Cấu trúc I think: Định nghĩa, cấu trúc, cách dùng và bài tập

“I think” có phải chỉ đơn giản mang nghĩa. Liệu rằng bạn đã hiểu tất cả về cấu trúc I think này chưa? Bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp bạn nắm vững hơn cấu trúc này nhé!

Chắc hẳn với mỗi người học tiếng Anh thì đã quá quen thuộc với từ “think” mang nghĩa là suy nghĩ. “I think” là một trong những cấu trúc thông dụng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh.

“I think” có phải chỉ đơn giản mang nghĩa. Liệu rằng bạn đã hiểu tất cả về cấu trúc I think này chưa? Bài viết dưới đây Unia.vn sẽ giúp bạn nắm vững hơn cấu trúc này nhé!

1. Định nghĩa cấu trúc I think

Think /θɪŋk/ là một động từ khá phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa là “nghĩ” hoặc “suy nghĩ”. Cấu trúc Think được sử dụng dùng để bày tỏ suy nghĩ, của người nói với người nghe.

Tuy vậy, khi “think” đứng ở dạng V-ing là “thinking” thì động từ này muốn nhấn mạnh hành động suy nghĩ, chứ KHÔNG được sử dụng để nêu lên quan điểm. 

Các dạng thức của động từ think:

  • Dạng hiện tại: Think
  • Dạng quá khứ: Thought
  • Dạng Phân từ: Thought

Cấu trúc I think được sử dụng dùng để bày tỏ suy nghĩ, chủ ý của người nói với người nghe. 

Ví dụ:

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • I think I’m going to be great when I visit Ho Chi Minh city (Tôi nghĩ tôi sẽ sảng khoái khi tôi tới du lịch thành phố Hồ Chí Minh.)
  • I don’t think my sister will get the job. (Tôi không nghĩ chị gái tôi sẽ nhận được công việc.)
  • “Do you think (that) you could finish your homework yourself while I am in town?” (“Con có nghĩ (rằng) con có thể tự hoàn thành bài tập về nhà khi cha đang ở trong thị trấn?”)
  • My brother was thought to have traveled by the train in Paris. (Anh trai tôi được cho là đã lên tàu tới Paris.)
  • I think she’s a kind woman. (Tôi nghĩ cô ấy là một người con gái tốt bụng.)
  • I think (that) I’ve met him before. (Tôi nghĩ (rằng) tôi đã gặp anh ấy trước đây.)

Xem thêm: So sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh

2. Cấu trúc

2.1. Cấu trúc Think ở thì hiện tại đơn

I (don’t) think (that) + Clause

Trong đó:
Clause là mệnh đề

Lưu ý:

  • Cấu trúc I think/ Do you think?/ I don’t think… thường được sử dụng kèm với từ should (nên).
  • Cách sử dụng cấu trúc think trong thì quá khứ đơn cũng tương tự, động từ think lúc này được chia thành thought. 

Ví dụ:

  • People often think that playing sports is goodfor their health. (Mọi người vẫn thường nghĩ chơi thể thao sẽ rất tốt cho sức khỏe.)
  • Honestly, I don’t think this is healthy food. (Thật lòng thì tôi không nghĩ đây là đó là những đồ ăn tốt cho sức khỏe. )
  • Mr.Minh thinks that his wife is angry with him. (Ông Minh nghĩ rằng vợ ông ấy đang tức giận ông ấy.)
  • I think there’s a shoes shop nearby. (Tôi nghĩ là có một cửa hàng giày ở gần đây. )
  • I think you should drink much water. (Tôi nghĩ bạn nên uống nhiều nước)
  • Do you think that he is a trustworthy friend? (Bạn có nghĩ anh ấy là người bạn đáng tin cậy không? )
  • We doesn’t think you should talk about this problem. (Chúng tôi không nghĩ là bạn nên nói về vấn đề này.)

2.2. Cấu trúc Think ở thì hiện tại tiếp diễn

S + be + thinking that + Clause
= S + be + thinking of + something
= S + be + thinking about + something

Trong đó:

  • S là chủ ngữ
  • be là động từ “tobe”
  • Clause là mệnh đề
  • something là một cái/ điều gì đó

Ví dụ:

  • Sarah is thinking that she should go to the cinema or go shopping. (Sarah đang cân nhắc xem cô ấy nên đi xem phim hay là đi mua sắm.)
  • I am thinking about what I will prepare for my next birthday party. (Tôi đang suy nghĩ về tôi sẽ chuẩn bi những gì cho buổi tiệc sinh nhật sắp tới của tôi.)
  • I am thinking of a test this morning. (Tôi đang nghĩ về bài kiểm tra sáng nay.)
  • They are all thinking seriously about these solution. (Họ đều đang suy nghĩ nghiêm túc về những giải pháp này.
  • Think about what you did (Suy nghĩ về những gì bạn đã làm đi.)
  • Help him think of a nickname. (Giúp anh ta nghĩ ra một cái biệt danh.)

3. Cách dùng cấu trúc I think

Được dùng để nêu ra ý kiến chủ quan của người nói về vấn đề gì đó, đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình hiện tại hay đưa ra lời khuyên.

Ví dụ:

  • I think my sister would be very disappointed with hearing about this. (Tôi nghĩ chị tôi sẽ rất thất vọng khi nghe được điều này.)
  • I think it will rain heavily tomorrow. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa lớn vào ngày mai.)
  • I don’t think there’s an ideal plan. (Tôi không nghĩ đây là một kế hoach lí tưởng.)
  • I think I should come back home early before it will be dark. (Tôi nghĩ tôi nên trở về nhà sớm trước khi trời tối.)
  • I don’t think you should go home too late. (Tôi không nghĩ bạn nên về nhà quá muộn.)
  • I think she should confess to her forgiveness. (Tôi nghĩ cô ấy nên thú nhận để được tha thứ.)

Được dùng để nói về suy nghĩ của người nói ở thời điểm hiện tại hoặc nhằm mục đích đưa ra quyết định tại thời điểm đó.

Ví dụ:

  • I am thinking of traveling to Dan Mach with my family. (Tôi đang nghĩ về việc sẽ đi du lịch tới Đan Mạch với gia đình tôi.)
  • I am thinking that I will go abroad next year. (Tôi đang suy nghĩ về việc tôi sẽ đi du học vào năm sau.)
  • I am thinking about what I will do for my presentation next week. (Tôi đang suy nghĩ về những gì tôi chuẩn bị cho bài thuyết trình vào tuần tới.)

Được dùng để đưa ra yêu cầu hay mệnh lệnh cho một ai đó.

Ví dụ:

  • Think about your parents to try your best . (Hãy suy nghĩ về bố mẹ bạn để làm hết mình nhé.)
  • He needs me to think of a solution for the new plan (Anh ấy cần tôi nghĩ ra một giải pháp cho kế hoạch mới)

Trên đây là những kiến thức cơ bản về cách dùng I think, hi vọng sẽ giúp ích được bạn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Nếu bạn có bất kì thắc mắc nào về bài viết hãy để lại bình luận bên dưới để được giải đáp nhé. Chúc bạn học tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan