come back sooner or later. (Sớm muộn gì cô ta cũng trở lại.)
  14. step by step /stɛp baɪ stɛp/: từng bước một
    She learns to play piano step by step. (Cô ấy học chơi đàn dương cầm từng bước một.)
  15. neat and tidy /niːt ænd ˈtaɪdi/: ngăn nắp và gọn gang
    The room is neat and tidy. (Căn phòng này thật ngăn nắp và gọn gàng.)
  16. wine and dine /waɪn ænd daɪn/: thiết đãi
    They wined and dined their friends. (Họ đã thiết đãi bạn bè của họ.)
  17. back and forth /bæk ænd fɔːθ/: tới lui
    The children run back and forth all day. (Lũ trẻ chạy tới lui cả ngày.)
  18. far and wide /fɑːr ænd waɪd/: rộng khắp, khắp mọi nơi
    His fame spread far and wide. (Danh tiếng của anh ta lan ra khắp mọi nơi.)
  19. loud and clear /laʊd ænd klɪə/: to và rõ ràng
    I can hear you loud and clear. (Tôi có thể nghe thấy bạn một cách to và rõ ràng.)
  20. skin and bones /skɪn ænd bəʊnz/: gầy đến nỗi chỉ còn da bọc xương
    The dog is nothing more than skin and bones. (Chú chó này gầy đến mức chẳng còn gì ngoài da bọc xương.)
  21. odds and ends /ɒdz ænd ɛndz/: các thứ linh tinh
    There are lots of odds and ends in the store room. (Có rất nhiều thứ linh tinh trong phòng chứa đồ.)
  22. make or break /meɪk ɔː breɪk/: quyết định sự thành bại
    This strategy could make or break the company. (Chiến dịch này có thể quyết định sự thành bại của công ty.)

Xem thêm nhiều bài viết chia sẻ vô cùng hữu ích dành cho ban tại hoc tiếng Anh cho người đi làm, TẠI ĐÂY.

Chúc các bạn thành công!

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan