Tổng hợp mẫu câu báo giá trong tiếng Anh

Việc báo giá cho khách hàng hay đối tác là một trong những tình huống hay xảy ra trong lĩnh vực kinh doanh. Và với nền kinh tế hội nhập toàn cầu hiện nay thì không ít các công ty, doanh nghiệp làm việc và hợp tác với các đối tác nước ngoài.

Chính vậy những mẫu câu báo giá trong tiếng Anh thực sự rất quan trọng. Bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp các bạn tìm hiểu và ghi nhớ các mẫu câu báo giá nhé!

1. Định nghĩa của báo giá trong tiếng Anh

Báo giá là việc một đơn vị kinh doanh hàng hóa, dịch vụ dựa trên giá trị sản phẩm, tình trạng thị trường và sự thương lượng với khách hàng đưa ra một bảng bao gồm các loại dịch vụ, hàng hóa và giá mà khách hàng phải trả khi mua hàng hóa, dịch vụ đó.

Định nghĩa của báo giá trong tiếng Anh
Định nghĩa của báo giá trong tiếng Anh

2. Các từ vựng trong mẫu câu báo giá thường gặp

Các từ vựng trong mẫu câu báo giá thường gặp
Các từ vựng trong mẫu câu báo giá thường gặp
  • Price (n) /praɪs/: Giá cả
  • Cost (n) /kɑːst/: Chi phí
  • Goods (n) /gʊdz/: Hàng hóa
  • Product (n) /ˈprɑː.dʌkt/: Sản phẩm
  • Offer (v) /ɑː.fɚ/: Cung cấp
  • Request (n) /rɪˈkwest/: Lời yêu cầu
  • Consider (v) /kənˈsɪd.ɚ/: Xem xét
  • Quotation (n) /kwoʊˈteɪ.ʃən/: Bảng báo giá
  • Have an effect on: Ảnh hưởng đến
  • Apply: Áp dụng
  • Inquiry (n): Thư hỏi giá, thư hỏi mua
  • Offerer (n): Bên/ người chào giá
  • Ascertain (v): Xác minh
  • Offeree (n): Bên/ người được chào giá
  • Offer (n): Thư chào giá
  • Pressuse: Áp lực
  • Receive a pension: Hưởng lương hưu
  • Conspiracy: Âm mưu
  • Impose: Ban hành
  • Sell well: Bán chạy
  • Sell at a low price: Bán hạ giá
  • Find a ready sale: Bán được ngay
  • Enclosed price list: Bảng giá đính kèm
  • Saturate: Bảo hòa
  • Counter-offer (n): Thư hoàn giá chào
  • Specification (n): Quy cách kỹ thuật
  • Acceptance (n): (Thư) chấp nhận
  • Cancellation of the contract: Sự hủy bỏ hợp đồng
  • Commission (n): Tiền hoa hồng
  • Place of paymet: Địa điểm thanh toán
  • Instruments of payment: Phương tiện thanh toán
  • Penalty: Tiền phạt
  • Provisional quotation: Bảng báo giá tạm thời
  • Receipt (n): Biên lai, giấy biên nhận
  • Sample (n): Hàng mẫu
  • Acknowledge (v): Thừa nhận, báo cho biết (đã nhận được cái gì)
  • Terms of payment: Điều kiện thanh toán
  • Amount of payment: Số tiền thanh toán
  • Time of payment: Thời hạn thanh toán
  • Compensation for losses: Quy định bồi thường tổn thất
  • Conciliation (n): Sự hòa giải
  • Mediation (n): Sự dàn xếp, sự điều đình
  • Arbitration provision: Điều khoản trọng tài
  • Waterproof (adj): Không thấm nước
  • Eventuality (n): Tình huống có thể xảy ra, sự việc không lường trước được
  • War Risk premium: Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh
  • Clause (n): Điều khoản
  • To incur expenses (v): Chịu phí tổn, chịu chi phí
  • To incur (v): Chịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)
  • To incur a penalty (v): Chịu phạt
  • To incur losses (v): Chịu tổn thất
  • To incur Liabilities (v): Chịu trách nhiệm
  • Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
  • Certificate of indebtedness (n): Giấy chứng nhận thiếu nợ
  • Force Majeure: Trường hợp bất khả kháng
  • Claim (n): Yêu cầu bồi thường, khiếu nại
  • Annex (n): Phụ kiện, phụ lục, phần thêm vào
  • Premium on gold: Bù giá vàng
  • To incur debt (v): Mắc nợ
  • To incur risk (v): Chịu rủi ro
  • Indebted (adj): Mắc nợ, còn thiếu lại
  • To incur punishment (v): Chịu phạt
  • Indebtedness (n): Sự mắc nợ, công nợ, số tiền nợ
  • Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch
  • Lumpsum premium: Phí bảo hiêm xô, phí bảo hiểm khoán
  • Hull premium: Phí bảo hiểm mộc (không khấu trừ hoa hồng môi giới), phí bảo hiểm toàn bộ
  • Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán
  • Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận
  • Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
  • Extra premium: Phí bảo hiểm phụ
  • Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu
  • Unearned premium: Phí bảo hiểm không thu được
  • At a premium: Cao hơn giá quy định (phát hành cổ phiếu)
  • Premium bond: Trái khoán có thưởng khích lệ
  • Exchange premium: Tiền lời đổi tiền
  • Net premium: Phí bảo hiểm thuần túy (đã khấu trừ hoa hồng, môi giới), phí bảo hiểm tịnh
  • Voyage premium: Phí bảo hiểm chuyến
  • Insurance premium: Phí bảo hiểm

Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Introduce Yourself

3. Các mẫu câu báo giá thông dụng

Dưới đây là các mẫu câu báo giá:

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Các mẫu câu báo giá thông dụng
Các mẫu câu báo giá thông dụng
  • Could you tell me something about your price? (Ông có thể nói cho tôi về giá cả được không?)
  • We can offer you this goods with attractive price. (Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn hàng hóa này với mức giá hấp dẫn.)
  • We prepared to give you a quotation based upon the prevailing international market price. (Chúng tôi đã chuẩn bị đưa cho ông bản báo giá dựa trên giá thị trường thế giới.)
  • The price we quoted is firm for 24 hours only. (Giá của chúng tôi đưa ra chỉ có hiệu lực trong 24 giờ.)
  • We get another lower offer. (Chúng tôi nhận lời đề nghị giá thấp hơn.)
  • I assure you that our price is the most favourable. (Tôi đảm bảo với anh rằng giá cả của chúng tôi là hợp lý nhất rồi.)
  • According to the quantity of your order, the price could be negotiable.(Giá cả có thể thương lượng theo số lượng hàng hóa trong đơn đặt hàng.)
  • I hope you will have a sencond thought of it. (Tôi hy vọng anh có thể suy nghĩ lại về điều đó.)
  • The product has price is $10. (Sản phẩm này có giá 10 đô-la.)
  • If you are interested, we will offer as soon as possible. (Nếu anh quan tâm, chúng tôi sẽ cung cấp hàng hóa ngay khi có thể.)
  • We will consider your price request for new products. (Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu về mức giá của cho các sản phẩm mới.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

4. Ứng dụng cụ thể của các mẫu câu báo giá trong đời sống

Nếu các bạn chưa biết áp dụng như thế nào thì hãy tìm hiểu các tình huống thực tế dưới đây nhé!

Ứng dụng cụ thể của các mẫu câu báo giá trong đời sống
Ứng dụng cụ thể của các mẫu câu báo giá trong đời sống

4.1. Khi mua bán hàng hóa thông thường

Mẫu hội thoại 1

  • Good morning, I want to ask you to buy this product.
  • Good morning, how many items you want to buy?
  • I want to buy 2 phones.
  • Oh yes, which one do you choose? And you want to buy 2 same ones or 2 different ones?
  • I would like to choose this model, with one is red and one is black, the same brand but two different colors.
  • Yes, but I also want to confirm that the red color is a little bit more expensive than others.
  • So what is the price for each?
  • The red one is $850, while the black one is $800.
  • Is there any discount?
  • Right now, there is no discount program from the brand, but in our shop, we are running the event “Welcome summer”, so with that bill, you will have a couple of earphones as presents.
  • That sounds great, I will choose two of these phones.
  • Yes, please wait a moment here.

Dịch:

  • Chào buổi sáng, tôi muốn hỏi mua sản phẩm này.
  • Chào buổi sáng, bạn muốn mua bao nhiêu chiếc?
  • Tôi muốn mua 2 chiếc điện thoại.
  • Vâng, bạn chọn mẫu nào ạ? Bạn muốn mua 2 chiếc giống nhau hay 2 chiếc khác nhau?
  • Tôi muốn mua cùng một mẫu, một chiếc màu đỏ và một chiếc màu đen, tức là hai chiếc cùng hãng nhưng khác màu.
  • Vâng, nhưng tôi muốn xác nhận lại là màu đỏ sẽ có giá đắt hơn các màu khác một chút.
  • Tức là giá bao nhiêu cho mỗi chiếc?
  • Màu đỏ có giá $850, còn màu đen có giá $800.
  • Có chương trình khuyến mãi nào không?
  • Hiện tại không có chương trình khuyến mãi nào từ hãng, tuy nhiên tại cửa hàng của chúng tôi, chúng tôi đang chạy chương trình “Chào đón mùa hè”. với hóa đơn này thì bạn có thể được tặng một cặp tai nghe ạ.
  • Nghe tuyệt đó chứ, tôi sẽ chọn mua hai chiếc điện thoại này.
  • Vâng, phiền bạn ngồi chờ một chút ạ.

Mẫu hội thoại 2

  • Hi, I am kind of interested in having this camera.
  • That’s awesome!
  • How much does it cost?
  • The price of this camera is $3500.
  • You can’t be serious.
  • That’s actually how much this camera costs.
  • That’s beyond expensive.
  • This camera is really high quality.
  • You can’t lower the price?
  • By how much?
  • I would like to buy it for the cost of $3000.
  • Ok, deal.

Dịch:

  • Xin chào, tôi khá hứng thú muốn có chiếc máy ảnh này.
  • Thật tuyệt vời!
  • Nó có giá bao nhiêu?
  • Giá của chiếc máy ảnh là $3500
  • Bạn đang nghiêm túc đấy chứ?
  • Vâng, chiếc máy ảnh này thực sự có giá đó.
  • Giá này quá đắt rồi.
  • Chiếc máy ảnh này có chất lượng rất tốt.
  • Bạn không thể hạ giá xuống ư?
  • Xuống bao nhiêu ạ?
  • Tôi sẽ có thể mua nó với giá $3000.
  • Vâng, được ạ

4.2. Khi thuê, mua nhà hoặc căn hộ

  • I would like to rent this house.
  • I’m happy to hear you say that.
  • How much are you asking for every month?
  • I’m renting this house out for $2050 a month.
  • This price is quite a lot of money for just one month.
  • Not at all, this price is a suitable price.
  • How about $1850 a month?
  • That doesn’t sound good.
  • It’s either $1850 or nothing at all.
  • I understand your situation but I can’t go any lower than $2000.
  • Could you please go a little bit lower?
  • That’s the best I can do.

Dịch:

  • Tôi muốn thuê căn nhà này.
  • Tôi rất vui khi nghe tin này từ bạn.
  • Bạn cho thuê với mức giá bao nhiêu một tháng?
  • Tôi cho thuê với mức giá $2050 một tháng.
  • Mức giá này là quá cao cho chỉ một tháng thuê.
  • Không hề, đây là một mức giá hợp lý.
  • $1850 một tháng thì sao?
  • Mức giá đó không ổn.
  • Hoặc là $1850, hoặc không gì cả.
  • Tôi hiểu hoàn cảnh của bạn nhưng tôi không thể đặt mức giá thấp hơn $2000
  • Bạn không thể hạ giá thấp hơn một chút ư?
  • Đó là tất cả những gì tôi có thể làm.

Trên đây là tất cả mẫu câu và tình huống mà chúng ta thường hay gặp trong tiếng Anh hằng ngày. Hy vọng các bạn sẽ hiểu hơn và ghi nhớ các mẫu câu báo giá trong tiếng Anh. Unia.vn chúc các bạn học tốt.

Học thử ielts

Bình luận