Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC

Trong bài viết này UNI Academy muốn chia sẻ đến bạn một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành CNC dùng khi lập trình và vận hành máy CNC. Cùng tìm hiểu nhé!

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC

  • Alarm: đèn báo
  • Boring cycle: chu trình khoét
  • Canned cycles: chu trình gia công ( khoan mồi, khoan nhấp,..)
  • CNC control: điều khiển CNC
  • Code program: mã chương trình
  • Compensation: bù trừ
  • Contour: biến dạng
  • Coolant on: bật tưới nguội
  • Dry run: chạy không
  • Dwell time: thời gian dừng
  • Emergence stop: dừng khẩn cấp
  • Execute machining program: chạy chương trình gia công
  • Facing: phay khỏa mặt
  • Feed rate: tốc độ cắt
  • Hand wheel mode: chế độ điều khiển tay cầm
  • Home Position: vị trí home
  • Machine position: vị trí máy
  • Machining simulation: mô phỏng gia công
  • Macro: chương trình macro
  • MDI Mode: chế độ MDI, manual data input, nhập liệu bằng tay
  • Mode: chế độ, chuyển đổi qua lại các tùy chọn
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC
  • Operator: người vận hành
  • Pocketing: phay hốc
  • Program: chương trình
  • Rapid move: di chuyển nhanh
  • Retracted: lùi dao
  • Safe plane, reference plan: mặt lùi dao
  • Side cutting: phay cạnh
  • Soft-keys: nút mềm, thường nằm dưới màn hình hiển thị
  • Spindle: trục chính
  • Spindle on: bật trục chính
  • Tapping Cycle: chu trình doa
  • Tool length offset: bù chiều dài dao
  • Tool magazine: mâm dao
  • Tool path: đường chạy dao
  • Work coordinate system: hệ tọa độ làm việc
  • Work figure: đặc tính làm việc

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tiện

Hy vọng rằng với những chia sẻ về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNC trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và làm việc.

Chúc bạn thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan