Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch

Để có được một chuyến du lịch nước ngoài hoàn hảo, ngoài việc chuẩn bị hành lý, tiền bạc, hộ chiếu,… thì học thêm một vài mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng là điều cần thiết để bạn dễ dàng giao tiếp, ứng phó với những tình huống ngoài dự tính.

Trong cuộc sống bận rộn ngày nay thì việc dành thời gian để đi du lịch xả hơi sau những ngày làm việc, học tập mệt mỏi là điều mà ai cũng mong muốn. Vì du lịch đang rất phát triển tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, nên ngôn ngữ quốc tế (tiếng Anh) sẽ là hành trang tốt cho bạn khi có ý định đi du lịch. Tiếng Anh không những giúp ích cho bản thân bạn mà bạn còn có thể giúp đỡ những lữ khách khác trong chuyến đi. Bài viết hôm nay chúng tôi tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch thông dụng nhất! Hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Tại sao đi du lịch nên học tiếng Anh?

Tiếng Anh là ngôn ngữ mà hầu hết những người đi nghỉ mát sử dụng. Khi đi du lịch, bạn sẽ thường dành nhiều thời gian để kết bạn với mọi người, dù là trên xe bus, trong khách sạn, ở sân bay, trên đường hay những nơi khác. Hầu hết những người bạn gặp đều là những du khách có khả năng giao tiếp tiếng Anh nên việc giao lưu trở nên hiệu quả hơn cho bạn nếu bạn nói tốt ngôn ngữ này.

Khi bạn nói chuyện với một du khách, một người nào đó đang đi công tác, nhân viên khách sạn hay tài xế taxi, họ đều dùng tiếng Anh để giao tiếp. Nếu bạn có thể tự mình nói tiếng Anh, bạn sẽ không gặp phải khó khăn gì với người bản địa.

Chính vì vậy, nếu bạn đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài, học tiếng Anh là một việc đáng cân nhắc. Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế nên bạn sẽ dễ dàng tìm được những người có thể nói tiếng Anh, điều này sẽ khiến việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.

2. Lợi ích của việc học tiếng Anh du lịch

Khi bạn hiểu và biết nói tiếng Anh, có vô vàn lợi ích mà bạn nhận được khi đi du lịch.

2.1. Dễ dàng thể hiện bản thân

Bộc lộ và diễn đạt suy nghĩ của mình trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết ở bất cứ nơi nào bạn đặt chân tới. Hỏi thăm và giải thích những điều bạn muốn sẽ đơn giản hơn.

Ví dụ, nếu có rắc rối ở sân bay, bạn có thể dễ dàng làm rõ mọi chuyện. Ở khách sạn, bạn có thể gọi đồ ăn và yêu cầu những dịch vụ bạn muốn. Tiếng Anh giúp bạn có được những gì bạn muốn và đem lại giá trị tốt nhất với số tiền bạn bỏ ra.

2.2. Kết bạn trở nên dễ dàng hơn

Khi bạn có thể nói tiếng Anh như một ngôn ngữ chung, tương tác với người khác trở nên ít khó khăn hơn. Tiếng Anh giúp bạn giao lưu với người bản địa và học được những điều thú vị từ lối sống của họ. Bạn sẽ dễ dàng gặp những người thú vị và xây dựng những mối quan hệ mới.

2.3. Biết tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn

Khi bạn biết rằng bạn có thể dễ dàng biểu đạt suy nghĩ của mình và thậm chí là kết bạn mới, sự tự tin của bạn sẽ được cải thiện đáng kể trong suốt chuyến đi.

Vì bạn có thể nghe được những điều mọi người đang nói, và thậm chí có thể đặt những câu hỏi khi cần, bạn có thể giữ an toàn cho bản thân bằng việc tránh được những nơi nguy hiểm.

Khi bạn học tiếng Anh, bạn hiểu được mọi người, hiểu được lối sống của họ và biết được những địa điểm du lịch nổi tiếng mà du khách thường lui tới. Bạn kiểm soát được chuyến đi của mình nên bản thân sẽ thoải mái và tự tin hơn.

2.4. Bạn sẽ có những trải nghiệm sâu sắc

Biết tiếng Anh cơ bản có thể giúp bạn với những mẫu câu thiết yếu khi cần và thậm chí là vài ba câu pha trò hài hước cho chuyến đi trở nên vui vẻ. Thậm chí nếu ở đất nước đó, mọi người không nói tiếng Anh tốt, họ cũng sẽ hiểu cơ bản đủ để giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn hay rắc rối.

2.5. Bạn độc lập và kiểm soát được hành trình của mình

Đi theo tour rất tuyệt, nhưng nếu bạn có thể tự sắp xếp chuyến đi của mình thì sẽ tuyệt hơn. Bạn có thể tự do đi tới những nơi bạn thích và ở bao lâu cũng được. Không phải tất cả những hoạt động được tổ chức trong tour đều phù hợp với bạn. Hơn nữa, đi theo tour thường khá vội vàng và gấp gáp.

Khi tiếng Anh của bạn không đủ tốt, bạn thường bị bó hẹp trong những tour du lịch được sắp xếp sẵn lộ trình như vậy và bạn chỉ có thể trông cậy vào hướng dẫn viên. Nhưng nếu bạn biết tiếng Anh, bạn có thể tự do thăm quan và khám phá mọi nơi một cách độc lập.

3. Hội thoại về du lịch bằng tiếng Anh

Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch
Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch

3.1. Gợi ý về kỳ nghỉ

Bạn bè hay đồng nghiệp bạn vừa có một kỳ nghỉ xả hơi hay ngày nghỉ cuối tuần sau thời gian học tập và làm việc. Bạn muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiết hơn với bạn bè, đồng nghiệp thì hãy đặt ra những câu hỏi, gợi ý về kỳ nghỉ vừa qua như sau:

  • How was your day off? Ngày nghỉ của bạn thế nào?
  • Holiday last week, have you traveled? Kỳ nghỉ tuần trước bạn có đi đâu du lịch không?
  • Did you have a good journey? Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
  • Did you do anything exciting / special? Bạn có làm điều gì thú vị/ đặc biệt không?
  • Did you have a good day yesterday? Ngày hôm qua của bạn tốt chứ?
  • Did you get up to anything interesting? Bạn có làm điều gì thú vị không?

Đối với những kỳ nghỉ dài, mọi người thường tổ chức đi du lịch đến đâu đó và bạn có thể hỏi chi tiết chuyến đi như sau:

  • Where/ When/ Who/ Why do you go to… Bạn đi đâu…/ khi nào…/ với ai…/ tại sao lại đi đến đó…

3.2. Hỏi thăm về đặc trưng nơi muốn đến

Bạn cũng muốn đi du lịch đến địa điểm mà người quen mình đã đi, để chuẩn bị cho chuyến đi thú vị bạn đã hỏi thăm người quen đi hoặc hướng dẫn viên công ty du lịch.

  • Could you tell me the best sightseeing route to take?-Ảnh chỉ giúp tôi tuyến tham quan tốt nhất được không?
  • Are there any interesting attractions there? – Ở đó có thắng cảnh nào không?
  • Would you please tell me some interesting places nearby? –Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?
  • How much luggage can I bring with me?- Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  • How much is the fare? Giá vé bao nhiêu?
  • How much is the guide fee per day?- Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?
  • How much is the admission fee?- Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?
  • What’s special product here?- Ở đây có đặc sản gì?

3.3. Trả lời cho lời hỏi thăm

Khi bạn được người khác hỏi thăm về kỳ nghỉ của bản thân vừa qua, hãy khéo léo giữ không khí thân mật trong cuộc trò chuyện.

  • It was great, thanks! Nó rất tuyệt vời, cảm ơn.
  • Wonderful thanks! What about you? Tuyệt vời lắm, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
  • Oh, we didn’t do much. Just laze about. Chúng tôi chẳng làm gì nhiều cả. Chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.
  • We visited… / had lunch with… / went to… Chúng tôi đã thăm… / ăn trưa với… / đi đến…
  • We got away for a couple of days.- Chúng tôi đi chơi xa vài ngày.

3.4. Tiếng Anh du lịch Thái Lan

Tiếng Anh du lịch Thái Lan
Tiếng Anh du lịch Thái Lan

Tại quầy check-in

  • I booked on the internet: Tôi đã đặt vé qua Internet
  • Do you have your booking reference?: Anh/ chị có mã số vé không?
  • Please show your passport and ticket: Hãy xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
  • Where are you flying to?: Anh/ chị bay đi đâu?
  • How many bags are you checking in?: Anh/ chị ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
  • Could I see your hand baggage, please?: Vui lòng cho tôi kiểm tra hành lý của anh chị
  • Where can I get a trolley?: Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu?
  • Are you carrying any liquids?: Anh/ Chị có mang theo chất lỏng không?
  • Could you put any metallic objects into the tray, please?: Đề nghị anh/ chị bỏ các đồ kim loại vào khay.
  • Empty your pockets please: Hãy bỏ hết đồ trong túi ra ngoài
  • I’m afraid you can’t take that through: Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được.
  • In the departure lounge: Phòng đợi khởi hành
  • What’s the flight number?: Số hiệu chuyến bay là gì ?
  • The flight’s been delayed: Chuyến bay đã bị hoãn
  • The flight’s been cancelled: Chuyến bay đã bị hủy.

Trên máy bay

  • What’s your seat number?: Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
  • Could you please put that in the overhead locker?: Bạn có thể để cái đó lên ngăn bên trên được không?
  • Please turn off all mobile phones and electronic devices: Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
  • Would you like any food or refreshments?: Anh/ chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?

Mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh du lịch Thái Lan

  • Where can I find a bus/ taxi?: Tôi có thể tìm xe buýt/ taxi ở đâu vậy?
  • Where can I find a train/ metro?: Tôi có thể tìm thấy tàu/ tàu điện ngầm ở đâu?
  • Can you take me to the airport, please?: Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?
  • Where is the exchange, please?: Đổi tiền ở đâu?
  • Where is a restaurant, please?: Nhà hàng ở đâu?
  • Where is the nearest bathroom?: Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?
  • Can you show me on a map how to get there?: Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?
  • I’m looking for this address: Tôi đang tìm địa chỉ này.
  • How far is it?: Chỗ đó cách đây bao xa?

Tại trung tâm mua sắm

  • What time are you open/ close?: Cửa hàng mở/đóng cửa lúc nào?
  • We are open from 8am to 6pm: Cửa hàng hoạt động từ 8 giờ đến 6 giờ tối.
  • I’m just browsing, thanks: Cảm ơn, tôi đang xem đã.
  • How much is this/ How much does this cost?: Cái này bao nhiêu tiền?
  • How much are these?: Những cái này bao nhiêu tiền?
  • Sorry, we don’t sell them: Xin lỗi bạn, chúng tôi không bán những thứ này.
  • Have you got anything cheaper?: Bạn có thứ gì rẻ hơn không?
  • It’s not what I’m looking for: Đấy không phải thứ tôi đang tìm.
  • Do you have this item in stock?: Anh/ chị còn hàng loại này không?
  • Do you know anywhere else I could try?: Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không?
  • Does it come with a guarantee?: Sản phẩm này có bảo hành không?
  • It comes with a one year guarantee: Thời hạn bảo hành của nó là 1 năm.
  • Do you deliver?: Bạn có giao hàng tận nơi không?

Tại khách sạn

  • I’d like a room for 2 nights, please?: Tôi muốn đặt một phòng trong 2 đêm.
  • Can I see the room, please?: Tôi có thể xem qua phòng được chứ?
  • Do you have any vacancies?: Còn phòng trống không ạ?
  • Is there anything cheaper?: Còn phòng nào rẻ hơn không?
  • I’d like a single room: Tôi muốn đặt phòng đơn.
  • Are meals included?: Có bao gồm bữa ăn hay không?
  • What time is breakfast?: Bữa sáng bắt đầu khi nào?
  • What time is check out?: Trả phòng trong khung thời gian nào?

3.5. Tiếng Anh du lịch Singapore

Tiếng Anh du lịch Singapore
Tiếng Anh du lịch Singapore

Đặt phòng khách sạn

  • Alo! Do you Changi Cove hotel?: Alo! Có phải khách sạn Changi Cove không ạ?
  • Do you have any vacancies for weekend/ January 25th: Khách sạn còn phòng trống vào cuối tuần/ ngày 25 tháng 1 không?
  • I’d like to make a reservation: Tôi muốn đặt phòng trước.
  • I’d like to book a room: Tôi muốn đặt trước 1 phòng.
  • I’d like to book a double room for January 23th: Tôi muốn đặt 1 phòng đôi vào ngày 23/1.
  • What’s the room rate?: Giá phòng là bao nhiêu?
  • What’s the price per night?: Giá phòng 1 đêm bao nhiêu?
  • Does the price included meals?: Giá phòng đã bao gồm các bữa ăn chưa?
  • Can you offer me any discount?: Bạn có thể giảm giá không?
  • Have you got anything cheaper/ bigger…?: Khách sạn có phòng nào rẻ/ đắt hơn không?
  • I want a quiet room/ a ventilated room: Tôi muốn 1 phòng yên tĩnh/ 1 phòng thoáng gió.
  • I’d like a single room/ double room/ twin room/ triple room/ suite: Tôi muốn đặt 1 phòng đơn/ phòng đôi/ phòng 2 giường/ phòng 3 giường/ phòng tiêu chuẩn cấp cao.
  • Is the room well equipped?: Phòng được trang bị đầy đủ chứ?
  • Can I reserve a three-room suite from February 12th till the 17th?: Có thể cho tôi đặt trước 1 dãy 3 phòng liền nhau từ ngày 12 đến ngày 17 tháng 1 không?
  • Ok, I’ll take it: tôi sẽ lấy phòng này.
  • My name is Huyen. I’ve got a reservation: Tên của tôi là Huyền. Tôi đã đặt phòng trước.

Chào hỏi

  • Good morning/ Good afternoon/ Good evening: Xin chào
  • Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn!
  • My name is Lan
  • I am Vietnamese: Tôi là người Việt Nam

Hỏi địa điểm/ hỏi đường

  • Excuse me, where could I get a taxi?: Xin cho hỏi, tôi có thể bắt taxi ở đâu?
  • Where can I find a bus/ taxi?: Tôi có thể tìm xe buýt/ taxi ở đâu vậy?
  • Please drive me to the Value Thomson Hotel: Làm ơn đưa tôi đến khách sạn Value Thomson.
  • Can you take me to the airport please?: Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?
  • Where can I find a train/ metro?: Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?
  • Please, tell me where is the nearest station?:  Vui lòng cho tôi biết, ga nào gần nhất?
  • Is there a map of the underground nearby?: Đây có phải bản đồ ngầm của các vùng lân cận?
  • How many stops is it to the Singapore city?: Có bao nhiêu điểm dừng từ đây đến thành phố Singapore?
  • Could I get a day travel card, please?: Vui lòng bán cho tôi một thẻ du lịch trong ngày?
  • Excuse me, could you tell me how to get to the bus station?: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến xe buýt không?
  • Excuse me, do you know where the post office is?: Xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?
  • I’m looking for this address: Tôi đang tìm địa chỉ này
  • Are we on the right road for Bangkok?: Chúng tôi có đang đi đúng đường tới thành phố Singapore không?
  • Is this the right way for Bangkok?: Đây có phải đường đi thành phố Singapore không?
  • Do you have a map?: Bạn có bản đồ không?
  • Can you show me on the map?: Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
  • Can you show me on a map how to get there?: Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tôi đến chỗ này không?
  • How far is it?: Chỗ đó cách đây bao xa?
  • How far is it to the airport?: Sân bay cách đây bao xa?
  • Is it far/ a long way?: Chỗ đó có xa không?
  • Please, The street Liang Seah?: làm ơn cho tôi hỏi phố Liang Seah ở đâu?
  • Where is a bank?: Ngân hàng ở đâu?
  • Where is the exchange?: Đổi tiền ở đâu?
  • Where is a restaurant?: Nhà hàng ở đâu?
  • Where can I get something to eat?: Tôi có thể ăn ở đâu?
  • Where is the nearest bathroom/ toilet?: Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?
  • Where is the nearest hospital?: Bệnh viện gần nhất ở đâu?
  • Can you show me the way to…please?: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến…được không?
  • How do I get Singapore Capital?: Làm sao tôi đến được thủ đô Singapore?

Các câu thường dùng

  • Do you speak English?: Bạn thể nói tiếng Anh không?
  • Can you speak more slowly?: Bạn có thể nói chậm hơn được không?
  • Will you write that down for me?: Bạn có thể viết ra cho tôi không?
  • Can you take a picture for me?: Bạn chụp giúp tôi một tấm hình được không?
  • How much does this cost?: Cái này giá bao nhiêu?
  • I’ll take that: Tôi sẽ lấy cái này.
  • Do you take credit cards?: Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
  • What time is it?: Bây giờ là mấy giờ?

Cần được giúp đỡ

  • I need help: Tôi cần sự giúp đỡ
  • I’m lost: Tôi bị lạc
  • Please call the Vietnamese Embassy: Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.
  • Please call the police: Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
  • I need a doctor: Tôi cần gặp bác sĩ

Hy vọng bài viết về mẫu câu thông dụng trong tiếng Anh du lịch cung cấp trên sẽ cung cấp thêm cho các bạn nhiều từ vựng bổ ích, giúp bạn dễ dàng áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống cụ thể trong quá trình đi du lịch cũng như giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn có một chuyến du lịch thật vui vẻ!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan