Từ vựng tiếng Anh Du học

Từ vựng tiếng Anh du học

Du học là ước mơ, là trăn trở của rất nhiều người với mong muốn có cơ hội thụ hưởng nền giáo dục ưu tú nhằm tạo dựng tương lai sự nghiệp đầy triển vọng. Để làm được điều đó, việc đầu tiên chúng ta cần làm là học thật tốt tiếng Anh. 

Hầu hết mỗi nước, mỗi bậc học và mỗi trường đều đưa ra những chuẩn khác nhau về tiếng Anh đầu vào. Vì thế nếu rèn luyện và trau dồi tiếng Anh từ sớm sẽ là một lợi thế khi muốn du học. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh du học cơ bản nhất để bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy cùng theo dõi nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh du học

Từ vựng tiếng Anh du học
Từ vựng tiếng Anh du học
  • Education adviser/consultant: chuyên viên tư vấn du học
  • Boarding school: trường nội trú
  • Education fair: triển lãm giáo dục
  • Study abroad/oversea: đi du học
  • Education agent: trung tâm tư vấn du học
  • Poster: tranh giới thiệu về trường
  • Financial aid: hỗ trợ tài chính
  • Bursary: học bổng
  • Secondary school: trường trung học cơ sở
  • Post-graduate course: khóa học bậc cao học
  • Tuition fee: học phí
  • Personal skill: kĩ năng cá nhân
  • College: trường cao đẳng/đại học chuyên ngành
  • Primary school: trường tiểu học
  • Comprehensive school: trường tổng hợp
  • Letter of introduction: thư giới thiệu
  • Public school: trường công lập
  • Passport number: số hộ chiếu
  • Degree/qualification: bằng cấp
  • Leaflet: tờ rơi
  • High school: trường trung học phổ thông
  • Letter of reference: thư giới thiệu
  • School seminar: buổi giới thiệu về trường
  • Year of graduation: năm tốt nghiệp
  • Scholarship: học bổng
  • Student profile: hồ sơ sinh viên
  • Extracurricular activity: hoạt động ngoại khóa
  • Application form: đơn xin nhập học
  • Letter of admission: thư đồng ý nhập học
  • Location: địa điểm
  • Achievement: giải thưởng
  • University: trường đại học
University: trường đại học
University: trường đại học
  • Research institution: viện nghiên cứu
  • Personal statement: bài luận cá nhân
  • Bachelor degree: bằng cử nhân
  • Certificate of graduation: bằng tốt nghiệp
  • Representative: người đại diện tuyển sinh
  • Voluntary activity: hoạt động tình nguyện
  • Private school: trường tư thục
  • Transcript: học bạ
  • Academic record: thành tích học tập
  • Training: buổi tập huấn
  • Interview: bài phỏng vấn
  • Brochure: sách giới thiệu về trường
  • Undergraduate course: khóa học bậc cử nhân
  • Letter of recommendation: thư giới thiệu
  • MA degree (MA=Master of Academic): bằng cao học

2. Một số mẫu câu phỏng vấn khi du học

  • Tell me about yourself?: Kể cho tôi một chút về bản thân bạn nhé
  • Why do you want to attend this school?: Vì sao bạn lại muốn tham gia vào trường học này
  • Why do you wish to pursue the program that you have applied to: Vì sao bạn muốn theo đuổi chương trình học mà bạn đã nộp hồ sơ
  • Where do you see yourself in ten years: Bạn thấy mình đang ở đâu trong 10 năm nữa
  • What are your career goals: Mục tiêu việc làm của bạn là gì
  • Why should we accept you: Vì sao chúng tôi nên nhận bạn
  • What are your greatest achievements: Thành tựu lớn nhất mà bạn đã đạt được là gì
  • What can you bring to this program: Bạn có thể đóng góp điều gì vào chương trình này
  • What skills, characteristics and strengths  make you a strong applicant: Những kỹ năng, đặc điểm và điểm mạnh nào giúp bạn trở thành một ứng viên tiềm năng
  • Do you have any questions: Bạn có thêm câu hỏi nào không?

Trên đây là những từ vựng và mẫu câu giao tiếng cơ bản về chủ đề tiếng Anh du học. Hãy lưu lại và luyện tập hằng ngày nhé! Chúc các bạn học tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan