Nắm vững cấu trúc Allow trong vòng một nốt nhạc

Trong tiếng Anh, cấu trúc Allow thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp khi cho phép ai đó làm gì. Tuy nhiên, nếu học sâu hơn thì cấu trúc này còn có nhiều điều bất ngờ và thú vị nữa. Cùng Unia. vn tìm hiểu về các cấu trúc Allow một cách đầy đủ nhất trong bài viết dưới đây nhé!

1. Định nghĩa Allow

Allow được sử dụng với nghĩa cho phép ai đó làm gì hoặc không ngăn điều gì xảy ra.

Ví dụ:

  • The law allowed companies to dismiss workers with any justifiable reasons. (Luật cho phép các công ty sa thải các công nhân với những lí do chính đáng.)
  • Students are only allowed to use the equipment under supervision. (Học sinh chỉ được phép sử dụng thiết bị dưới sự giám sát.)
  • Passengers are allowed one item of hand luggage each. (Mỗi hành khách được cho phép mang một hành lý xách tay.)

Allow còn mang nghĩa chấp nhận, thừa nhận điều gì đó.

Ví dụ:

  • The judge allow my claim.(Thẩm phán chấp nhận yêu cầu của tôi.)
  • She allowed that she might have been too suspicious. (Cô ấy thừa nhận rằng có thể cô ấy đã quá nghi ngờ.)

2. Cấu trúc và cách sử dụng Allow

2.1. Cấu trúc Allow với nghĩa ai đó cho phép ai làm gì

Allow với nghĩa  S+ Allow + O + To V

Lưu ý: Ở dạng phủ định, ta thêm trợ động từ phủ định (don’t/ doesn’t/ didn’t) vào phía sau chủ ngữ và trước Allow.

Ví dụ:

NHẬP MÃ UNIA1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • She is not allowed to stay out late. (Cô ấy không được phép ở lại muộn.)
  • My parents allowed me to travel with friends on weekends. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi du lịch với bạn bè vào cuối tuần.)
  • This choice allows them to have more time to enjoy life when they are young. (Điều này cho phép họ có nhiều thời gian để tận hưởng cuộc sống khi họ còn trẻ.)
  • She won’t allow herself to be dictated to. (Cô ấy sẽ không cho phép bản thân mình bị sai khiến.)

2.2. Cấu trúc Allow mang nghĩa cho phép làm gì

S+  Allow + V-ing

Khi không có bổ ngữ là người thì hình thức -Ing được sử dụng. Cấu trúc này chỉ chung việc cho phép một hành động nào đó, không quan trọng đối tượng được cho phép là ai

Ví dụ: 

  • They don’t allow smoking in their house. (Họ không cho phép hút thuốc trong nhà của họ.)
  • The school rules don’t allow smoking and drinking in the class.” => Nội quy trường học không cho phép (bất kì ai) uống rượu và hút thuốc trong lớp.

Xem thêm: So sánh kép (Double Comparative) trong tiếng Anh

2.3. Các cấu trúc khác

S+ be + allowed + To V

Các hình thức bị động rất thông dụng khi ta nói cho phép ai đó làm việc gì hay một việc nào đó được phép thực hiện.
Cách chuyển từ câu chủ động về câu bị động với cấu trúc Allow:

             S+ let + O + V
—> S + be + allowed +  to V

Ví dụ: 

  • My parents let me use their motorbike. (Bố mẹ tôi cho phép tôi sử dụng xe máy của họ.)

—>  I am allowed to use their motorbike by my parents. (Tôi được bố mẹ cho phép để sử dụng xe máy của họ.)

  • The doctor let my family enter the hospital room to visit my uncle. (Bác sĩ cho phép gia đình tôi tôi vào phòng bệnh thăm bác tôi.) 

—> My family was allowed to enter the hospital room to visit uncle by the doctor. (Gia đình tôi được cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh thăm bác tôi.)

  • Anyone who wants to try skydiving will need to sign up for lessons with a registered club, and beginners are not allowed to dive solo; they must be accompanied by an experienced professional. (Bất cứ ai muốn thử môn nhảy dù sẽ cần phải đăng ký học tại các câu lạc bộ, và những người mới bắt đầu không được phép nhảy một mình; họ phải được đồng hành cùng với một chuyên gia giàu kinh nghiệm.) 
  • Photography is not allowed in the barracks.( Không được phép chụp ảnh trong các doanh trại.)
  • You’re allowed an hour to complete the test.( Bạn được phép một giờ để hoàn thành bài kiểm tra.)

Khi muốn cho phép ai đó đứng dậy, đi vào đâu hay rời khỏi đâu, ta có thể dùng công thức sau:

S+ allow + O + prep(up/in/out….)

Ví dụ:

  • He was knocking at the door waiting to be allowed in. (Anh ta đứng gõ cửa chờ được phép vào.)
  • I don’t allow the cat in the bedroom.(Tôi không cho phép mèo ở trong phòng ngủ.)
  • My father never allows me out with strangers. (Bố tôi không bao giờ cho phép tôi đi ra ngoài với người lạ.)

Khi người nói muốn thể hiện ý chấp nhận, nhường chỗ cho cái gì thì người ta sẽ sử dụng cấu trúc này.

 S+ allow + of something 

Ví dụ: 

  • This evidence allows of only one interpretation- he was murdered by his wife. (Bằng chứng đã chỉ ra một sự thật duy nhất- anh ta đã bị vợ sát hại.)
  • This shop allows of pets. (Cửa hàng này cho phép thú cưng.) 
  • The rules don’t allow of any exceptions. (Luật thì không cho phép bất kỳ trường hợp ngoại lệ nào.) 

3. Một số cụm từ đi cùng Allow

– Allow oneself: tự cho phép mình

Ví dụ: I sometimes allow myself the luxury of a cigar.( Đôi khi tôi cho phép mình một điếu xì gà xa xỉ.) 

– Allow me: dùng để đề nghị được giúp đỡ một cách lịch sự.

Hi Tom. Are you free? Allow me, the laptop is not working.

(Chào Tôm, cậu có đang rảnh không? Gíup tôi một xíu, máy tính của tôi đang không hoạt động.)

– Allow somebody/something free/full rein: để cho ai đó hoàn toàn tự do hành động, cho phép cảm giác được thực hiện một cách tự do.

– Allow a request: chấp nhận một yêu cầu.

– Allow the presence: cho phép sự hiện diện.

– Allow for something: chú ý đến điều gì.

Trên đây là định nghĩa, các cấu trúc và một số cụm từ thông dụng với Allow. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ tích lũy thêm được kiến thức về Allow và ứng dụng trong thực tiễn với nhiều ý nghĩa khác nhau. Chúc các bạn học tốt nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan