Từ vựng tiếng Anh về Thiên tai

Từ vựng tiếng Anh về Thiên tai

Không thể phủ nhận rằng sự tiến bộ của nền khoa học kỹ thuật đã thay đổi cuộc sống con người rất nhiều, nó mang lại sự tiện nghi và sự thoải mái. Tuy vậy, bên cạnh mặt tích cực thì chúng ta cũng đang phải đối đầu với rất nhiều thiên tai, thảm họa thiên nhiên có cường độ ngày một nguy hiểm hơn.

Bạn có thể xem thêm một số chủ đề hay:

Chủ đề thiên tai không chỉ là vấn đề trong nước mà còn là vấn đế nóng của toàn xã hội. Vì thế mà từ vựng tiếng Anh về thiên tai cũng được rất nhiều người quan tâm. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn từ vựng về chủ đề này.

  • Drizzle / ˈdrɪzl /: mưa phùn
  • Gale / ɡeɪl /: gió giật
  • Trap /træp/: Làm cho mắc kẹt
  • Rip through (v): đổi bộ
  • Tsunami or Tidal wave (n): Sóng thần.
  • Foggy / ˈfɔːɡi /: có sương mù
  • Degree / dɪˈɡriː /: độ
  • Shower / ˈʃaʊər /: mưa rào
  • Flood / flʌd /: lũ, lụt, nạn lụt
  • Mist / mɪst /: sương muối
  • Aftershock (n): Dư chấn.
  • Substantial damage: thiệt hại đáng kể
  • Landfall (n): lở đất
Landfall (n): lở đất
Landfall (n): lở đất
  • Dry / draɪ /: khô
  • The Flood; Noah’s Flood / ˌnoʊəz flʌd /: nạn Hồng thuỷ
  • Hailstone / ˈheɪlstoʊn /: cục mưa đá
  • Dull / dʌl /: lụt
  • Overcast / ˌoʊvərˈkæst /: u ám
  • Humid / ˈhjuːmɪd /: ẩm
  • Stormy / ˈstɔːrmi /: có bão
  • Thunder / ˈθʌndər /: Sấm, sét
  • Tornado (n): Lốc xoáy.
  • Damge /ˈdæm.ɪdʒ/: Gây tổn hại
  • Chilly / ˈtʃɪli /: lạnh thấu xương
  • Collapse /kəˈlæps/: Đổ sập
  • Icy / ˈaɪsi /: đóng băng
  • Wind / wɪnd /: gió
  • Strike /straɪk/: Đi vào, đổ bộ vào
  • Climate change / ˈklaɪmət tʃeɪndʒ /: biến đổi khí hậu
  • Devastate (v): Phá hoại, tàn phá
  • Storm / stɔːrm /: Bão, giông tố (dông tố) – từ gọi chung cho các cơn bão
  • Aid /eɪd/: Sự viện trợ
  • Supply /səˈplaɪ/: Nguồn tiếp tế
  • Lightning / ˈlaɪtnɪŋ /: Chớp, tia chớp
  • Evacuation (n): sự sơ tán, tản cư
  • Snowflake / ˈsnoʊfleɪk /: bông tuyết
  • The scope of the destruction: phạm vi phá hủy
  • Starvation /stɑːrˈveɪ.ʃən/: Sự đói khát
  • Lightning arrester / ˈlaɪtnɪŋ əˈrestər /: Cột thu lôi
  • Breeze / briːz /: gió nhẹ
  • Hurricane (n): Bão lớn, siêu bão
  • Celsius / ˈselsiəs /: độ C
  • Windy / ˈwɪndi /: nhiều gió
  • Wind Chill / wɪnd tʃɪl /: gió rét
  • Wet / wet /: ướt
  • Sunny / ˈsʌni /: có nắng
  • Refugee /ˌref.jəˈdʒiː/: Người tị nạn
  • Injure /ˈɪn.dʒə(r)/: Làm bị thương
  • Epidemic/ˌep.əˈdem.ɪk/: Bệnh dịch
  • Cold / koʊld /: lạnh
  • Thunderstorm / ˈθʌndərstɔːrm /: Bão tố có sấm sét, cơn giông
  • Sun / sʌn /-mặt trời
  • Rainfall / ˈreɪnfɔːl / lượng mưa
  • Nationwide (adj & adv): phạm vi cả nước
  • Withstand sth (v): chịu được cái gì
  • Global warming / ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ / hiện tượng ấm nóng toàn cầu
  • Sleet / sliːt /: mưa tuyết
  • Precaution (n): sự đề phòng
  • The hurricane center forecast: Trung tâm dự báo bão
  • Earthquake (n): Động đất.
  • Fog / fɔːɡ /: sương mù
Fog / fɔːɡ /: sương mù
Fog / fɔːɡ /: sương mù
  • Frosty / ˈfrɔːsti /: giá rét
  • Temperature / ˈtemprətʃər /: nhiệt độ
  • Fahrenheit / ˈfærənhaɪt /: độ F
  • Ice / aɪs /: băng
  • Avalanche (n): Tuyết lở.
  • Torrential rain / təˈrenʃl reɪn /: mưa lớn, nặng hạt
  • Volcanic eruption (n): sự phun trào núi lửa.
  • Cloudy / ˈklaʊdi /: nhiều mây
  • Cyclone / ˈsaɪkloʊn /: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
  • Blizzard (n): Bão tuyết.
  • Raindrop / ˈreɪndrɑːp /:hạt mưa
  • Rainbow / ˈreɪnboʊ /: cầu vồng
  • Sunshine / ˈsʌnʃaɪn /: ánh nắng
  • Claim /kleɪm/: Gây tử vong
  • Typhoon / taɪˈfuːn /: Bão, siêu bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • Hail / heɪl /: mưa đá
  • Cloud / klaʊd /: mây
  • Frost / frɔːst /: băng giá
  • Famine (n): Nạn đói.
  • Hot / hɑːt /: nóng
  • Snow / snoʊ /: tuyết
  • Thunderbolt / ˈθʌndərboʊlt /: Tiếng sét, tia sét
  • Rain-storm/rainstorm / ˈreɪnstɔːrm /: Mưa bão
  • Destroy /dɪˈstrɔɪ/: Phá hủy
  • Evacuate (v): di tản, sơ tán
  • Weather forecast / ˈweðər ˈfɔːrkæst /: dự báo thời tiết
  • Barometer / bəˈrɑːmɪtər /: dụng cụ đo khí áp
  • Wildfire / Forest fire (n): Cháy rừng.
  • Rain / reɪn /: mưa
  • Formidable storm: cơn bão khủng khiếp
  • Catastrophic (adj): thảm khốc
  • Climate / ˈklaɪmət/: khí hậu
  • Thermometer / θərˈmɑːmɪtər /: nhiệt kế
  • Drought (n): Hạn hán.

Môi trường tổn hại không chỉ bởi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mà còn là sự ý thức của mỗi người. Hãy chung tay cùng thế giới để bảo vệ một môi trường sống thật khỏe mạnh các bạn nhé! Hy vọng bài viết về từ vựng tiếng Anh về thiên tai sẽ giúp ích cho các bạn trong cuộc sống.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *