Các mẫu câu thảo luận trong công việc

Trong cuộc sống hay là trong công việc, chúng ta luôn cần phải giao tiếp, bàn bạc hay là giải quyết các vấn đề xung quanh. Bài viết hôm nay Unia.vn sẽ gợi ý cho bạn một số mẫu câu tiếng Anh thảo luận trong công việc. Cùng đọc và luyện tập để chuyên nghiệp hơn trong công việc nhé!

1. Lời chào hỏi

  •  Good morning/ Good afternoon, everybody.
  • Hello/Hi

2. Yêu cầu bắt đầu vào cuộc họp

  • Let’s start…

Ví dụ: Let’s start the day with a few new math problems.

(Hãy bắt đầu một ngày với một vài vấn đề toán học mới.)

  • Let’s get down to the business, shall we? =  Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ? 
  • Let’s begin: Hãy bắt đầu với…

Ví dụ:  Let’s begin our discussion now.

(Hãy bắt đầu cuộc thảo luận của chúng ta bây giờ.)

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

 3. Giới thiệu nội dung thảo luận

  •  The background to the problem is… Bối cảnh của vấn đề là…
  •  The point we have to understand is… Điều chúng ta cần phải hiểu đó là…
  •  This issue is about… Vấn đề về…

Ví dụ: This issue is about environmental pollution. (Vấn đề về ô nhiễm môi trường.)

  • The problem is about….Vấn đề là về…

Ví dụ: The problem is about Covid-19.(Vấn đề là về Covid-19.)

4. Thể hiện quan điểm cá nhân

  • In my opinion (Theo quan điểm của tôi)

Ví dụ: In my opinion, we should build the online business in Shoppe. (Theo quan điểm của tôi, chúng ta nên mở rộng kinh doanh online trên shoppe.)

  • Personally, I think (Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng)

Ví dụ: Personally, I think these sales on March will be lower than the last ones. (Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng doanh thu tháng 3 sẽ thấp hơn những tháng trước đó.)

  • My take on it is (Điều tôi tìm ra là)
  • If you don’t mind me saying (Nếu không phiền, tôi xin nói rằng)

Ví dụ: If you don’t mind me saying your method is not effective for this serous issue. (Nếu không phiền, tôi xin nói rằng giải pháp của bạn không hiệu quả trong vấn đề khẩn cấp này.)

  • I’d like to point out that (Tôi muốn chỉ ra rằng)

Ví dụ: I’d like to point out that the statistic in this table is not exact. (Tôi muốn chỉ ra rằng số liệu trong bảng này không chính xác.) 

  • I am afraid I cannot agree with you: Tôi e là tôi không thể đồng ý với bạn về việc này 
  • I don’t agree at all: Tôi hoàn toàn không đồng ý/Tôi không đồng ý tý nào 
  • I don’t think so: Tôi không nghĩ thế 
  • I don’t think/believe that…: Tôi không nghĩ rằng…
  • I must admit that…: Tôi phải thừa nhận rằng … 
  • I think…: Tôi nghĩ rằng…
  • As far as I know…:Theo như tôi biết…
  • What I mean is…: Ý tôi là….
  • May I add something?: Tôi có thể bổ sung vài thứ được không? 
  • Well, if you ask me: Vâng, nếu bạn đã hỏi ý kiến tôi 

5. Thể hiện sự đồng ý

  • I can’t help thinking the same (Tôi cũng nghĩ vậy)
  • True enough (Đúng đó)
  • That’s right (Đúng vậy)
  • I’m absolutely agree (Tôi hoàn toàn đồng ý)
  • That’s just what I was thinking (Đó cũng là điều tôi đang nghĩ)
  • That’s my view exactly (Đó chính xác là quan điểm của tôi)

Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp phổ biến

6. Thể hiện sự phản đối

  • I’m not so sure about that (Tôi không chắc chắn về việc …)

Ví dụ: I’m not so sure about that something is true.

(Tôi không chắc một vài thứ sẽ đúng.)

  • I see things rather differently myself (Tôi không thấy như vậy)
  • I respectfully disagree with you there. (Tôi không đồng ý với bạn ở đây)
  • I don’t entirely agree with you (Tôi không hoàn toàn đồng tình với ý kiến của bạn)

Ví dụ: I don’t entirely agree with you. I think you should explain clearly.

(Tôi không hoàn toàn đồng tình với ý kiến của bạn. Tôi nghĩ bạn cần giải thích rõ ràng hơn.)

  • I must take issue with you on that (Tôi phải nêu vấn đề với bạn về việc …)

7. Khi muốn ngắt lời ai đó

  • Sorry to interrupt, but….. (Xin lỗi vì phải ngắt lời nhưng …)

Ví dụ: Sorry to interrupt, but I totally disagree, I think your idea is not popular in society nowadays. (Xin lỗi vì phải ngắt lời nhưng tôi hoàn toàn không đồng ý, tôi nghĩ ý tưởng của bạn không thực tế).

  • Could I just say that … (Tôi có thể nói thêm rằng …)

Ví dụ: Could I just say that you should consider the issue carefully because it is quite serious. (Tôi có thể nói thêm rằng bạn nên cân nhắc vấn đề này kỹ càng vì nó khá nghiêm trọng.)

8. Yêu cầu người khác nhắc lại lời họ vừa nói

  • Would you mind repeating that? (Bạn có thể nhắc lại điều đó không?)
  • Pardon? (Cái gì cơ?)

Ví dụ: Pardon? I can not hear clearly. (Cái gì cơ? Tôi không thể nghe rõ.)

  • Could you repeat what you said? (Bạn có thể nhắc lại điều vừa nói không?)
  • What was that? (Đó là gì vậy?)

Ví dụ: The leader talked too fast, I could not catch that. What was that?

(Trưởng nhóm nói quá nhanh, tôi không thể bắt kịp. Đó là gì vậy)

  • I’m afraid I didn’t catch that. (Tôi e rằng tôi không rõ về việc đó)
  • I missed that. Could you say it again, please? Tôi nghe không rõ. Bạn có thể nhắc lại lần nữa được không?

9. Hỏi quan điểm của ai về vấn đề gì

  • What are your views on…? (Ý kiến của bạn về…?)

Ví dụ: What are your views on the contract? (Ý kiến của bạn về hợp đồng này?)

  • What are your feelings about….? (Bạn nghĩ gì về …?)

Ví dụ: What are your feelings about the newest campaign? (Bạn nghĩ gì về chiến dịch mới nhất?)

  •  What do you mean?: Ý bạn là sao? 
  • What’s your opinion?: Ý kiến của bạn như thế nào? 
  • Where were we?: Lúc nãy chúng ta nói đến đâu rồi nhỉ?
  •  Would you like to say something?: Bạn có muốn nói gì không? 
  •  What do you think?: Bạn nghĩ thế nào?
  •  Could you explain to me……..?: Bạn có thể giải thích cho tôi ….?
  •  Could you tell me ……?: Bạn có thể cho tôi biết….?
  • Do you realize that ….?: Bạn có nhận ra rằng… không? 
  • How do you feel about…….?: Bạn nghĩ như thế nào về…?

10. Giải thích thêm

  • What I’m trying to say is…. (Tôi đang muốn nói rằng…)

Ví dụ:

What I’m trying to say is we have to tackle the problem as quickly as possible.(Tôi đang muốn nói rằng chúng ta cần giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt)

  • In other words…. (Theo cách khác thì …)

Ví dụ: In other words, you have to outperform the competition.

(Theo cách khác thì, bạn cần phải làm tốt hơn đối thủ.)

  • Perhaps I should make that clearer by saying… (Có lẽ tôi nên làm rõ nghĩa bằng cách nói rằng…)

11. Tổng kết ý kiến

  • In short,…. (Tóm lại …)
  • To sum up,…. (Tóm lại …)
  • So in conclusion,…. (Vậy thì kết luận lại …)
  • To summarize,…. (Để tổng kết lại …)
  • To conclude,… (Tóm lại…)

Trên đây là một số mẫu câu thảo luận công việc, hy vọng những kiến thức trên sẽ hữu ích với bạn. Nếu bạn có bất kì thắc mắc nào về bài viết hãy để lại bình luận bên dưới để được giải đáp nhé. Chúc các bạn học tập tốt.!

Trung tâm đào tạo tiếng anh doanh nghiệp

  • CS.PN: 68~70 Hoa Cúc, P7, Quận Phú Nhuận.
  • CS.GV: 664 Lê Quang Định, P1, Quận Gò Vấp.
  • CS.Q10: 769 Lê Hồng Phong, P.12, Quận 10.
  • CS.TP: 53 Gò Dầu, Tân Quý, Quận Tân Phú.

Leave a Comment