Từ vựng tiếng Anh về các môn học

Mỗi chúng ta đều dành ít nhất 12 năm đến trường, có thể nói việc học hành đóng vai trò rất lớn và quan trọng trong cuộc đời mỗi người. Nhưng bạn có bao giờ tự hỏi tên các môn học đó trong tiếng Anh là gì không?

Đa số mọi người thường chỉ biết tên của một số môn học cơ bản như Toán hay Văn chứ ít ai biết về những môn khác như Hóa, Thể Dục, Sinh học,… bằng tiếng Anh. Dưới đây là một số từ vựng về các môn học trong tiếng Anh. Bạn hãy theo dõi bài viết mà UNI Academy gửi đến bạn sau đây để tăng thêm vốn từ cho mình nhé!

Xem thêm:

1. Những từ vựng các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh
  • Physical Education: Thể dục.
  • Technology: Công nghệ.
  • Informatics: Tin học
  • Craft: Thủ công.
  • History: Lịch sử.
  • Physics: Vật lý.
  • Music: Âm Nhạc.
  • Biology: Sinh học.
  • Foreign language: Ngoại ngữ.
  • Mathematics (viết tắt Maths): Môn Toán.
  • Chemistry: Hóa.
  • Fine Art: Mỹ thuật.
  • Engineering: Kỹ thuật.
  • Civic Education: Giáo dục công dân.
  • Literature: Văn học.
  • English: Tiếng Anh.

2. Tên các môn học Đại học bằng Tiếng Anh

Sẽ có những môn học nghe tên đã "sợ" khi bạn bước vào con đường Đại học
Sẽ có những môn học nghe tên đã “sợ” khi bạn bước vào con đường Đại học
  • Giấy chứng nhận kết quả học tập: Academic Transcript
  • Bảo hiểm trong kinh doanh: Insurance in Biz
  • Đầu tư quốc tế: Foreign Investment
  • Kinh tế phát triển: Development economics
  • Nguyên lý thống kê kinh tế: Theory of economic statistics
  • Kinh tế vi mô: Microeconomics
  • Lịch sử các học thuyết kinh tế: History of economic theories
  • Computer skill: Tin học đại cương
  • Chủ nghĩa xã hội khoa học: Scientific socialism
  • Thanh toán quốc tế: International Payment
  • Kinh tế vĩ mô: Macroeconomics
  • Môn học: Subject
  • Chuyên ngành: Field of study
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh: Ho Chi Minh ‘s thought
  • Kinh tế công cộng Public Economics
  • Logic học: Logics
  • Lịch sử đảng cộng sản Việt Nam: History of Vietnamese communist party
  • Toán xác suất: Probability
  • Quan hệ kinh tế quốc tế: Fundamentals of money and finance
  • Quan hệ kinh tế quốc tế: International business relations
  • Đào tạo chính quy: Regular full time
  • Kinh tế lượng: Econometrics
  • Kinh tế chính trị Mác Lênin: Political economics of marxism and leninism
  • Triết học Mác Lênin: Philosophy of marxism and Leninism
  • Kinh tế môi trường: Environmental economics
  • Hệ đào tạo: Type of training
  • Toán cao cấp: Calculus
  • Giao nhận vận tải: Transport and Freight Forwarding
  • Đơn vị học trình: Credit
  • Pháp luật đại cương: Introduction to laws
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học: Research and graduate study methodology
  • Báo cáo thực tập giữa khoá: Midterm Internship report

3. Từ vựng các môn nghệ thuật bằng tiếng Anh

  • Fine arts /fain ɑ:[r]ts/: Mỹ thuật. Ví dụ: The subject of fine arts is usually landscape painting (Đề tài của môn mỹ thuật thường là vẽ tranh phong cảnh.).
  • Sculpture  /’skʌlpt∫ə[r]/: Điêu khắc. Ví dụ: I decided to study sculpture (Tôi quyết định theo học điêu khắc)
  • Music /’mju:zik/: Âm nhạc. Ví dụ: Music makes us feel relaxed (Âm nhạc khiến ta cảm thấy thư giãn).
  • Poetry /ˈpəʊɪtri/: Thơ ca. Ví dụ: Poetry works are easy to remember (Các tác phẩm thơ rất dễ ghi nhớ)
  • Architecture /ˈɑː[r]kɪtɛktʃə/: Kiến trúc. Ví dụ: Architecture needs creativity (Kiến trúc cần sự sáng tạo).
  • Painting /ˈpeɪntɪŋ/: Hội họa. Ví dụ: In last week’s painting competition, I won first prize (Trong cuộc thi hội họa tuần trước, tôi đã giành giải nhất),
  • Craft /kraft/: Thủ công. Ví dụ: Crafts are more meaningful than machines (Đồ làm thủ công thì ý nghĩa hơn đồ làm bằng máy).

4. Một số cấu trúc câu tiếng Anh thường gặp trong chủ đề môn học

Nắm rõ được cách đọc, cách viết của các môn học bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, bạn phải vận dụng những từ mới ấy vào trong câu như thế nào? Sau đây UNI Academy sẽ chia sẻ tới bạn một số cấu trúc câu trong chủ đề môn học mà bạn cần biết.

4.1. S + has/ have + subject/ subjects (tên môn học) + (today/ in your school).

Ý nghĩa: Đây là cấu trúc câu trả lời cho câu hỏi bạn học những môn học nào ở trường trong thời gian cụ thể. Thời gian có thể là hôm qua, hôm nay hoặc ngày mai.

Ex:

Q: What subjects did you study today? (Bạn đã học môn nào ngày hôm nay?)

A: Today, I study Math, English and Fine art (Hôm nay, tôi học Toán, tiếng Anh và Mỹ thuật).

4.2. Trợ từ + S + have + subject (tên môn học) + (yesterday/ today/ tomorrow)?

Ý nghĩa: Đây là câu hỏi nghi vấn dùng để hỏi một người nào đó có học môn học … vào thời gian… hay không. Thời gian có thể là hôm nay, hôm qua, ngày mai…

Ex:

Q: Does he have English today? (Anh ấy có học môn tiếng Anh vào hôm nay không?)

A: Yes, he does. (Có, Anh ấy có học)/ No, he doesn’t. (Không, Anh ấy không học)

4.3. When + trợ từ + S + has/ have + subject (tên môn học)?

Ý nghĩa: Là câu hỏi cùng để hỏi ai đó có môn học … vào khi nào.

Ex:

Q: When do you have Physics? (Khi nào bạn học môn Vật lý?)

A: I have it on Monday everyday. (Tôi học Vật lý vào mỗi thứ 2 hàng tuần)

Với bài viết tên các môn học trong tiếng Anh trên đây, hi vọng bạn đã bổ sung được kho từ vựng của mình thêm nhiều từ mới. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan