Nắm vững cấu trúc Remember chỉ với 5 phút mỗi ngày

“Remember me and smile, for it’s better to forget than to remember me and cry.” (Hãy nhớ tới tôi và cười, bởi thà quên tôi đi còn hơn nhớ tới tôi và khóc.)

Trong giao tiếp hay trong công việc, thông thường khi muốn bày tỏ hay diễn đạt việc nhớ về 1 điều gì đó hoặc thậm chí hồi tưởng, nhớ về 1 ai đó thì sẽ sử dụng công thức remember.

Tuy nhiên, remember có rất nhiều cách sử dụng để diễn tả những mục đích khác nhau chứ không chỉ đơn giản diễn đạt là “nhớ”. Bài viết dưới đây Unia.vn sẽ cung cấp đầy đủ nhất các kiến thức cần nhớ của cấu trúc Remember, cùng xem và ôn tập về cấu trúc này nhé!

1. Định nghĩa Remember

“Remember” là một động từ khá phổ biến trong tiếng Anh, với ý nghĩa là “nhớ”, “nhớ lại”, “nhớ về”.

Cấu trúc Remember được sử dụng khi muốn diễn đạt một việc nhớ lại, mang một ý thức trong tâm trí về ai đó, hoặc điều gì đó đến suy nghĩ hiện tại.

NHẬP MÃ UNIA5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Ví dụ:

  • I remember the screech of the horn as the car came towards me. (Tôi nhớ là nghe thấy tiếng còi khi chiếc xe đến gần)
  • Nobody remembered this woman. (Không ai có thể nhớ tên của người đàn bà kia.)
  • I remember my mother told me that. (Tôi nhớ mẹ tôi đã nói với tôi điều đấy.)
  • Mark has been going overseas for 25 years so his friend cannot remember his appearance. (Mark đã ở nước ngoài hai mươi lăm năm nên bạn của anh ấy không thể nhớ mặt anh.)

Remember còn có thể được hiểu theo nghĩa rằng một ai đó/ người nào đó có thật nhưng được tạo ra theo trí tưởng tượng của chủ thể.

Ví dụ:

  • Mrs. Chi has remembered her grandfather in her will (Bà Chi đã nhớ lại ông nội của bà ấy theo cách của bà.)

Remember còn có thể được sử dụng nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó với người nghe/người đối diện.

Ví dụ:

  • You must remember that this is our secret (Bạn phải nhớ rằng đó là bí mật của chúng ta.)

2. Vị trí và chức năng của Remember

Khi đứng ở trong câu, động từ Remember thường đứng phía sau chủ ngữ. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp câu văn có trạng từ bổ ngữ đi kèm thì remember đứng sau từ đó.

Phía sau Remember thường là động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Ví dụ:

  • I remember receiving working message from Minh. (Tôi nhớ nhận tin nhắn công việc từ Minh.)
  • Remember to switch off all of the lights in the classroom when not in use. (Nhớ tắt các đèn điện trong lớp học  khi không sử dụng.)

3. Cấu trúc Remember và cách sử dụng

3.1. Cấu trúc remember + to V

Cấu trúc Remember to V được sử dụng với nghĩa là nhớ để làm việc  gì đó. Cấu trúc này thường được dùng nhiều trong những bài tập viết lại câu tiếng Anh với ý nghĩa tương đương cấu trúc “not forget to V” (đừng quên làm điều gì). 

S + remember + to + V

Ví dụ:

  • She remembers to have an important appointment tomorrow morning.
    (Cô ấy nhớ mình có cuộc hẹn quan trọng vào sáng mai.)
  • I always remember to drink a glass of water before going to school every morning.
    (Tôi luôn nhớ uống một cốc sữa trước khi đi học vào mỗi buổi sáng.)

Xem thêm: So sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh

3.2. Cấu trúc Remember + Ving

Với cấu trúc trên, thường được dùng khi muốn nói đến việc nhớ về một điều gì (một hành động đã xảy ra) đó người ta sẽ KHÔNG dùng cấu trúc remember to V mà sẽ dùng cấu trúc remember Ving này.

S + remember + Ving

Ví dụ:

  • Linda remembers visiting Da Nang City once.
    (Linda nhớ rằng đã du lịch tới thành phố Đà Nẵng một lần.)
  • Johnson remembers doing the housework before he went to the cinema.
    (Johnsin nhớ đã làm các công việc nhà  trước khi anh ấy đi tới rạp chiếu phim.)

3.3. Cấu trúc remember trong câu gián tiếp

Cấu trúc remember này thì đây là một cấu trúc khá đặc biệt. Khi chuyển từ dạng câu trực tiếp sang dạng câu gián tiếp, người ta sẽ cần thay đổi “rememer” thành “remind”. Cấu trúc câu gián tiếp này thường bắt gặp khi remember đi cùng với “to V”.

Cấu trúc:

S + said to/ told + Sb: “Remember to V”
➔ S + reminded + Sb + to V
(Ai đó nói rằng : “Hãy nhớ phải làm gì…”
→ Ai đó nhắc nhở ai phải làm gì…)

Ví dụ:

  • My mother told me, “Remember to clean my house before this afternoon.”.
    Mẹ của tôi nhắc tôi: “Nhớ lau dọn nhà cửa trước buổi chiều.”.
    -> My mother reminded me to clean my house before this afternoon.
    Mẹ của tôi nhắc nhở tôi lau dọn nhà cửa trước buổi chiều.
  • My brother said to me, “Remember to put the can of milk in the fridge after you use it.”
    Anh trai nói với tôi rằng: “Sau khi dùng xong nhớ cất hộp sữa vào tủ lạnh.”.
    -> My brother reminded me to put the can of milk in the fridge after I use it.
    Anh ấy nhắc nhở tôi cất hợp sữa vào tủ lạnh sau khi dùng nó.
  • Linh Dan told him: “Remember to switch off the electronic appliances when going out”.

➔Linh Dan reminded him to switch off the electronic appliances when going out. (Linh Đan nhắc nhở anh ấy rằng phải nhớ tắt hết các thiết bị điện  mỗi khi ra ngoài.)

  • Hoa said to me: “Remember to finish my homework.”

➔ Hoa reminded me to finish my homework.

(Hoa nhắc tôi rằng nhớ hoàn thành bài tập về nhà của tôi.)

Trên đây là những kiến thức cơ bản về cách dùng cấu trúc Remember, hy vọng bài viết sẽ giúp ích được bạn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Nếu bạn có bất kì thắc mắc nào về bài viết hãy để lại bình luận bên dưới để được giải đáp nhé. Chúc các bạn học tốt!

Trung tâm đào tạo tiếng anh doanh nghiệp

  • CS.PN: 68~70 Hoa Cúc, P7, Quận Phú Nhuận.
  • CS.GV: 664 Lê Quang Định, P1, Quận Gò Vấp.
  • CS.Q10: 769 Lê Hồng Phong, P.12, Quận 10.
  • CS.TP: 53 Gò Dầu, Tân Quý, Quận Tân Phú.

Leave a Comment