Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh

Chuyên ngành điện lạnh là một chuyên ngành thu hút được nhiều sự quan tâm của giới trẻ hiện nay. Chuyên ngành này cũng đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng nhất định nếu muốn giao tiếp và làm việc với các kỹ sư nước ngoài. Vậy đâu là những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh cần nắm?

Để học tốt tiếng Anh chuyên ngành ngoài việc học giao tiếp thì bạn phải thường xuyên tìm đọc tài liệu và học từ vựng liên quan đến chuyên ngành đó. Bài viết sau xin giới thiệu với các kỹ sư điện tử, những người học chuyên ngành điện lạnh những từ vựng thường xuyên gặp trong ngành.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh

  • Air filter : Bộ lọc không khí
  • Heat piping system : Hệ thống sưởi ấm trong nhà
  • Convection air current : Luồng không khí đối lưu nhiệt
  • Extract air : Không khí do quạt hút ra ngoài trời
  • Flue : Ống khói từ nồi nấu nước lên trên mái nhà
  • Air change rate : Định mức thay đổi không khí (số lần không khí được thay đổi trong 1 phòng trong 1 giờ )
  • Heating unit; heat emitter : Thiết bị phát nhiệt; chẳng hạn như một lò sưởi điện
  • Dehumidifier : Thiết bị làm khô không khí
Dehumidifier : Thiết bị làm khô không khí
Dehumidifier : Thiết bị làm khô không khí
  • Smoke detector : Thiết bị dò khói và báo động
  • Air washer : Thiết bị làm sạch không khí bằng tia nước phun hạt nhỏ
  • Convector heater : Bobộ phát nhiệt đối lưu (tạo ra luồng không khí đối lưu nhiệt)
  • Btu-British thermal unit : Đơn vị nhiệt Anh; Đơn vị công suất của máy điều hòa không khí
  • Burner : Thiết bị đốt của nồi nấu nước
  • Attenuator : Thiết bị làm giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnh
  • Heat exchanger; calorifier : Bộ trao đổi nhiệt (2 ống đồng tâm: ống trong nhà là nước nóng, ống ngoài là nước lạnh)
  • Air conditioner : Máy điều hòa không khí
  • Radiator : Lò sưởi điện
  • Extract fan : Quạt hút không khí từ trong nhà ra ngoài trời
  • Humidity : Độ ẩm
  • Ceiling diffuser : Miệng phân phối không khí lạnh ở trần
  • Boiler : Nồi nấu nước (lớn), nồi hơi
Boiler : Nồi nấu nước (lớn), nồi hơi
Boiler : Nồi nấu nước (lớn), nồi hơi
  • Intumescent fire damper : Thiết bị đóng bằng vật liệu nở ra khi có hỏa hoạn
  • Grille : Nắp có khe cho không khí đi qua
  • Air handling unit : Thiết bị quạt lớn thổi không khí luân chuyển trong nhà
  • Roof vent : Ống thông gió trên mái
  • Circulating pump : Bơm luân chuyển nước nóng
  • Duct : Ống dẫn không khí lạnh
  • Chiller : Thiết bị làm mát không khí
  • Air vent : Ống thông gió
  • Constant flow rate controller : Bộ điều hòa lưu lượng không khí lạnh lắp đặt trong ống dẫn không khí lạnh khi có hỏa hoạn
  • Air curtain : Màn không khí nóng (từ bên trên cửa vào nhà)
  • Distribution head : Miệng phân phối không khí lạnh
  • Intumescent material : Vật liệu có tính năng nở lớn khi nóng
  • Ventilation duct : Ống thông gió lớn, dạng hộp hoặc tròn
  • Condenser : Thiết bị làm ngưng tụ hơi nước từ không khí trong phòng
  • Heating design : Thiết kế sưởi
  • Humidifier : Thiết bị phun nước hạt nhỏ
  • Refrigeration plant : Máy lớn điều hòa không khí

Vậy là bạn đã học xong những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh. Chúng tôi tin rằng với những từ vựng chuyên ngành bổ ích này bạn sẽ nâng cao vốn từ vựng và khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *