Từ vựng tiếng Anh về Mỹ phẩm dành cho các nàng yêu làm đẹp

Từ vựng tiếng Anh về Mỹ phẩm

Làm đẹp là một nhu cầu tất cả mọi người, đặc biệt là phái nữ. Tuy nhiên, hầu hết các loại mỹ phẩm đều có xuất xứ từ nước ngoài và hầu hết đều sử dụng tiếng Anh. Vậy làm sao để chúng ta biết mình đã lựa chọn một loại mỹ phẩm phù hợp?

Nếu bạn nắm được các từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm thì việc lựa chọn mỹ phẩm phù hợp sẽ rất đơn giản. Vì vậy bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cơ bản nhất về chủ đề này. Cùng tìm hiểu về từ vựng mỹ phẩm trong tiếng Anh nhé!

Bạn có thể quan tâm:

1. Trang điểm mắt

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt
Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt
  • Eyebrows: Lông mày
  • Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt
  • Eyebrow brush: Chổi chải lông mày
  • Palette: Bảng/khay màu mắt
  • Eyeliner: Kẻ mắt
  • False eyelashes: Lông mi giả
  • Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước
  • Eye shadow: Phấn mắt
  • Pencil: Dạng chì
  • Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì
  • Liquid: Dạng lỏng, nước
  • Gel: Dạng gel
  • Tweezers: Nhíp
  • Brush: Chổi trang điểm
  • Eyelashes: Lông mi
  • Eyelid: Mi mắt
  • Powder: Dạng phấn
  • Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt
  • Waterproof: Chống nước (mắt)
  • Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày
  • Eyelash curler: Kẹp lông mi
  • Mascara: Chuốt mi

2. Trang điểm môi

Lipstick
  • Lip brush: Chổi đánh môi
  • Lipstick: son thỏi
  • Lip gloss: son bóng
  • Lip liner: Chì viền môi
  • Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi
  • Lip liner pencil: Bút kẻ môi

2. Dụng cụ làm tóc

Dụng cụ làm tóc
Dụng cụ làm tóc
  • Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)
  • Brush: lược to, tròn
  • Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc
  • Hair clips: Cặp tóc
  • Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc
  • Curling iron: máy làm xoăn
  • Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)
  • Hair spray: keo xịt tóc
  • Hair dye: thuốc nhuộm tóc

4. Dụng cụ làm móng tay, chân

Nail polish: Sơn móng tay
Nail polish: Sơn móng tay
  • Nail clipper: Bấm móng tay, chân
  • Nail file: Dũa móng
  • Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)
  • Cuticle scissors: Kéo nhỏ
  • Nail polish: Sơn móng tay

Như vậy, với bài viết trên đây, chúng tôi đã cung cấp cho bạn một lượng từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm để bạn áp dụng trong công việc làm đẹp hàng ngày của mình. Hãy luôn luôn giữ bản thân sạch sẽ, xinh đẹp và tỏa sáng nhé!

UNI Academy

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *