7 cách nói “Yes” trong tiếng Anh giúp bạn không nhàm chán

7 cách nói "Yes" trong tiếng Anh giúp bạn không nhàm chán

Trong giao tiếp, chúng ta thường dùng từ ‘Yes’ để diễn tả sự đồng ý. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghĩ đến mình sẽ sử dụng những cụm từ khác để khiến cuộc hội thoại trở lên phong phú hơn chưa?

Thay vì nói “yes” trong mọi hoàn cảnh khiến đối phương nhàm chán, bạn có thể học thêm nhiều cách nói khác của “yes” để sử dụng đúng ngữ cảnh, phù hợp với từng đối tượng giao tiếp hơn! Học nhanh 7 cách nói khác của “yes” để thay đổi cách diễn đạt giúp cuộc hội thoại trở nên sống động và nhiều cảm xúc hơn.

1. By all means 

By all means: đồng ý với ai đó một cách lịch sự. Từ này được sử dụng trong một đề nghị có tính chất trang trọng. Ví dụ như “Please make sure the paperwork is finished for 5 o’clock” (Hãy đảm bảo hoàn thành giấy tờ lúc 5h). Trong ngữ cảnh này, bạn nên dùng “by all means”. 

Ví dụ:

I think she’s such a beautiful girl. She has a shiny smile. How do you think about that? ( Tôi nghĩ cô ấy thật là đẹp. Cô ấy có một nụ cười tỏa nắng. Bạn nghĩ sao về điều đó? 

By all means.( Tôi đồng ý). 

2. Certainly

Certainly: dĩ nhiên, được chứ. Được dùng trong trường hợp hoàn toàn đồng ý với lời đề nghị của ai đó. Từ “certainly” là một trong những cách nói khác của “yes” được nhiều người sử dụng trong văn nói, thậm chí là văn viết. 

Ví dụ:

Can I borrow your book? (Tôi có thể mượn sách của bạn được không?)

Certainly! (Được chứ!)

3. Of course

Of course: dĩ nhiên.

Từ này có thể được thay thế thay từ “yes”. Dùng để trả lời cho một đề nghị không quá trang trọng như “Could you pass the butter please?” (Chuyển bơ giúp tôi với ạ). Trong trường hợp này bạn có thể trả lời: 

  • Of course.
  • I can!
  • Yeah.
  • No problem!

4. OK

Ok: Được rồi.

Ví dụ:

Do you agree that we will go to the bar at 8 p.m? (Cậu có đồng ý rằng mình lên quán bar  lúc 8 giờ tối nay không?)

OK! See you! (Ừ. Hẹn gặp lại cậu!)

5. Sure

Sure là tính từ mang nghĩa chắc chắn làm gì hoặc chắn chắn điều gì sẽ xảy ra.

Ví dụ:

Could you do me a favor? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?)

Sure (Được thôi).

6. Yep

“Yep” là cách nói khác của “yes”. Nhưng “yep” thể hiện thái độ thân thiện và tự nhiên hơn so với “yes”. Bạn có thể sử dụng “yep” đối với bạn bè, những người thân quen, gần gũi với mình. Bên cạnh đó, âm bật “p” ở cuối giúp thể hiện niềm vui và sự hào hứng của người nói.

Ví dụ:

Have you read this book before? ( Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây?)

Yep.( Vâng)

7. Yeah

Tương tự với từ “yeb”,  “yeah” thường được dùng khi trò chuyện với bạn bè hoặc những người thân thiết. Bắt đầu từ những năm 1980, mức độ phổ biến của từ này tăng vọt. Theo số liệu thống kê, nó tăng gấp 3 lần so với trước đó. Ngày nay, người ta vẫn dùng từ này để thay thế cho “yes”. Đây là một trong những cách nói khác của “yes” được nhiều người trên thế giới áp dụng vào lời ăn tiếng nói hàng ngày. Tuy nhiên, “yeb” và “yeah” bạn chỉ nên dùng chúng khi trò chuyện với những người thân quen. Không nên nói trong tình huống nghiêm túc như trao đổi với sếp, cấp trên. 

Ví dụ:

You’ll be alright.

Yeah. I know.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn 7 cách nói “yes” trong tiếng Anh. Bạn thấy đấy, có rất nhiều cách nói khác của “yes” phù hợp trong từng ngữ cảnh cụ thể. Thay vì nói “yes”, bạn có thể thay thế bằng “certainly, yeah, yep, by all means…” để thể hiện thái độ của mình. Trong môi trường đi làm, một ngày bạn phải sử dụng rất nhiều từ “yes”. Nhưng hãy thay đổi nhiều cụm từ khác nhau để không khiến người nghe bị nhàm chán bạn nhé! 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan